Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.860.008 2.212.197 3.083.471 4.924.717 4.825.799
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.860.008 2.212.197 3.083.471 4.924.717 4.825.799
4. Giá vốn hàng bán 2.707.507 2.097.222 2.852.319 4.294.611 4.464.796
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 152.501 114.975 231.152 630.107 361.003
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3.166 3.473 4.247 4.330 8.832
7. Chi phí tài chính 26.691 37.432 64.166 99.824 55.103
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25.799 36.164 62.701 87.198 53.411
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 498 360 733 804 121
9. Chi phí bán hàng 0 0 2.981 25.033 10.384
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 94.043 67.373 117.800 205.936 67.584
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 35.432 14.002 51.186 304.447 236.884
12. Thu nhập khác 24.123 42.275 23.645 24.024 25.083
13. Chi phí khác 294 401 667 20.318 28.669
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 23.829 41.874 22.977 3.706 -3.586
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 59.260 55.876 74.163 308.153 233.298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 12.433 11.808 15.951 86.799 43.756
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 62 23 -3.923 632
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.433 11.870 15.974 82.876 44.388
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 46.827 44.006 58.189 225.277 188.909
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 14.054 13.373 14.976 20.738 19.485
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 32.773 30.633 43.213 204.539 169.424