Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35,214 38,015 20,071 20,644 34,613
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 35,214 38,015 20,071 20,644 34,613
4. Giá vốn hàng bán 36,929 39,983 19,246 19,988 47,865
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,715 -1,967 825 655 -13,251
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 1,198 1,015 1,129 833 289
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,198 1,015 1,129 833 289
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 590 560 559 559 568
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,148 972 1,168 749 595
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -4,651 -4,514 -2,031 -1,485 -14,702
12. Thu nhập khác 45,500 180 40,000 2,171
13. Chi phí khác 22,510 0 2,973 54,228 -9,092
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 22,990 0 -2,793 -14,228 11,263
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,338 -4,514 -4,825 -15,713 -3,439
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,338 -4,514 -4,825 -15,713 -3,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,338 -4,514 -4,825 -15,713 -3,439