単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 60,334 74,190 36,333 50,630 37,079
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,103 22,910 24,174 24,728 26,628
- Khấu hao TSCĐ 21,428 22,430 24,513 25,998 26,693
- Các khoản dự phòng -1,317 1,081 58 -370 -14
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1 -16 -23 29
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -22,089 -1,150 -1,968 -3,104 -2,443
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 876 565 1,595 2,176 2,391
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 59,232 97,101 60,506 75,358 63,707
- Tăng, giảm các khoản phải thu -152,193 -42,561 11,253 -37,742 -20,351
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,882 6,575 -25,101 38,130 -33,140
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 49,013 75,634 -32,453 -9,103 -5,815
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,204 -2,991 1,381 -652 -586
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -876 -565 -1,595 -2,176 -2,391
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17,112 -3,058 -13,954 -7,827 -12,987
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -46 -33 -512 -25 -46
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -63,304 130,102 -475 55,961 -11,609
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -23,395 -124,931 -43,629 -33,785 -20,486
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 327 268 -1,042 747
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 84,455 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 -10,855
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -10 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,232 1,047 1,968 2,610
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 62,620 -123,626 -42,703 -30,428 -31,341
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 800 58,224 194,325 65,594 127,035
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -86,918 -3,100 -98,480 -26,855 -237,720
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -18,069 0 -35,099 2,443
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -86,118 37,055 95,845 3,640 -108,242
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -86,803 43,531 52,667 29,173 -151,191
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 273,025 186,222 229,748 282,415 311,616
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 186,222 229,753 282,415 311,588 160,425