Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 226.852 339.761 320.158 482.315 878.929
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41.192 84.031 105.160 16.306 458.898
1. Tiền 16.074 77.031 13.642 16.306 83.548
2. Các khoản tương đương tiền 25.118 7.000 91.518 0 375.350
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 115.365 156.918 142.352 380.384 305.372
1. Chứng khoán kinh doanh 27.465 0 89.658 379.966 306.756
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 -2.706 0 -1.384
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 87.900 156.918 55.400 418 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 63.762 92.192 58.001 69.190 98.111
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.956 22.210 26.162 34.309 46.424
2. Trả trước cho người bán 41.499 57.853 22.238 26.993 36.371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.907 12.752 10.965 9.530 16.728
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -600 -624 -1.363 -1.642 -1.412
IV. Tổng hàng tồn kho 3.849 4.136 4.558 5.021 5.374
1. Hàng tồn kho 3.887 4.173 4.595 5.059 5.411
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -38 -38 -38 -38 -37
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.685 2.484 10.087 11.414 11.173
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 441 296 271 359 173
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.244 2.150 9.792 11.007 10.493
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 38 24 48 507
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83.424 70.607 176.496 182.146 296.377
I. Các khoản phải thu dài hạn 38.106 36.451 34.801 33.151 31.561
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 38.106 36.451 34.801 33.151 31.561
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33.820 31.962 109.581 135.984 131.440
1. Tài sản cố định hữu hình 33.186 31.329 108.947 135.350 130.806
- Nguyên giá 74.590 73.435 153.704 184.967 183.767
- Giá trị hao mòn lũy kế -41.403 -42.106 -44.756 -49.618 -52.961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 634 634 634 634 634
- Nguyên giá 674 674 674 674 674
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -40 -40 -40 -40
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9.125 0 29.979 9.479 9.141
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9.125 0 29.979 9.479 9.141
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.200 900 900 900 121.500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 120.600
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.200 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.173 1.294 1.235 2.632 2.735
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.173 1.294 1.235 2.632 2.735
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 310.276 410.368 496.654 664.461 1.175.306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43.816 45.035 107.374 248.051 249.949
I. Nợ ngắn hạn 31.616 19.554 67.146 205.451 206.449
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 491 2.863 32.564 141.173 104.275
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.515 6.938 17.907 43.053 39.045
4. Người mua trả tiền trước 633 1.165 1.543 204 37.576
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.340 3.406 6.939 12.983 11.405
6. Phải trả người lao động 5.381 2.252 2.727 3.127 6.632
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.358 960 1.117 546 2.715
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 154 72 72 72 216
11. Phải trả ngắn hạn khác 720 874 1.295 1.311 1.603
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.023 1.023 2.983 2.983 2.983
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12.200 25.481 40.228 42.600 43.500
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.200 25.481 40.228 42.600 43.500
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 266.460 374.810 389.280 416.410 925.357
I. Vốn chủ sở hữu 266.460 374.810 389.280 416.410 925.357
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151.397 151.397 227.094 227.094 439.561
2. Thặng dư vốn cổ phần -644 -644 -644 -930 -1.200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 20.866 22.364 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1.521 23 23 23 23
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 57.966 72.440 29.631 51.115 62.619
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 51.473 64.346 9.506 29.179 51.254
- LNST chưa phân phối kỳ này 6.493 8.094 20.125 21.936 11.365
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 424.355
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 35.353 129.229 133.176 139.108 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 310.276 419.844 496.654 664.461 1.175.306