|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
342,254
|
374,985
|
361,922
|
347,015
|
360,705
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
68,166
|
32,114
|
10,836
|
4,325
|
38,993
|
|
1. Tiền
|
68,166
|
32,114
|
10,836
|
4,325
|
38,993
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
18,000
|
18,000
|
18,756
|
18,756
|
18,756
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
18,000
|
18,000
|
18,756
|
18,756
|
18,756
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
169,582
|
90,456
|
79,555
|
116,190
|
123,082
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
137,419
|
63,354
|
40,256
|
64,820
|
87,901
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
30,362
|
25,839
|
37,723
|
50,938
|
34,509
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3,140
|
3,140
|
3,140
|
3,140
|
3,140
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,309
|
1,771
|
2,109
|
965
|
1,205
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,648
|
-3,648
|
-3,673
|
-3,673
|
-3,673
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
86,386
|
234,312
|
252,298
|
206,103
|
179,137
|
|
1. Hàng tồn kho
|
88,160
|
236,085
|
253,826
|
207,632
|
180,665
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,773
|
-1,773
|
-1,528
|
-1,528
|
-1,528
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
119
|
103
|
477
|
1,641
|
737
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
119
|
103
|
477
|
1,641
|
737
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
206,398
|
194,713
|
194,867
|
195,619
|
210,266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
194,957
|
186,248
|
184,601
|
181,515
|
197,628
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193,709
|
185,004
|
183,357
|
180,273
|
196,388
|
|
- Nguyên giá
|
409,806
|
409,935
|
407,788
|
409,051
|
429,582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-216,096
|
-224,931
|
-224,431
|
-228,779
|
-233,195
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,247
|
1,244
|
1,244
|
1,242
|
1,240
|
|
- Nguyên giá
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
1,959
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-711
|
-715
|
-715
|
-717
|
-719
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8,122
|
5,699
|
5,799
|
9,233
|
7,569
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8,122
|
5,699
|
5,799
|
9,233
|
7,569
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,319
|
2,766
|
4,467
|
4,872
|
5,069
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,319
|
2,766
|
4,467
|
4,872
|
5,069
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
548,652
|
569,698
|
556,788
|
542,634
|
570,971
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
302,533
|
312,444
|
300,932
|
284,286
|
313,415
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
279,705
|
292,116
|
286,104
|
271,958
|
302,405
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
227,105
|
226,560
|
231,494
|
232,553
|
231,501
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
33,156
|
43,483
|
33,074
|
21,484
|
47,413
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,557
|
1,041
|
655
|
655
|
1,235
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,213
|
510
|
4,332
|
4,033
|
3,590
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,002
|
2,089
|
1,190
|
1,482
|
1,946
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,161
|
8,603
|
3,060
|
2,659
|
6,477
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
84
|
0
|
0
|
73
|
105
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
351
|
811
|
554
|
627
|
432
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
8,000
|
8,000
|
10,859
|
8,000
|
8,000
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,077
|
1,020
|
886
|
392
|
1,706
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
22,828
|
20,328
|
14,828
|
12,328
|
11,010
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
182
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
22,828
|
20,328
|
14,828
|
12,328
|
10,828
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
246,119
|
257,254
|
255,857
|
258,349
|
257,556
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
246,119
|
257,254
|
255,856
|
258,349
|
257,556
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
50,700
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
18,674
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
8,901
|
8,903
|
8,903
|
8,903
|
8,903
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
165,234
|
176,367
|
174,969
|
177,461
|
176,669
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
145,943
|
145,943
|
140,873
|
174,969
|
173,469
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
19,290
|
30,423
|
34,096
|
2,492
|
3,200
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
548,652
|
569,698
|
556,788
|
542,634
|
570,971
|