単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 314,608 427,030 324,149 462,587 251,036
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 314,608 427,030 324,149 462,587 251,036
4. Giá vốn hàng bán 248,130 309,042 260,551 392,192 190,414
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 66,478 117,988 63,598 70,395 60,622
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,763 1,066 1,974 2,608 2,443
7. Chi phí tài chính 2,147 642 1,626 2,254 2,412
-Trong đó: Chi phí lãi vay 876 565 1,595 2,231 2,391
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,970 1,127 870 847 1,577
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,436 43,088 26,692 33,034 20,855
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 53,688 74,197 36,384 36,868 38,220
12. Thu nhập khác 6,861 561 187 15,104 688
13. Chi phí khác 216 568 239 1,342 1,829
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 6,646 -7 -52 13,762 -1,140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 60,334 74,190 36,333 50,630 37,079
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,581 13,824 7,902 10,200 7,378
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -312 -115 -217 376 -12
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 15,269 13,709 7,685 10,576 7,366
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 45,065 60,482 28,648 40,054 29,714
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7,883 19,598 10,643 12,341 10,069
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 37,181 40,884 18,005 27,713 19,645