|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
52.538
|
25.161
|
1.620
|
25.368
|
18.861
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
52.538
|
25.161
|
1.620
|
25.368
|
18.861
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
48.939
|
22.714
|
1.427
|
23.673
|
17.671
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.599
|
2.447
|
193
|
1.695
|
1.189
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.701
|
30
|
1.871
|
264
|
1.928
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7.774
|
3.685
|
6.559
|
2.813
|
8.606
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7.773
|
3.685
|
6.510
|
2.813
|
8.606
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-3
|
-6
|
-29
|
-6
|
-24
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.549
|
1.398
|
5.348
|
1.210
|
5.268
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8.025
|
-2.612
|
-9.873
|
-2.070
|
-10.780
|
|
12. Thu nhập khác
|
6
|
|
2
|
|
180
|
|
13. Chi phí khác
|
155
|
121
|
574
|
135
|
158
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-149
|
-121
|
-572
|
-135
|
22
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-8.174
|
-2.733
|
-10.446
|
-2.205
|
-10.758
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-8.174
|
-2.733
|
-10.446
|
-2.205
|
-10.758
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.828
|
-982
|
-3.065
|
-684
|
-2.930
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-6.345
|
-1.751
|
-7.381
|
-1.521
|
-7.828
|