|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.075.457
|
864.402
|
1.080.417
|
1.206.685
|
1.144.411
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
401.413
|
310.671
|
471.086
|
327.734
|
389.711
|
|
1. Tiền
|
401.413
|
310.671
|
419.828
|
327.734
|
389.711
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
51.258
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
50.000
|
44.299
|
4.433
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
50.000
|
44.299
|
4.433
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
340.985
|
406.187
|
319.903
|
417.353
|
437.143
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
287.486
|
347.117
|
281.509
|
379.279
|
416.403
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
56.488
|
65.630
|
47.702
|
51.730
|
47.454
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11.703
|
6.987
|
6.488
|
8.894
|
5.534
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14.691
|
-13.548
|
-15.796
|
-22.549
|
-32.248
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
314.769
|
134.566
|
227.686
|
408.748
|
311.473
|
|
1. Hàng tồn kho
|
314.769
|
134.566
|
227.686
|
408.748
|
311.473
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.291
|
12.978
|
11.742
|
8.551
|
1.651
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
18.112
|
12.976
|
11.571
|
8.549
|
1.651
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
179
|
2
|
171
|
2
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
186.665
|
180.101
|
186.851
|
172.870
|
153.768
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
98.912
|
94.399
|
103.199
|
93.269
|
79.014
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
90.910
|
86.397
|
95.197
|
85.267
|
71.012
|
|
- Nguyên giá
|
410.273
|
420.290
|
448.165
|
458.278
|
466.631
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-319.363
|
-333.893
|
-352.968
|
-373.011
|
-395.619
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
8.002
|
|
- Nguyên giá
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
9.021
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
-1.019
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
59.472
|
57.422
|
55.371
|
53.321
|
48.473
|
|
- Nguyên giá
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
110.561
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-51.088
|
-53.139
|
-55.190
|
-57.240
|
-62.087
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28.281
|
28.281
|
28.281
|
26.281
|
26.281
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
26.281
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.262.122
|
1.044.503
|
1.267.268
|
1.379.556
|
1.298.179
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.011.040
|
789.298
|
998.726
|
1.096.811
|
994.833
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
751.764
|
555.699
|
581.301
|
826.843
|
823.634
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
104.242
|
136.175
|
100.908
|
170.219
|
237.906
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
202.101
|
169.189
|
186.832
|
231.465
|
163.452
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
326.286
|
138.965
|
122.081
|
286.139
|
302.530
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.860
|
536
|
843
|
2.889
|
6.818
|
|
6. Phải trả người lao động
|
36.812
|
21.292
|
30.206
|
68.755
|
46.245
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
43.527
|
41.139
|
84.251
|
31.794
|
34.680
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.609
|
2.996
|
2.919
|
3.117
|
3.607
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
21.789
|
16.557
|
15.759
|
15.867
|
15.585
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
14.907
|
22.969
|
769
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.536
|
13.941
|
14.532
|
15.830
|
12.810
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
259.276
|
233.599
|
417.424
|
269.968
|
171.199
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
180.661
|
154.333
|
308.729
|
220.509
|
98.169
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
5.800
|
4.000
|
2.200
|
400
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
27.994
|
24.248
|
56.879
|
846
|
27.620
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
50.621
|
49.218
|
47.815
|
46.413
|
45.010
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
251.082
|
255.206
|
268.542
|
282.745
|
303.346
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
251.082
|
255.206
|
268.542
|
282.745
|
303.346
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
98.900
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
-2.023
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
114.850
|
117.048
|
119.135
|
121.814
|
124.095
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
2.789
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31.566
|
33.491
|
44.741
|
56.265
|
74.585
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
16.910
|
16.647
|
18.832
|
28.700
|
36.257
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
14.657
|
16.845
|
25.909
|
27.564
|
38.328
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.262.122
|
1.044.503
|
1.267.268
|
1.379.556
|
1.298.179
|