TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.182.421
|
2.090.179
|
2.168.448
|
2.315.626
|
2.294.758
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
247.282
|
69.553
|
115.644
|
122.296
|
128.245
|
1. Tiền
|
55.282
|
53.553
|
61.644
|
62.296
|
70.345
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
192.000
|
16.000
|
54.000
|
60.000
|
57.900
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
927.891
|
885.387
|
899.578
|
970.003
|
977.377
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
927.891
|
885.387
|
899.578
|
970.003
|
977.377
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
329.413
|
322.698
|
312.083
|
401.928
|
387.102
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.521
|
17.399
|
15.808
|
17.084
|
17.647
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.192
|
11.567
|
12.377
|
32.729
|
8.648
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
292.946
|
293.978
|
284.143
|
352.362
|
361.052
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
-245
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
667.205
|
800.304
|
827.776
|
807.007
|
788.408
|
1. Hàng tồn kho
|
667.205
|
800.304
|
827.776
|
807.007
|
788.408
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.630
|
12.236
|
13.367
|
14.391
|
13.625
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.013
|
943
|
611
|
927
|
746
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.605
|
11.271
|
12.740
|
12.869
|
12.869
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
23
|
16
|
595
|
10
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
951.270
|
914.449
|
897.124
|
879.597
|
903.799
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.227
|
5.227
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.227
|
5.227
|
3.808
|
3.808
|
3.808
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
-5.000
|
II. Tài sản cố định
|
52.577
|
59.418
|
57.261
|
55.788
|
55.031
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
49.823
|
56.735
|
54.648
|
53.244
|
52.557
|
- Nguyên giá
|
138.100
|
147.087
|
147.231
|
148.086
|
149.639
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-88.277
|
-90.351
|
-92.583
|
-94.842
|
-97.083
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.755
|
2.683
|
2.614
|
2.544
|
2.475
|
- Nguyên giá
|
4.141
|
4.141
|
4.141
|
4.141
|
4.141
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.387
|
-1.458
|
-1.528
|
-1.597
|
-1.667
|
III. Bất động sản đầu tư
|
578.865
|
566.323
|
550.845
|
536.373
|
521.901
|
- Nguyên giá
|
967.764
|
968.356
|
967.263
|
967.263
|
967.263
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-388.899
|
-402.032
|
-416.418
|
-430.890
|
-445.362
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45.300
|
42.059
|
46.283
|
47.339
|
88.879
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45.300
|
42.059
|
46.283
|
47.339
|
88.879
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
222.145
|
193.648
|
192.290
|
190.353
|
188.893
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
145.528
|
122.694
|
122.694
|
122.694
|
122.694
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
99.630
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-23.013
|
-28.676
|
-30.033
|
-31.971
|
-33.430
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
47.155
|
47.773
|
46.635
|
45.936
|
45.286
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
47.155
|
47.773
|
46.635
|
45.936
|
45.286
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.133.691
|
3.004.628
|
3.065.572
|
3.195.223
|
3.198.557
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.561.299
|
1.390.110
|
1.406.220
|
1.422.180
|
1.454.453
|
I. Nợ ngắn hạn
|
940.269
|
776.043
|
793.698
|
806.860
|
844.629
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
56.225
|
54.938
|
54.938
|
55.788
|
52.504
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
37.413
|
26.308
|
30.397
|
25.489
|
19.112
|
4. Người mua trả tiền trước
|
73
|
111
|
76.593
|
86.292
|
106
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.178
|
46.396
|
20.645
|
18.965
|
34.558
|
6. Phải trả người lao động
|
10.241
|
5.426
|
7.859
|
3.173
|
5.499
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
627.130
|
573.402
|
550.628
|
561.101
|
571.227
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
22
|
0
|
47
|
0
|
22
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
143.750
|
20.023
|
4.989
|
10.558
|
102.533
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61.237
|
49.440
|
47.603
|
45.495
|
59.067
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
621.030
|
614.067
|
612.521
|
615.320
|
609.824
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
74.958
|
79.229
|
93.521
|
96.893
|
92.346
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
147.829
|
139.133
|
125.937
|
111.892
|
99.880
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
396.974
|
394.251
|
391.528
|
405.056
|
416.376
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
1.269
|
1.453
|
1.534
|
1.480
|
1.222
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.572.392
|
1.614.518
|
1.659.352
|
1.773.043
|
1.744.104
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.572.392
|
1.614.518
|
1.659.352
|
1.773.043
|
1.744.104
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
500.120
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
71.770
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
144.284
|
144.284
|
144.284
|
144.284
|
144.284
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
856.218
|
898.344
|
943.178
|
1.056.869
|
1.027.930
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
759.337
|
759.337
|
759.337
|
946.784
|
828.032
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
96.881
|
139.006
|
183.840
|
110.085
|
199.898
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.133.691
|
3.004.628
|
3.065.572
|
3.195.223
|
3.198.557
|