|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
660,568
|
667,648
|
697,157
|
681,043
|
721,202
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
25,612
|
25,612
|
25,612
|
25,612
|
25,612
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
634,956
|
642,035
|
671,545
|
655,431
|
695,590
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
225,567
|
230,290
|
270,234
|
231,613
|
223,585
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
409,388
|
411,746
|
401,311
|
423,817
|
472,006
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
112,705
|
118,953
|
83,569
|
123,239
|
23,187
|
|
7. Chi phí tài chính
|
231,143
|
242,466
|
251,607
|
313,731
|
301,170
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
228,764
|
240,138
|
249,253
|
311,378
|
298,943
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
30,378
|
31,170
|
33,268
|
27,163
|
28,480
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
38,797
|
38,188
|
37,605
|
46,589
|
38,322
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
221,775
|
218,874
|
162,401
|
159,573
|
127,221
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
75
|
6,904
|
789
|
888
|
|
13. Chi phí khác
|
87
|
238
|
88
|
179
|
96
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-87
|
-163
|
6,816
|
611
|
792
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
221,688
|
218,710
|
169,217
|
160,184
|
128,014
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,239
|
19,552
|
13,153
|
15,874
|
15,491
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-5,615
|
-5,615
|
-1,088
|
-2,775
|
1,804
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,624
|
13,937
|
12,065
|
13,098
|
17,295
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
210,063
|
204,773
|
157,152
|
147,086
|
110,719
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
54,653
|
55,229
|
51,388
|
47,277
|
52,449
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
155,411
|
149,544
|
105,764
|
99,809
|
58,269
|