|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
320.158
|
482.315
|
878.929
|
961.260
|
683.501
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
105.160
|
16.306
|
458.898
|
244.900
|
77.538
|
|
1. Tiền
|
13.642
|
16.306
|
83.548
|
15.725
|
35.538
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
91.518
|
0
|
375.350
|
229.175
|
42.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
142.352
|
380.384
|
305.372
|
573.191
|
458.970
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
89.658
|
379.966
|
306.756
|
462.937
|
93.386
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.706
|
0
|
-1.384
|
-745
|
-4.976
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
55.400
|
418
|
0
|
111.000
|
370.560
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
58.001
|
69.190
|
98.111
|
125.523
|
129.192
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
26.162
|
34.309
|
46.424
|
51.653
|
41.507
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
22.238
|
26.993
|
36.371
|
62.260
|
65.947
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10.965
|
9.530
|
16.728
|
13.022
|
22.672
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.363
|
-1.642
|
-1.412
|
-1.412
|
-934
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
4.558
|
5.021
|
5.374
|
6.757
|
7.151
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4.595
|
5.059
|
5.411
|
6.794
|
7.188
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-38
|
-38
|
-37
|
-37
|
-37
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.087
|
11.414
|
11.173
|
10.889
|
10.649
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
271
|
359
|
173
|
578
|
1.504
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9.792
|
11.007
|
10.493
|
10.227
|
9.109
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24
|
48
|
507
|
84
|
36
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
176.496
|
182.146
|
296.377
|
296.635
|
303.168
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
34.801
|
33.151
|
31.561
|
24.211
|
24.269
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
34.801
|
33.151
|
31.561
|
24.211
|
24.269
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
109.581
|
135.984
|
131.440
|
127.378
|
123.931
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108.947
|
135.350
|
130.806
|
126.745
|
123.297
|
|
- Nguyên giá
|
153.704
|
184.967
|
183.767
|
183.992
|
176.892
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-44.756
|
-49.618
|
-52.961
|
-57.247
|
-53.594
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
|
- Nguyên giá
|
674
|
674
|
674
|
674
|
674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
29.979
|
9.479
|
9.141
|
11.307
|
11.882
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.356
|
1.866
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
29.979
|
9.479
|
9.141
|
9.951
|
10.016
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
900
|
900
|
121.500
|
131.535
|
141.413
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
120.600
|
130.635
|
140.513
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
900
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.235
|
2.632
|
2.735
|
2.203
|
1.672
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.235
|
2.632
|
2.735
|
2.203
|
1.672
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
496.654
|
664.461
|
1.175.306
|
1.257.896
|
986.669
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
107.374
|
248.051
|
249.949
|
310.165
|
142.204
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67.146
|
205.451
|
206.449
|
268.216
|
90.360
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32.564
|
141.173
|
104.275
|
170.307
|
26.390
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.907
|
43.053
|
39.045
|
35.303
|
29.886
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.543
|
204
|
37.576
|
49.409
|
12.006
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.939
|
12.983
|
11.405
|
2.536
|
7.230
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.727
|
3.127
|
6.632
|
3.581
|
3.906
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.117
|
546
|
2.715
|
1.004
|
5.144
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
72
|
72
|
216
|
216
|
216
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.295
|
1.311
|
1.603
|
1.733
|
1.455
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.983
|
2.983
|
2.983
|
4.128
|
4.128
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40.228
|
42.600
|
43.500
|
41.949
|
51.845
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
40.228
|
42.600
|
43.500
|
41.949
|
51.845
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
389.280
|
416.410
|
925.357
|
947.731
|
844.464
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
389.280
|
416.410
|
925.357
|
947.731
|
844.464
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
227.094
|
227.094
|
439.561
|
439.561
|
483.513
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-644
|
-930
|
-1.200
|
-1.190
|
-1.190
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.631
|
51.115
|
62.619
|
79.375
|
64.454
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
9.506
|
29.179
|
51.254
|
60.731
|
38.437
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.125
|
21.936
|
11.365
|
18.644
|
26.017
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
424.355
|
0
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
133.176
|
139.108
|
0
|
429.962
|
297.665
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
496.654
|
664.461
|
1.175.306
|
1.257.896
|
986.669
|