|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14.518
|
22.443
|
29.127
|
-50.551
|
18.926
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-10.929
|
13.176
|
-62.384
|
34.782
|
-43.352
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-2.335
|
12.969
|
9.379
|
9.157
|
544
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-14.309
|
15.132
|
19.826
|
-2.669
|
-17.961
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-30.502
|
-44.380
|
-115.750
|
-8
|
-54.413
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
36.216
|
29.454
|
24.161
|
28.303
|
28.479
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
3.589
|
35.619
|
-33.257
|
-15.769
|
-24.426
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
194.635
|
-281.386
|
5.819
|
-73.095
|
158.904
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
20.400
|
3.151
|
-1.680
|
-150.203
|
-23.057
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-80.551
|
-13.658
|
-3.117
|
2.109
|
-18.395
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3.411
|
-6.451
|
180
|
180
|
-114.553
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
5.320
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-35.337
|
-19.523
|
-32.993
|
-23.749
|
-27.310
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-905
|
-11.647
|
-14.551
|
-8.675
|
-8.924
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
130
|
4.080
|
6.322
|
4.881
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-524
|
-1.264
|
-6.543
|
-483
|
-562
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
104.848
|
-291.080
|
-74.500
|
-264.804
|
-58.323
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7.767
|
-1.115
|
-5
|
0
|
-724
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
900
|
8
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-8.326
|
-53.511
|
-2.200
|
-11.000
|
-24.100
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-131.973
|
63.962
|
-4.820
|
8.798
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-101.398
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
68.158
|
349.906
|
5.227
|
179.629
|
106.563
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-153
|
12.171
|
1.418
|
2.240
|
52.084
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-80.062
|
371.413
|
521
|
179.675
|
32.425
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
93.265
|
13.014
|
126.563
|
191.606
|
353.332
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-164.280
|
-90.515
|
-63.591
|
-109.269
|
-322.494
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-534
|
-515
|
-650
|
-306
|
-331
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-71.553
|
-78.016
|
62.322
|
82.031
|
30.506
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-46.767
|
2.317
|
-11.658
|
-3.098
|
4.609
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
65.986
|
19.181
|
21.498
|
9.839
|
5.677
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
19.219
|
21.498
|
9.839
|
6.741
|
10.286
|