|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
233,765
|
223,249
|
112,194
|
121,479
|
176,211
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
233,765
|
223,249
|
112,194
|
121,479
|
176,211
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
93,632
|
96,030
|
59,798
|
72,918
|
79,718
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
140,133
|
127,219
|
52,396
|
48,561
|
96,492
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,581
|
7,180
|
18,175
|
17,112
|
15,704
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,141
|
4,697
|
964
|
1,266
|
4,389
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,204
|
3,237
|
2,955
|
2,957
|
4,487
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,595
|
3,771
|
427
|
1,325
|
3,635
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,787
|
14,349
|
12,677
|
15,068
|
11,980
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
136,190
|
111,582
|
56,503
|
48,014
|
92,191
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,084
|
536
|
816
|
9,193
|
57,896
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
71
|
264
|
356
|
10,204
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,084
|
464
|
552
|
8,838
|
47,692
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
137,274
|
112,047
|
57,056
|
56,852
|
139,883
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,783
|
11,132
|
13,844
|
13,292
|
23,013
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
13,407
|
11,343
|
-2,882
|
-2,906
|
4,687
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,190
|
22,475
|
10,962
|
10,386
|
27,700
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
110,085
|
89,572
|
46,094
|
46,465
|
112,183
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
110,085
|
89,572
|
46,094
|
46,465
|
112,183
|