|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
482,315
|
878,929
|
961,260
|
687,520
|
818,270
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16,306
|
458,898
|
244,900
|
77,649
|
73,611
|
|
1. Tiền
|
16,306
|
83,548
|
15,725
|
35,534
|
46,575
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
375,350
|
229,175
|
42,114
|
27,036
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
380,384
|
305,372
|
573,191
|
461,922
|
570,302
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
379,966
|
306,756
|
462,937
|
93,386
|
136,298
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-1,384
|
-745
|
-4,976
|
-8,838
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
418
|
0
|
111,000
|
373,512
|
442,843
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
69,190
|
98,111
|
125,523
|
128,505
|
145,084
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
34,309
|
46,424
|
51,653
|
41,507
|
52,730
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,993
|
36,371
|
62,260
|
68,524
|
74,891
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9,530
|
16,728
|
13,022
|
19,408
|
18,601
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,642
|
-1,412
|
-1,412
|
-934
|
-1,137
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,021
|
5,374
|
6,757
|
9,082
|
7,378
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,059
|
5,411
|
6,794
|
9,118
|
7,415
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-38
|
-37
|
-37
|
-37
|
-37
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,414
|
11,173
|
10,889
|
10,362
|
21,894
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
359
|
173
|
578
|
1,217
|
9,926
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11,007
|
10,493
|
10,227
|
9,109
|
9,951
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
507
|
84
|
36
|
2,017
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
182,146
|
296,377
|
296,635
|
298,247
|
332,691
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
33,151
|
31,561
|
24,211
|
20,969
|
24,269
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
33,151
|
31,561
|
24,211
|
20,969
|
24,269
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
135,984
|
131,440
|
127,378
|
123,953
|
129,678
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
135,350
|
130,806
|
126,745
|
123,320
|
128,882
|
|
- Nguyên giá
|
184,967
|
183,767
|
183,992
|
176,892
|
186,998
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-49,618
|
-52,961
|
-57,247
|
-53,572
|
-58,116
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
634
|
634
|
634
|
634
|
796
|
|
- Nguyên giá
|
674
|
674
|
674
|
674
|
839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
-43
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,479
|
9,141
|
11,307
|
9,951
|
25,734
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
1,356
|
0
|
15,412
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,479
|
9,141
|
9,951
|
9,951
|
10,322
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
900
|
121,500
|
131,535
|
141,413
|
151,271
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
120,600
|
130,635
|
140,513
|
150,371
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,632
|
2,735
|
2,203
|
1,959
|
1,739
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,632
|
2,735
|
2,203
|
1,959
|
1,739
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
664,461
|
1,175,306
|
1,257,896
|
985,767
|
1,150,960
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
248,051
|
249,949
|
310,165
|
142,599
|
190,648
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
205,451
|
206,449
|
268,216
|
91,902
|
136,639
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
141,173
|
104,275
|
170,307
|
27,538
|
41,076
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
43,053
|
39,045
|
35,303
|
29,886
|
57,169
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
204
|
37,576
|
49,409
|
12,006
|
11,948
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
12,983
|
11,405
|
2,536
|
7,501
|
9,260
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,127
|
6,632
|
3,581
|
3,906
|
3,846
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
546
|
2,715
|
1,004
|
5,238
|
6,102
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
72
|
216
|
216
|
216
|
216
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,311
|
1,603
|
1,733
|
1,483
|
2,895
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,983
|
2,983
|
4,128
|
4,128
|
4,128
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
42,600
|
43,500
|
41,949
|
50,697
|
54,009
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
42,600
|
43,500
|
41,949
|
50,697
|
54,009
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
416,410
|
925,357
|
947,731
|
843,168
|
960,312
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
416,410
|
925,357
|
947,731
|
843,168
|
960,312
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
227,094
|
439,561
|
439,561
|
483,513
|
483,513
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-930
|
-1,200
|
-1,190
|
-1,190
|
-1,190
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,115
|
62,619
|
79,375
|
65,503
|
80,402
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
29,179
|
51,254
|
60,731
|
18,996
|
63,139
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
21,936
|
11,365
|
18,644
|
46,507
|
17,263
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
424,355
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
139,108
|
0
|
429,962
|
295,319
|
397,564
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
664,461
|
1,175,306
|
1,257,896
|
985,767
|
1,150,960
|