Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 223,249 112,194 121,479 176,211 189,155
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 223,249 112,194 121,479 176,211 189,155
4. Giá vốn hàng bán 96,030 59,798 72,918 79,718 93,149
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 127,219 52,396 48,561 96,492 96,006
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,180 18,175 17,112 15,704 9,852
7. Chi phí tài chính 4,697 964 1,266 4,389 6,339
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,237 2,955 2,957 4,487 4,625
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,771 427 1,325 3,635 1,060
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,349 12,677 15,068 11,980 14,934
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 111,582 56,503 48,014 92,191 83,524
12. Thu nhập khác 536 816 9,193 57,896 15,103
13. Chi phí khác 71 264 356 10,204 3,273
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 464 552 8,838 47,692 11,829
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 112,047 57,056 56,852 139,883 95,353
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,132 13,844 13,292 23,013 16,058
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11,343 -2,882 -2,906 4,687 4,183
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22,475 10,962 10,386 27,700 20,241
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 89,572 46,094 46,465 112,183 75,113
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 89,572 46,094 46,465 112,183 75,113