Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 79,128 172,600 40,331 52,425 106,833
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 79,128 172,600 40,331 52,425 106,833
4. Giá vốn hàng bán 74,177 125,654 40,178 45,789 64,863
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 4,950 46,946 153 6,636 41,971
6. Doanh thu hoạt động tài chính 124 119 650 1 8
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,150 2,192 1,156 1,615 641
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,924 44,873 -353 5,022 41,338
12. Thu nhập khác 670 2,702 375 0 51,859
13. Chi phí khác 408 54 4 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 262 2,648 371 0 51,854
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,186 47,521 18 5,022 93,192
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,013 9,514 4 1,004 33,773
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,013 9,514 4 1,004 33,773
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,174 38,007 14 4,017 59,419
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,174 38,007 14 4,017 59,419