Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14.518 22.443 29.127 -50.551 18.926
2. Điều chỉnh cho các khoản -10.929 13.176 -62.384 34.782 -43.352
- Khấu hao TSCĐ -2.335 12.969 9.379 9.157 544
- Các khoản dự phòng -14.309 15.132 19.826 -2.669 -17.961
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -30.502 -44.380 -115.750 -8 -54.413
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 36.216 29.454 24.161 28.303 28.479
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 3.589 35.619 -33.257 -15.769 -24.426
- Tăng, giảm các khoản phải thu 194.635 -281.386 5.819 -73.095 158.904
- Tăng, giảm hàng tồn kho 20.400 3.151 -1.680 -150.203 -23.057
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -80.551 -13.658 -3.117 2.109 -18.395
- Tăng giảm chi phí trả trước 3.411 -6.451 180 180 -114.553
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 5.320 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -35.337 -19.523 -32.993 -23.749 -27.310
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -905 -11.647 -14.551 -8.675 -8.924
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 130 4.080 6.322 4.881 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -524 -1.264 -6.543 -483 -562
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 104.848 -291.080 -74.500 -264.804 -58.323
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -7.767 -1.115 -5 0 -724
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 900 8 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -8.326 -53.511 -2.200 -11.000 -24.100
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -131.973 63.962 -4.820 8.798 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -101.398
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 68.158 349.906 5.227 179.629 106.563
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -153 12.171 1.418 2.240 52.084
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -80.062 371.413 521 179.675 32.425
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 93.265 13.014 126.563 191.606 353.332
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -164.280 -90.515 -63.591 -109.269 -322.494
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -534 -515 -650 -306 -331
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -71.553 -78.016 62.322 82.031 30.506
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -46.767 2.317 -11.658 -3.098 4.609
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 65.986 19.181 21.498 9.839 5.677
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 19.219 21.498 9.839 6.741 10.286