Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 172,600 40,331 52,425 106,833 63,261
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 172,600 40,331 52,425 106,833 63,261
4. Giá vốn hàng bán 125,654 40,178 45,789 64,863 56,734
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 46,946 153 6,636 41,971 6,526
6. Doanh thu hoạt động tài chính 119 650 1 8 3
7. Chi phí tài chính 0 1,040
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,039
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,192 1,156 1,615 641 1,735
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 44,873 -353 5,022 41,338 3,755
12. Thu nhập khác 2,702 375 0 51,859 787
13. Chi phí khác 54 4 4 14
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,648 371 0 51,854 773
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 47,521 18 5,022 93,192 4,528
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,514 4 1,004 33,773 597
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 9,514 4 1,004 33,773 597
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 38,007 14 4,017 59,419 3,931
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38,007 14 4,017 59,419 3,931