|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72,108
|
17,528
|
52,538
|
25,161
|
1,620
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72,108
|
17,528
|
52,538
|
25,161
|
1,620
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
63,824
|
16,005
|
48,939
|
22,714
|
1,427
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,285
|
1,524
|
3,599
|
2,447
|
193
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,543
|
0
|
1,701
|
30
|
1,871
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,345
|
7,884
|
7,774
|
3,685
|
6,559
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
11,345
|
7,884
|
7,773
|
3,685
|
6,510
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-6
|
-3
|
-6
|
-29
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,454
|
1,015
|
5,549
|
1,398
|
5,348
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,971
|
-7,382
|
-8,025
|
-2,612
|
-9,873
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
|
6
|
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
137
|
117
|
155
|
121
|
574
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-136
|
-117
|
-149
|
-121
|
-572
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-7,107
|
-7,498
|
-8,174
|
-2,733
|
-10,446
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-7,107
|
-7,498
|
-8,174
|
-2,733
|
-10,446
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,636
|
-3,122
|
-1,828
|
-982
|
-3,065
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5,471
|
-4,376
|
-6,345
|
-1,751
|
-7,381
|