|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
3,425
|
|
1,660
|
3,510
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
|
3,425
|
|
1,660
|
3,510
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
|
1,046
|
|
848
|
2,172
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
|
2,379
|
|
812
|
1,338
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
29,022
|
26,942
|
26,586
|
24,370
|
20,123
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26,164
|
90,818
|
39,702
|
37,954
|
33,565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,164
|
90,818
|
39,702
|
37,954
|
33,565
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,777
|
3,898
|
2,620
|
2,776
|
5,151
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
81
|
-65,395
|
-15,735
|
-15,548
|
-17,255
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
70,042
|
60
|
83
|
86,040
|
|
13. Chi phí khác
|
|
61
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
69,981
|
60
|
83
|
86,040
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
81
|
4,585
|
-15,675
|
-15,466
|
68,785
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
884
|
|
|
4,447
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-26
|
51
|
-30
|
-30
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
858
|
51
|
-30
|
4,417
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
81
|
3,727
|
-15,726
|
-15,436
|
64,368
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
81
|
3,727
|
-15,726
|
-15,436
|
64,368
|