Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 339,761 320,158 482,315 878,929 961,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 84,031 105,160 16,306 458,898 244,900
1. Tiền 77,031 13,642 16,306 83,548 15,725
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 91,518 0 375,350 229,175
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 156,918 142,352 380,384 305,372 573,191
1. Chứng khoán kinh doanh 0 89,658 379,966 306,756 462,937
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2,706 0 -1,384 -745
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 156,918 55,400 418 0 111,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,192 58,001 69,190 98,111 125,523
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,210 26,162 34,309 46,424 51,653
2. Trả trước cho người bán 57,853 22,238 26,993 36,371 62,260
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,752 10,965 9,530 16,728 13,022
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -624 -1,363 -1,642 -1,412 -1,412
IV. Tổng hàng tồn kho 4,136 4,558 5,021 5,374 6,757
1. Hàng tồn kho 4,173 4,595 5,059 5,411 6,794
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -38 -38 -38 -37 -37
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,484 10,087 11,414 11,173 10,889
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 296 271 359 173 578
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,150 9,792 11,007 10,493 10,227
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 38 24 48 507 84
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 70,607 176,496 182,146 296,377 296,635
I. Các khoản phải thu dài hạn 36,451 34,801 33,151 31,561 24,211
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 36,451 34,801 33,151 31,561 24,211
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31,962 109,581 135,984 131,440 127,378
1. Tài sản cố định hữu hình 31,329 108,947 135,350 130,806 126,745
- Nguyên giá 73,435 153,704 184,967 183,767 183,992
- Giá trị hao mòn lũy kế -42,106 -44,756 -49,618 -52,961 -57,247
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 634 634 634 634 634
- Nguyên giá 674 674 674 674 674
- Giá trị hao mòn lũy kế -40 -40 -40 -40 -40
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 29,979 9,479 9,141 11,307
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 1,356
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 29,979 9,479 9,141 9,951
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 900 900 900 121,500 131,535
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 120,600 130,635
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 900 900 900 900 900
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,294 1,235 2,632 2,735 2,203
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,294 1,235 2,632 2,735 2,203
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 410,368 496,654 664,461 1,175,306 1,257,896
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 45,035 107,374 248,051 249,949 310,165
I. Nợ ngắn hạn 19,554 67,146 205,451 206,449 268,216
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,863 32,564 141,173 104,275 170,307
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 6,938 17,907 43,053 39,045 35,303
4. Người mua trả tiền trước 1,165 1,543 204 37,576 49,409
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,406 6,939 12,983 11,405 2,536
6. Phải trả người lao động 2,252 2,727 3,127 6,632 3,581
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 960 1,117 546 2,715 1,004
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 72 72 72 216 216
11. Phải trả ngắn hạn khác 874 1,295 1,311 1,603 1,733
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,023 2,983 2,983 2,983 4,128
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,481 40,228 42,600 43,500 41,949
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,481 40,228 42,600 43,500 41,949
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 374,810 389,280 416,410 925,357 947,731
I. Vốn chủ sở hữu 374,810 389,280 416,410 925,357 947,731
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 151,397 227,094 227,094 439,561 439,561
2. Thặng dư vốn cổ phần -644 -644 -930 -1,200 -1,190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 22,364 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 23 23 23 23 23
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72,440 29,631 51,115 62,619 79,375
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 64,346 9,506 29,179 51,254 60,731
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,094 20,125 21,936 11,365 18,644
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 424,355 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 129,229 133,176 139,108 0 429,962
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 419,844 496,654 664,461 1,175,306 1,257,896