Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 290,373 390,647 346,444 419,715 281,368
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 290,373 390,647 346,444 419,715 281,368
4. Giá vốn hàng bán 264,303 378,051 335,044 379,150 256,913
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 26,070 12,596 11,401 40,565 24,456
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,794 947 5,455 60 5,696
7. Chi phí tài chính 2,278 2,795 3,696 4,131 3,563
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,278 2,795 3,696 3,504 3,419
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,250 6,478 4,843 20,643 6,778
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,335 4,270 8,317 15,851 19,811
12. Thu nhập khác 2 2,362 116 0 4
13. Chi phí khác 800 365 231 115 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -798 1,996 -115 -115 4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,538 6,266 8,202 15,736 19,814
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,811 1,284 1,084 3,172 6,150
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,811 1,284 1,084 3,172 6,150
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,727 4,982 7,118 12,564 13,664
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,727 4,982 7,118 12,564 13,664