Unit: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,425 1,660 3,510
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,425 1,660 3,510
4. Giá vốn hàng bán 1,046 848 2,172
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 2,379 812 1,338
6. Doanh thu hoạt động tài chính 29,022 26,942 26,586 24,370 20,123
7. Chi phí tài chính 26,164 90,818 39,702 37,954 33,565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,164 90,818 39,702 37,954 33,565
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,777 3,898 2,620 2,776 5,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 81 -65,395 -15,735 -15,548 -17,255
12. Thu nhập khác 70,042 60 83 86,040
13. Chi phí khác 61
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 69,981 60 83 86,040
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 81 4,585 -15,675 -15,466 68,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 884 4,447
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26 51 -30 -30
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 858 51 -30 4,417
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 81 3,727 -15,726 -15,436 64,368
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 81 3,727 -15,726 -15,436 64,368