Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 178.752 193.961 252.741 312.146 342.254
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11.395 13.052 36.183 71.559 68.166
1. Tiền 11.395 13.052 36.183 71.559 68.166
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 18.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 18.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132.186 140.667 155.318 193.166 169.582
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 94.002 110.196 122.863 156.798 137.419
2. Trả trước cho người bán 34.416 25.116 31.026 34.279 30.362
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.140 3.140 3.140 3.140 3.140
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.312 5.848 1.926 2.586 2.309
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3.684 -3.634 -3.636 -3.636 -3.648
IV. Tổng hàng tồn kho 28.729 34.767 61.144 46.822 86.386
1. Hàng tồn kho 28.729 34.767 61.460 48.679 88.160
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -316 -1.857 -1.773
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.441 5.475 96 599 119
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6.441 5.475 96 599 119
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 233.145 220.321 203.655 199.808 206.398
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 230.327 214.160 199.365 188.009 194.957
1. Tài sản cố định hữu hình 229.051 212.891 198.104 186.755 193.709
- Nguyên giá 376.694 377.786 380.070 385.491 409.806
- Giá trị hao mòn lũy kế -147.643 -164.895 -181.966 -198.736 -216.096
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.276 1.269 1.262 1.255 1.247
- Nguyên giá 1.959 1.959 1.959 1.959 1.959
- Giá trị hao mòn lũy kế -683 -690 -697 -704 -711
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45 3.827 2.178 9.165 8.122
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45 3.827 2.178 9.165 8.122
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.773 2.334 2.111 2.635 3.319
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.773 2.334 2.111 2.635 3.319
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 411.897 414.283 456.396 511.955 548.652
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 251.475 251.206 285.893 313.085 302.533
I. Nợ ngắn hạn 188.647 198.378 243.065 280.257 279.705
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 162.997 170.194 169.892 197.541 227.105
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.858 16.528 25.627 48.801 33.156
4. Người mua trả tiền trước 669 771 37.043 21.823 1.557
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5.273 7.657 6.445 1.094 2.213
6. Phải trả người lao động 56 149 1.461 1.773 2.002
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.249 1.483 1.296 1.325 4.161
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 84 84
11. Phải trả ngắn hạn khác 104 930 524 556 351
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 6.540 8.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 441 667 777 719 1.077
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 62.828 52.828 42.828 32.828 22.828
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 62.828 52.828 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 42.828 32.828 22.828
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 160.423 163.077 170.503 198.870 246.119
I. Vốn chủ sở hữu 160.423 163.077 170.503 198.870 246.119
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50.700 50.700 50.700 50.700 50.700
2. Thặng dư vốn cổ phần 2.610 2.610 2.610 2.610 2.610
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 18.674 18.674 18.674 18.674 18.674
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10.527 8.639 7.172 10.314 8.901
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 77.912 82.453 91.347 116.572 165.234
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 76.465 81.636 89.327 117.010 145.943
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.447 817 2.020 -438 19.290
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 411.897 414.283 456.396 511.955 548.652