|
Thu nhập lãi thuần
|
9.017.159
|
11.899.969
|
11.203.128
|
15.393.743
|
16.034.237
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
20.925.551
|
25.225.643
|
32.353.651
|
34.137.034
|
39.291.632
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-11.908.392
|
-13.325.674
|
-21.150.523
|
-18.743.291
|
-23.257.395
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
857.882
|
1.661.862
|
3.565.628
|
3.210.999
|
3.198.621
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1.113.896
|
2.096.512
|
3.905.989
|
3.594.134
|
3.510.994
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-256.014
|
-434.650
|
-340.361
|
-383.135
|
-312.373
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
138.788
|
10.463
|
435.099
|
273.305
|
347.698
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
4.543
|
|
30.208
|
43.021
|
27.440
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-1.384
|
342.994
|
-5.254
|
-1.462
|
110.986
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
33.702
|
201.147
|
347.152
|
937.807
|
2.050.767
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
199.033
|
334.327
|
490.524
|
1.246.273
|
2.137.631
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-165.331
|
-133.180
|
-143.372
|
-308.466
|
-86.864
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
0
|
53.877
|
49.344
|
75.017
|
111.544
|
|
Chi phí hoạt động
|
-5.089.779
|
-5.306.893
|
-5.759.872
|
-5.810.443
|
-6.190.125
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
4.960.911
|
8.863.419
|
9.865.433
|
14.121.987
|
15.691.168
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-1.322.221
|
-3.173.738
|
-2.826.040
|
-1.953.819
|
-1.422.280
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
3.638.690
|
5.689.681
|
7.039.393
|
12.168.168
|
14.268.888
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-764.771
|
-1.179.428
|
-1.467.147
|
-2.447.268
|
-2.846.509
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-764.771
|
-1.179.428
|
-1.467.147
|
-2.447.268
|
-2.846.509
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2.873.919
|
4.510.253
|
5.572.246
|
9.720.900
|
11.422.379
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2.873.919
|
4.510.253
|
5.572.246
|
9.720.900
|
11.422.379
|