Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94.573 233.765 223.249 112.194 121.479
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94.573 233.765 223.249 112.194 121.479
4. Giá vốn hàng bán 54.600 93.632 96.030 59.798 72.918
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39.974 140.133 127.219 52.396 48.561
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.085 15.581 7.180 18.175 17.112
7. Chi phí tài chính 4.839 5.141 4.697 964 1.266
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.481 3.204 3.237 2.955 2.957
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.568 1.595 3.771 427 1.325
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16.182 12.787 14.349 12.677 15.068
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23.471 136.190 111.582 56.503 48.014
12. Thu nhập khác 39.025 1.084 536 816 9.193
13. Chi phí khác 4.927 0 71 264 356
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 34.097 1.084 464 552 8.838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 57.569 137.274 112.047 57.056 56.852
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15.457 13.783 11.132 13.844 13.292
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2.723 13.407 11.343 -2.882 -2.906
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 12.734 27.190 22.475 10.962 10.386
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 44.834 110.085 89.572 46.094 46.465
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 44.834 110.085 89.572 46.094 46.465