|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
163.747
|
539.271
|
555.747
|
350.071
|
349.394
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.897
|
26.344
|
194.723
|
77.357
|
126.708
|
|
1. Tiền
|
10.897
|
13.231
|
130.169
|
4.689
|
6.434
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
45.000
|
13.113
|
64.554
|
72.668
|
120.274
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.074
|
0
|
0
|
1.761
|
533
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.074
|
0
|
0
|
1.761
|
533
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
80.658
|
82.364
|
349.242
|
265.482
|
140.369
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
59.162
|
52.089
|
328.430
|
243.379
|
119.447
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.075
|
889
|
327
|
78
|
1.146
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
19.894
|
29.859
|
20.958
|
22.348
|
20.100
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-473
|
-473
|
-473
|
-323
|
-323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.866
|
393.215
|
10.738
|
4.230
|
74.890
|
|
1. Hàng tồn kho
|
18.436
|
400.785
|
15.655
|
9.147
|
79.808
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-7.570
|
-7.570
|
-4.917
|
-4.917
|
-4.917
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
251
|
37.347
|
1.044
|
1.241
|
6.894
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
251
|
132
|
215
|
124
|
182
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
37.215
|
828
|
1.117
|
6.713
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8.103
|
9.384
|
9.440
|
9.483
|
10.492
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
62
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.828
|
2.666
|
4.105
|
4.054
|
3.914
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.759
|
2.611
|
4.065
|
3.908
|
3.788
|
|
- Nguyên giá
|
41.667
|
41.667
|
43.004
|
43.004
|
43.039
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.908
|
-39.056
|
-38.939
|
-39.096
|
-39.251
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
69
|
55
|
40
|
146
|
126
|
|
- Nguyên giá
|
912
|
912
|
912
|
1.033
|
1.033
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-843
|
-857
|
-872
|
-887
|
-907
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1.384
|
0
|
0
|
1.158
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1.384
|
0
|
0
|
1.158
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
4.900
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
375
|
435
|
435
|
529
|
458
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
375
|
435
|
435
|
529
|
458
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
171.850
|
548.655
|
565.187
|
359.554
|
359.887
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
278.072
|
|
A. Nợ phải trả
|
93.618
|
477.911
|
485.828
|
277.672
|
278.072
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
93.618
|
477.911
|
485.828
|
277.672
|
278.072
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
18.133
|
6.550
|
0
|
42.500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
45.994
|
393.194
|
388.738
|
226.638
|
192.522
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.839
|
31.113
|
63
|
38
|
102
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.090
|
117
|
6.125
|
1.113
|
2.641
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.725
|
32
|
2.987
|
7.075
|
4.312
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
29.197
|
18.770
|
65.986
|
35.993
|
28.659
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
387
|
468
|
468
|
81
|
81
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9.100
|
15.187
|
14.557
|
6.398
|
6.945
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
287
|
898
|
354
|
338
|
309
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
78.232
|
70.743
|
79.359
|
81.882
|
81.815
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
78.232
|
70.743
|
79.359
|
81.882
|
81.815
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
59.920
|
59.920
|
59.920
|
59.920
|
59.920
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.645
|
7.745
|
7.745
|
7.745
|
7.745
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
13.667
|
3.079
|
11.694
|
14.217
|
14.150
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2.803
|
2.803
|
2.803
|
2.803
|
13.944
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.864
|
276
|
8.891
|
11.414
|
206
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
171.850
|
548.655
|
565.187
|
359.554
|
359.887
|