|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94.573
|
233.765
|
223.249
|
112.194
|
121.479
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
94.573
|
233.765
|
223.249
|
112.194
|
121.479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
54.600
|
93.632
|
96.030
|
59.798
|
72.918
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39.974
|
140.133
|
127.219
|
52.396
|
48.561
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.085
|
15.581
|
7.180
|
18.175
|
17.112
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.839
|
5.141
|
4.697
|
964
|
1.266
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.481
|
3.204
|
3.237
|
2.955
|
2.957
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.568
|
1.595
|
3.771
|
427
|
1.325
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16.182
|
12.787
|
14.349
|
12.677
|
15.068
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23.471
|
136.190
|
111.582
|
56.503
|
48.014
|
|
12. Thu nhập khác
|
39.025
|
1.084
|
536
|
816
|
9.193
|
|
13. Chi phí khác
|
4.927
|
0
|
71
|
264
|
356
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
34.097
|
1.084
|
464
|
552
|
8.838
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
57.569
|
137.274
|
112.047
|
57.056
|
56.852
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
15.457
|
13.783
|
11.132
|
13.844
|
13.292
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.723
|
13.407
|
11.343
|
-2.882
|
-2.906
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
12.734
|
27.190
|
22.475
|
10.962
|
10.386
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
44.834
|
110.085
|
89.572
|
46.094
|
46.465
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
44.834
|
110.085
|
89.572
|
46.094
|
46.465
|