|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
416,321
|
314,608
|
427,030
|
324,149
|
462,587
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
627
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
415,694
|
314,608
|
427,030
|
324,149
|
462,587
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
328,773
|
248,130
|
309,042
|
260,551
|
392,192
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
86,920
|
66,478
|
117,988
|
63,598
|
70,395
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
759
|
21,763
|
1,066
|
1,974
|
2,608
|
|
7. Chi phí tài chính
|
791
|
2,147
|
642
|
1,626
|
2,254
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
753
|
876
|
565
|
1,595
|
2,231
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
951
|
1,970
|
1,127
|
870
|
847
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,670
|
30,436
|
43,088
|
26,692
|
33,034
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
55,268
|
53,688
|
74,197
|
36,384
|
36,868
|
|
12. Thu nhập khác
|
45
|
6,861
|
561
|
187
|
15,104
|
|
13. Chi phí khác
|
-2,359
|
216
|
568
|
239
|
1,342
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
2,404
|
6,646
|
-7
|
-52
|
13,762
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57,672
|
60,334
|
74,190
|
36,333
|
50,630
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15,129
|
15,581
|
13,824
|
7,902
|
10,200
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,895
|
-312
|
-115
|
-217
|
376
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,235
|
15,269
|
13,709
|
7,685
|
10,576
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
46,437
|
45,065
|
60,482
|
28,648
|
40,054
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
25,978
|
7,883
|
19,598
|
10,643
|
12,341
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,459
|
37,181
|
40,884
|
18,005
|
27,713
|