|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52.425
|
106.833
|
63.261
|
88.809
|
88.809
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
203
|
203
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.425
|
106.833
|
63.261
|
88.607
|
88.607
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45.789
|
64.863
|
56.734
|
56.752
|
56.752
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
6.636
|
41.971
|
6.526
|
31.855
|
31.855
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
8
|
3
|
42
|
42
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
1.040
|
776
|
776
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
1.039
|
776
|
776
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.615
|
641
|
1.735
|
1.011
|
1.011
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5.022
|
41.338
|
3.755
|
30.110
|
30.110
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
51.859
|
787
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
|
4
|
14
|
139
|
139
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
51.854
|
773
|
-139
|
-139
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5.022
|
93.192
|
4.528
|
29.971
|
29.971
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.004
|
33.773
|
597
|
6.056
|
6.056
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.004
|
33.773
|
597
|
6.056
|
6.056
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.017
|
59.419
|
3.931
|
23.915
|
23.915
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
-61
|
-77
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.017
|
59.419
|
3.931
|
23.976
|
23.992
|