|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,860,008
|
2,212,197
|
3,083,471
|
4,924,717
|
4,825,799
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2,860,008
|
2,212,197
|
3,083,471
|
4,924,717
|
4,825,799
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
2,707,507
|
2,097,222
|
2,852,319
|
4,294,611
|
4,464,796
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
152,501
|
114,975
|
231,152
|
630,107
|
361,003
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,166
|
3,473
|
4,247
|
4,330
|
8,832
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,691
|
37,432
|
64,166
|
99,824
|
55,103
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25,799
|
36,164
|
62,701
|
87,198
|
53,411
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
498
|
360
|
733
|
804
|
121
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
2,981
|
25,033
|
10,384
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
94,043
|
67,373
|
117,800
|
205,936
|
67,584
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
35,432
|
14,002
|
51,186
|
304,447
|
236,884
|
|
12. Thu nhập khác
|
24,123
|
42,275
|
23,645
|
24,024
|
25,083
|
|
13. Chi phí khác
|
294
|
401
|
667
|
20,318
|
28,669
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
23,829
|
41,874
|
22,977
|
3,706
|
-3,586
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
59,260
|
55,876
|
74,163
|
308,153
|
233,298
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
12,433
|
11,808
|
15,951
|
86,799
|
43,756
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
62
|
23
|
-3,923
|
632
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12,433
|
11,870
|
15,974
|
82,876
|
44,388
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46,827
|
44,006
|
58,189
|
225,277
|
188,909
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
14,054
|
13,373
|
14,976
|
20,738
|
19,485
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
32,773
|
30,633
|
43,213
|
204,539
|
169,424
|