|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
361.599
|
349.741
|
340.655
|
357.408
|
345.639
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
528
|
4.440
|
5.698
|
3.693
|
2.362
|
|
1. Tiền
|
528
|
4.440
|
5.698
|
3.693
|
2.362
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
77.288
|
59.695
|
47.371
|
65.004
|
64.545
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
77.247
|
59.638
|
47.320
|
64.749
|
64.542
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
33
|
41
|
252
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
41
|
24
|
11
|
3
|
3
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
283.086
|
284.906
|
286.901
|
287.970
|
278.029
|
|
1. Hàng tồn kho
|
287.855
|
289.675
|
291.671
|
292.740
|
282.636
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.770
|
-4.770
|
-4.770
|
-4.770
|
-4.607
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
697
|
701
|
685
|
741
|
704
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
65
|
66
|
35
|
93
|
93
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
632
|
635
|
650
|
648
|
611
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
194.781
|
190.108
|
185.451
|
130.132
|
125.827
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
194.781
|
190.108
|
185.451
|
130.132
|
125.827
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
143.154
|
138.791
|
134.444
|
130.132
|
125.827
|
|
- Nguyên giá
|
373.142
|
373.142
|
368.225
|
368.225
|
358.901
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229.988
|
-234.352
|
-233.782
|
-238.093
|
-233.074
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
51.627
|
51.317
|
51.007
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
62.996
|
62.996
|
62.996
|
2.696
|
2.696
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11.370
|
-11.679
|
-11.989
|
-2.696
|
-2.696
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
556.380
|
539.849
|
526.106
|
487.541
|
471.466
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
89.217
|
81.799
|
72.880
|
50.028
|
37.393
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
88.453
|
81.035
|
72.116
|
49.413
|
37.186
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
59.996
|
59.996
|
56.996
|
29.700
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.623
|
13.046
|
7.080
|
11.775
|
28.275
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100
|
134
|
104
|
104
|
104
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
345
|
4.599
|
4.598
|
4.598
|
5.576
|
|
6. Phải trả người lao động
|
186
|
179
|
176
|
160
|
156
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
161
|
38
|
142
|
38
|
75
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
43
|
43
|
20
|
38
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
3.000
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
764
|
764
|
764
|
615
|
207
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
764
|
764
|
764
|
615
|
207
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
467.162
|
458.050
|
453.226
|
437.513
|
434.074
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
467.162
|
458.050
|
453.226
|
437.513
|
434.074
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
495.000
|
495.000
|
495.000
|
495.000
|
495.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
-74
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-27.763
|
-36.875
|
-41.700
|
-57.413
|
-60.852
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-31.324
|
-32.361
|
-32.361
|
-32.361
|
-32.361
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3.561
|
-4.514
|
-9.339
|
-25.052
|
-28.491
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
556.380
|
539.849
|
526.106
|
487.541
|
471.466
|