単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 419,715 281,368 414,933 392,370 404,964
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 419,715 281,368 414,933 392,370 404,964
4. Giá vốn hàng bán 379,150 256,913 398,532 335,200 254,578
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 40,565 24,456 16,400 57,171 150,386
6. Doanh thu hoạt động tài chính 60 5,696 45 2,535 32
7. Chi phí tài chính 4,131 3,563 3,029 12,299 4,452
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,504 3,419 3,026 3,629 3,546
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,643 6,778 8,178 5,122 7,512
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,851 19,811 5,239 42,284 138,454
12. Thu nhập khác 0 4 2,576 0 0
13. Chi phí khác 115 0 4 13 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -115 4 2,573 -13 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,736 19,814 7,812 42,272 138,443
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,172 6,150 1,565 8,410 27,702
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,172 6,150 1,565 8,410 27,702
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,564 13,664 6,247 33,861 110,741
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,564 13,664 6,247 33,861 110,741