|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
20,071
|
20,644
|
34,613
|
36,022
|
28,420
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
20,071
|
20,644
|
34,613
|
36,022
|
28,420
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
19,246
|
19,988
|
47,865
|
38,666
|
30,965
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
825
|
655
|
-13,251
|
-2,644
|
-2,545
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,129
|
833
|
289
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,129
|
833
|
289
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
559
|
559
|
568
|
563
|
549
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,168
|
749
|
595
|
672
|
756
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,031
|
-1,485
|
-14,702
|
-3,879
|
-3,850
|
|
12. Thu nhập khác
|
180
|
40,000
|
2,171
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
2,973
|
54,228
|
-9,092
|
8
|
38
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,793
|
-14,228
|
11,263
|
-8
|
-38
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
-3,887
|
-3,888
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
-3,887
|
-3,888
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4,825
|
-15,713
|
-3,439
|
-3,887
|
-3,888
|