Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 349.741 340.655 357.408 345.639 338.015
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.440 5.698 3.693 2.362 2.394
1. Tiền 4.440 5.698 3.693 2.362 2.394
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59.695 47.371 65.004 64.545 55.367
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 59.638 47.320 64.749 64.542 55.334
2. Trả trước cho người bán 33 41 252 0 33
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 24 11 3 3 0
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 1
IV. Tổng hàng tồn kho 284.906 286.901 287.970 278.029 279.533
1. Hàng tồn kho 289.675 291.671 292.740 282.636 284.140
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.770 -4.770 -4.770 -4.607 -4.607
V. Tài sản ngắn hạn khác 701 685 741 704 721
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 66 35 93 93 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 635 650 648 611 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 721
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 190.108 185.451 130.132 125.827 121.524
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190.108 185.451 130.132 125.827 121.524
1. Tài sản cố định hữu hình 138.791 134.444 130.132 125.827 121.524
- Nguyên giá 373.142 368.225 368.225 358.901 358.901
- Giá trị hao mòn lũy kế -234.352 -233.782 -238.093 -233.074 -237.377
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 51.317 51.007 0 0 0
- Nguyên giá 62.996 62.996 2.696 2.696 2.696
- Giá trị hao mòn lũy kế -11.679 -11.989 -2.696 -2.696 -2.696
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 539.849 526.106 487.541 471.466 459.539
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 81.799 72.880 50.028 37.393 29.352
I. Nợ ngắn hạn 81.035 72.116 49.413 37.186 29.146
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 59.996 56.996 29.700 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13.046 7.080 11.775 28.275 20.341
4. Người mua trả tiền trước 134 104 104 104 18
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.599 4.598 4.598 5.576 154
6. Phải trả người lao động 179 176 160 156 38
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38 142 38 75 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 20
11. Phải trả ngắn hạn khác 43 20 38 0 5.576
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 3.000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.000 3.000 3.000 3.000 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 764 764 615 207 207
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 764 764 615 207 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 207
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 458.050 453.226 437.513 434.074 430.187
I. Vốn chủ sở hữu 458.050 453.226 437.513 434.074 430.187
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 495.000 495.000 495.000 495.000 495.000
2. Thặng dư vốn cổ phần -74 -74 -74 -74 -74
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -36.875 -41.700 -57.413 -60.852 -64.739
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -32.361 -32.361 -32.361 -32.361 -60.852
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.514 -9.339 -25.052 -28.491 -3.887
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 539.849 526.106 487.541 471.466 459.539