TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.065.819
|
4.748.958
|
4.514.841
|
4.861.168
|
3.413.315
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10.338
|
74.950
|
3.151
|
3.579
|
916
|
1. Tiền
|
10.338
|
74.950
|
3.151
|
3.579
|
916
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.700.964
|
3.508.273
|
3.130.286
|
3.707.633
|
2.297.749
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
403.615
|
468.578
|
812.492
|
776.858
|
463.298
|
2. Trả trước cho người bán
|
388.491
|
420.880
|
393.688
|
568.011
|
420.130
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
138.563
|
24.674
|
1.000
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.770.294
|
2.594.140
|
1.923.105
|
2.533.898
|
1.885.881
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
-171.134
|
-471.560
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.094.812
|
1.044.751
|
1.205.861
|
963.214
|
908.438
|
1. Hàng tồn kho
|
1.094.812
|
1.044.751
|
1.205.861
|
986.210
|
908.438
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
-22.996
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
259.706
|
120.984
|
175.543
|
186.742
|
206.213
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
217.052
|
99.086
|
143.078
|
128.026
|
117.879
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
32.022
|
21.896
|
32.465
|
58.180
|
84.152
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10.632
|
2
|
0
|
536
|
4.182
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.465.885
|
2.092.111
|
3.415.112
|
2.404.289
|
2.743.894
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
782.206
|
1.227.982
|
2.556.115
|
1.168.662
|
1.500.973
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
782.206
|
1.227.982
|
2.556.115
|
1.168.662
|
1.720.256
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-219.283
|
II. Tài sản cố định
|
4.602
|
536
|
578
|
281
|
62
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.987
|
344
|
578
|
281
|
62
|
- Nguyên giá
|
8.915
|
1.912
|
2.453
|
2.370
|
2.334
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.928
|
-1.568
|
-1.875
|
-2.088
|
-2.272
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
615
|
192
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1.461
|
1.424
|
1.424
|
1.424
|
1.424
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-846
|
-1.233
|
-1.424
|
-1.424
|
-1.424
|
III. Bất động sản đầu tư
|
7.006
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
7.065
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-59
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
397.173
|
415.018
|
512.800
|
775.969
|
814.802
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
397.173
|
0
|
478.544
|
770.539
|
814.802
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
415.018
|
34.256
|
5.429
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
105
|
105
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
105
|
105
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
149.137
|
338.775
|
345.513
|
434.166
|
410.959
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
126.657
|
319.779
|
313.092
|
353.582
|
410.936
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
22.480
|
18.996
|
32.421
|
80.585
|
23
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
125.761
|
109.695
|
0
|
25.211
|
17.097
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5.531.704
|
6.841.069
|
7.929.952
|
7.265.457
|
6.157.209
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.427.300
|
3.597.146
|
4.658.040
|
4.551.540
|
4.946.112
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.422.378
|
2.487.898
|
2.809.729
|
3.256.841
|
3.954.345
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
587.617
|
611.997
|
772.682
|
981.850
|
1.024.150
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
358.793
|
265.871
|
195.677
|
182.917
|
185.294
|
4. Người mua trả tiền trước
|
529.341
|
520.558
|
457.186
|
434.006
|
462.976
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
36.363
|
39.996
|
28.189
|
25.614
|
3.138
|
6. Phải trả người lao động
|
2.105
|
6.175
|
10.257
|
23.473
|
19.770
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
169.020
|
113.672
|
336.674
|
324.455
|
766.413
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.819
|
1.819
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
683.906
|
883.104
|
967.298
|
1.242.912
|
1.451.709
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
53.414
|
44.709
|
41.766
|
41.614
|
40.895
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.922
|
1.109.248
|
1.848.311
|
1.294.700
|
991.767
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
4.370
|
451.334
|
1.376.849
|
940.590
|
940.590
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
552
|
657.914
|
450.000
|
350.000
|
50.000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
20.285
|
2.932
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
1.177
|
1.177
|
1.177
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.104.404
|
3.243.923
|
3.271.912
|
2.713.917
|
1.211.097
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.104.404
|
3.243.923
|
3.271.912
|
2.713.917
|
1.211.097
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.402.125
|
2.402.125
|
2.569.726
|
2.569.726
|
2.569.726
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-66
|
-66
|
-66
|
-66
|
-66
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-7.652
|
-7.652
|
-7.652
|
-7.652
|
-7.652
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
33.884
|
34.143
|
36.956
|
37.040
|
37.040
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
675.964
|
815.321
|
672.948
|
114.868
|
-1.387.951
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
663.055
|
674.668
|
668.940
|
642.042
|
117.800
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12.910
|
140.653
|
4.008
|
-527.174
|
-1.505.752
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
149
|
54
|
1
|
1
|
1
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5.531.704
|
6.841.069
|
7.929.952
|
7.265.457
|
6.157.209
|