Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 346,444 419,715 281,368 414,933 392,370
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 346,444 419,715 281,368 414,933 392,370
4. Giá vốn hàng bán 335,044 379,150 256,913 398,532 335,200
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,401 40,565 24,456 16,400 57,171
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,455 60 5,696 45 2,535
7. Chi phí tài chính 3,696 4,131 3,563 3,029 12,299
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,696 3,504 3,419 3,026 3,629
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,843 20,643 6,778 8,178 5,122
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8,317 15,851 19,811 5,239 42,284
12. Thu nhập khác 116 0 4 2,576 0
13. Chi phí khác 231 115 0 4 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -115 -115 4 2,573 -13
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8,202 15,736 19,814 7,812 42,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,084 3,172 6,150 1,565 8,410
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,084 3,172 6,150 1,565 8,410
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 7,118 12,564 13,664 6,247 33,861
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7,118 12,564 13,664 6,247 33,861