|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
50,260
|
13,815
|
102,536
|
195,647
|
159,974
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-8,012
|
35,362
|
-23,895
|
27,904
|
-16,277
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,826
|
3,873
|
3,702
|
3,709
|
3,785
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-12,092
|
36,199
|
-1,553
|
-884
|
54,670
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5,185
|
-9,070
|
-22,970
|
14,702
|
-14,926
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-14,789
|
-12,810
|
-16,288
|
-1,590
|
-69,417
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20,228
|
17,170
|
13,214
|
11,967
|
9,611
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
42,248
|
49,177
|
78,641
|
223,551
|
143,697
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-1,549,588
|
490,024
|
-248,970
|
40,763
|
484,916
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-37,557
|
12,019
|
-359,640
|
72,360
|
309,876
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,471,622
|
-161,111
|
-17,142
|
-49,768
|
-188,711
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,405
|
8,541
|
8,560
|
1,095
|
-1,309
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-18,181
|
-15,816
|
-16,009
|
-10,260
|
-27,025
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-43
|
-324
|
0
|
-43
|
-115,257
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
-13,034
|
13,034
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10,904
|
-1,312
|
12,217
|
-14,914
|
-1,515
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-92,000
|
381,198
|
-555,378
|
275,818
|
604,671
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-150
|
-5,212
|
182
|
-1,860
|
-4,336
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
620
|
-141
|
109
|
66,742
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-383
|
134
|
284
|
-7,827
|
-300,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,134
|
0
|
4,117
|
8,096
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,428
|
11,973
|
10,164
|
3,241
|
2,044
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
9,030
|
7,515
|
14,606
|
1,758
|
-235,549
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
675,031
|
427,367
|
491,188
|
247,946
|
389,807
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-515,914
|
-672,382
|
-530,101
|
-454,608
|
-514,736
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
-350
|
-175
|
-175
|
-175
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-175
|
67
|
-5
|
-27,827
|
-4
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
158,942
|
-245,298
|
-39,093
|
-234,664
|
-125,108
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
75,972
|
143,414
|
-579,864
|
42,913
|
244,015
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2,976,475
|
3,056,848
|
3,230,125
|
2,671,902
|
2,699,166
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4,401
|
29,863
|
21,642
|
-13,898
|
12,050
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3,056,848
|
3,230,125
|
2,671,902
|
2,700,917
|
2,955,231
|