|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
178,494
|
226,852
|
339,761
|
320,158
|
482,315
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
63,484
|
41,192
|
84,031
|
105,160
|
16,306
|
|
1. Tiền
|
10,284
|
16,074
|
77,031
|
13,642
|
16,306
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
53,200
|
25,118
|
7,000
|
91,518
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45,345
|
115,365
|
156,918
|
142,352
|
380,384
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
47,615
|
27,465
|
0
|
89,658
|
379,966
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,670
|
0
|
0
|
-2,706
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
400
|
87,900
|
156,918
|
55,400
|
418
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
63,050
|
63,762
|
92,192
|
58,001
|
69,190
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18,384
|
17,956
|
22,210
|
26,162
|
34,309
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34,256
|
41,499
|
57,853
|
22,238
|
26,993
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
10,410
|
4,907
|
12,752
|
10,965
|
9,530
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
-600
|
-624
|
-1,363
|
-1,642
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3,956
|
3,849
|
4,136
|
4,558
|
5,021
|
|
1. Hàng tồn kho
|
4,000
|
3,887
|
4,173
|
4,595
|
5,059
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-44
|
-38
|
-38
|
-38
|
-38
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,658
|
2,685
|
2,484
|
10,087
|
11,414
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
349
|
441
|
296
|
271
|
359
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,306
|
2,244
|
2,150
|
9,792
|
11,007
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3
|
0
|
38
|
24
|
48
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
85,326
|
83,424
|
70,607
|
176,496
|
182,146
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39,505
|
38,106
|
36,451
|
34,801
|
33,151
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
39,505
|
38,106
|
36,451
|
34,801
|
33,151
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
34,106
|
33,820
|
31,962
|
109,581
|
135,984
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
33,473
|
33,186
|
31,329
|
108,947
|
135,350
|
|
- Nguyên giá
|
74,748
|
74,590
|
73,435
|
153,704
|
184,967
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-41,275
|
-41,403
|
-42,106
|
-44,756
|
-49,618
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
634
|
634
|
634
|
634
|
634
|
|
- Nguyên giá
|
674
|
674
|
674
|
674
|
674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
-40
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9,125
|
9,125
|
0
|
29,979
|
9,479
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9,125
|
9,125
|
0
|
29,979
|
9,479
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,200
|
1,200
|
900
|
900
|
900
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
1,200
|
1,200
|
900
|
900
|
900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,390
|
1,173
|
1,294
|
1,235
|
2,632
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,390
|
1,173
|
1,294
|
1,235
|
2,632
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
263,820
|
310,276
|
410,368
|
496,654
|
664,461
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,272
|
43,816
|
45,035
|
107,374
|
248,051
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28,472
|
31,616
|
19,554
|
67,146
|
205,451
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
562
|
491
|
2,863
|
32,564
|
141,173
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,980
|
9,515
|
6,938
|
17,907
|
43,053
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
827
|
633
|
1,165
|
1,543
|
204
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,621
|
8,340
|
3,406
|
6,939
|
12,983
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,865
|
5,381
|
2,252
|
2,727
|
3,127
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,990
|
5,358
|
960
|
1,117
|
546
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
72
|
154
|
72
|
72
|
72
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
531
|
720
|
874
|
1,295
|
1,311
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,023
|
1,023
|
1,023
|
2,983
|
2,983
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7,800
|
12,200
|
25,481
|
40,228
|
42,600
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7,800
|
12,200
|
25,481
|
40,228
|
42,600
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
227,548
|
266,460
|
374,810
|
389,280
|
416,410
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
227,548
|
266,460
|
374,810
|
389,280
|
416,410
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
151,397
|
151,397
|
151,397
|
227,094
|
227,094
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-644
|
-644
|
-644
|
-644
|
-930
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20,866
|
20,866
|
22,364
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,521
|
1,521
|
23
|
23
|
23
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,473
|
57,966
|
72,440
|
29,631
|
51,115
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
43,814
|
51,473
|
64,346
|
9,506
|
29,179
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,659
|
6,493
|
8,094
|
20,125
|
21,936
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,934
|
35,353
|
129,229
|
133,176
|
139,108
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
263,820
|
310,276
|
419,844
|
496,654
|
664,461
|