|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.315.626
|
2.294.758
|
2.218.895
|
2.222.078
|
2.345.442
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
122.296
|
128.245
|
99.650
|
90.117
|
79.500
|
|
1. Tiền
|
62.296
|
70.345
|
69.650
|
75.117
|
79.500
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
60.000
|
57.900
|
30.000
|
15.000
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
970.003
|
977.377
|
916.556
|
934.301
|
953.723
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
970.003
|
977.377
|
916.556
|
934.301
|
953.723
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
401.928
|
387.102
|
386.628
|
353.135
|
473.833
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.084
|
17.647
|
17.842
|
14.519
|
27.712
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.729
|
8.648
|
7.759
|
4.464
|
43.611
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
352.362
|
361.052
|
361.273
|
334.398
|
402.756
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
807.007
|
788.408
|
802.505
|
831.037
|
824.221
|
|
1. Hàng tồn kho
|
807.007
|
788.408
|
802.505
|
831.037
|
824.221
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14.391
|
13.625
|
13.556
|
13.489
|
14.164
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
927
|
746
|
753
|
704
|
927
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12.869
|
12.869
|
12.788
|
12.778
|
12.793
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
595
|
10
|
15
|
7
|
445
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
879.597
|
903.799
|
939.685
|
1.053.227
|
1.042.385
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
8.808
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
|
II. Tài sản cố định
|
55.788
|
55.031
|
52.798
|
51.056
|
50.406
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
53.244
|
52.557
|
50.392
|
48.720
|
48.136
|
|
- Nguyên giá
|
148.086
|
149.639
|
149.671
|
150.194
|
151.823
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-94.842
|
-97.083
|
-99.279
|
-101.474
|
-103.687
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.544
|
2.475
|
2.406
|
2.336
|
2.270
|
|
- Nguyên giá
|
4.141
|
4.141
|
4.141
|
3.394
|
3.394
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.597
|
-1.667
|
-1.736
|
-1.058
|
-1.124
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
536.373
|
521.901
|
508.641
|
711.805
|
695.935
|
|
- Nguyên giá
|
967.263
|
967.263
|
967.263
|
1.182.362
|
1.181.099
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-430.890
|
-445.362
|
-458.622
|
-470.557
|
-485.165
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
47.339
|
88.879
|
139.322
|
46.112
|
52.217
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
47.339
|
88.879
|
139.322
|
46.112
|
52.217
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190.353
|
188.893
|
190.884
|
192.575
|
192.673
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
122.694
|
122.694
|
122.694
|
122.694
|
122.694
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-31.971
|
-33.430
|
-31.439
|
-29.748
|
-29.651
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
45.936
|
45.286
|
44.231
|
47.870
|
47.345
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
45.936
|
45.286
|
44.231
|
47.870
|
47.345
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.195.223
|
3.198.557
|
3.158.580
|
3.275.304
|
3.387.827
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.422.180
|
1.454.453
|
1.368.381
|
1.438.641
|
1.438.980
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
806.860
|
844.629
|
718.048
|
732.237
|
697.316
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
55.788
|
52.504
|
44.165
|
35.826
|
28.738
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
25.489
|
19.112
|
20.132
|
63.071
|
17.809
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
86.292
|
106
|
576
|
28.790
|
34.505
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.965
|
34.558
|
31.996
|
6.765
|
23.182
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.173
|
5.499
|
394
|
2.640
|
373
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
561.101
|
571.227
|
558.637
|
531.952
|
540.737
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
22
|
22
|
47
|
22
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.558
|
102.533
|
5.849
|
11.347
|
5.170
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
45.495
|
59.067
|
56.276
|
51.800
|
46.780
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
615.320
|
609.824
|
650.334
|
706.403
|
741.664
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
96.893
|
92.346
|
94.409
|
97.045
|
105.216
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
111.892
|
99.880
|
140.923
|
195.966
|
219.059
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
405.056
|
416.376
|
413.493
|
410.588
|
415.275
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.480
|
1.222
|
1.508
|
2.804
|
2.115
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.773.043
|
1.744.104
|
1.790.198
|
1.836.664
|
1.948.847
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.773.043
|
1.744.104
|
1.790.198
|
1.836.664
|
1.948.847
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
144.284
|
144.284
|
144.284
|
144.284
|
178.620
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.056.869
|
1.027.930
|
1.074.024
|
1.120.490
|
1.198.337
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
946.784
|
828.032
|
828.032
|
828.032
|
1.086.154
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
110.085
|
199.898
|
245.992
|
292.457
|
112.183
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.195.223
|
3.198.557
|
3.158.580
|
3.275.304
|
3.387.827
|