|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
1.660
|
3.510
|
2.085
|
2.610
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
1.660
|
3.510
|
2.085
|
2.610
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
848
|
2.172
|
895
|
1.435
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
812
|
1.338
|
1.190
|
1.175
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
26.586
|
24.370
|
20.123
|
19.159
|
23.090
|
|
7. Chi phí tài chính
|
39.702
|
37.954
|
33.565
|
30.260
|
32.661
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
39.702
|
37.954
|
33.565
|
30.260
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.620
|
2.776
|
5.151
|
1.421
|
1.672
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-15.735
|
-15.548
|
-17.255
|
-11.331
|
-10.069
|
|
12. Thu nhập khác
|
60
|
83
|
86.040
|
59
|
42.058
|
|
13. Chi phí khác
|
|
|
|
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
60
|
83
|
86.040
|
59
|
42.058
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-15.675
|
-15.466
|
68.785
|
-11.272
|
31.989
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
4.447
|
|
4.248
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
51
|
-30
|
-30
|
60
|
-35
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
51
|
-30
|
4.417
|
60
|
4.213
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-15.726
|
-15.436
|
64.368
|
-11.332
|
27.776
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-15.726
|
-15.436
|
64.368
|
-11.332
|
27.776
|