|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
226.852
|
339.761
|
320.158
|
482.315
|
878.929
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
41.192
|
84.031
|
105.160
|
16.306
|
458.898
|
|
1. Tiền
|
16.074
|
77.031
|
13.642
|
16.306
|
83.548
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.118
|
7.000
|
91.518
|
0
|
375.350
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
115.365
|
156.918
|
142.352
|
380.384
|
305.372
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
27.465
|
0
|
89.658
|
379.966
|
306.756
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-2.706
|
0
|
-1.384
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
87.900
|
156.918
|
55.400
|
418
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63.762
|
92.192
|
58.001
|
69.190
|
98.111
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
17.956
|
22.210
|
26.162
|
34.309
|
46.424
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
41.499
|
57.853
|
22.238
|
26.993
|
36.371
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.907
|
12.752
|
10.965
|
9.530
|
16.728
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-600
|
-624
|
-1.363
|
-1.642
|
-1.412
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.849
|
4.136
|
4.558
|
5.021
|
5.374
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.887
|
4.173
|
4.595
|
5.059
|
5.411
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-38
|
-38
|
-38
|
-38
|
-37
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.685
|
2.484
|
10.087
|
11.414
|
11.173
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
441
|
296
|
271
|
359
|
173
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.244
|
2.150
|
9.792
|
11.007
|
10.493
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
38
|
24
|
48
|
507
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
83.424
|
70.607
|
176.496
|
182.146
|
296.377
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
38.106
|
36.451
|
34.801
|
33.151
|
31.561
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
38.106
|
36.451
|
34.801
|
33.151
|
31.561
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
33.820
|
31.962
|
109.581
|
135.984
|
131.440
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33.186
|
31.329
|
108.947
|
135.350
|
130.806
|
|
- Nguyên giá
|
74.590
|
73.435
|
153.704
|
184.967
|
183.767
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41.403
|
-42.106
|
-44.756
|
-49.618
|
-52.961
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
|
- Nguyên giá
|
674
|
674
|
674
|
674
|
674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.125
|
0
|
29.979
|
9.479
|
9.141
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.125
|
0
|
29.979
|
9.479
|
9.141
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
121.500
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120.600
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1.200
|
900
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.173
|
1.294
|
1.235
|
2.632
|
2.735
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.173
|
1.294
|
1.235
|
2.632
|
2.735
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
310.276
|
410.368
|
496.654
|
664.461
|
1.175.306
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
43.816
|
45.035
|
107.374
|
248.051
|
249.949
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
31.616
|
19.554
|
67.146
|
205.451
|
206.449
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
491
|
2.863
|
32.564
|
141.173
|
104.275
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.515
|
6.938
|
17.907
|
43.053
|
39.045
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
633
|
1.165
|
1.543
|
204
|
37.576
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8.340
|
3.406
|
6.939
|
12.983
|
11.405
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.381
|
2.252
|
2.727
|
3.127
|
6.632
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.358
|
960
|
1.117
|
546
|
2.715
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
154
|
72
|
72
|
72
|
216
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
720
|
874
|
1.295
|
1.311
|
1.603
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.023
|
1.023
|
2.983
|
2.983
|
2.983
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.200
|
25.481
|
40.228
|
42.600
|
43.500
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.200
|
25.481
|
40.228
|
42.600
|
43.500
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
266.460
|
374.810
|
389.280
|
416.410
|
925.357
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
266.460
|
374.810
|
389.280
|
416.410
|
925.357
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151.397
|
151.397
|
227.094
|
227.094
|
439.561
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-644
|
-644
|
-644
|
-930
|
-1.200
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.866
|
22.364
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.521
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57.966
|
72.440
|
29.631
|
51.115
|
62.619
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
51.473
|
64.346
|
9.506
|
29.179
|
51.254
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6.493
|
8.094
|
20.125
|
21.936
|
11.365
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
424.355
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.353
|
129.229
|
133.176
|
139.108
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
310.276
|
419.844
|
496.654
|
664.461
|
1.175.306
|