|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
40.625
|
42.825
|
53.222
|
71.953
|
85.624
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
40.625
|
42.825
|
53.222
|
71.953
|
85.624
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34.758
|
37.165
|
47.170
|
66.359
|
76.138
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5.867
|
5.660
|
6.053
|
5.594
|
9.486
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.280
|
9.838
|
23.419
|
45.892
|
10.290
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-2.416
|
526
|
3.703
|
7.840
|
6.910
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
243
|
342
|
702
|
3.333
|
5.311
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64
|
44
|
13
|
607
|
1.332
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6.523
|
4.707
|
6.061
|
8.505
|
6.945
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.975
|
10.219
|
19.695
|
34.533
|
4.590
|
|
12. Thu nhập khác
|
342
|
178
|
2
|
3
|
9.860
|
|
13. Chi phí khác
|
256
|
227
|
24
|
520
|
12
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
86
|
-50
|
-22
|
-517
|
9.848
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.061
|
10.170
|
19.673
|
34.016
|
14.438
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.649
|
2.576
|
3.243
|
6.600
|
-72
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.649
|
2.576
|
3.243
|
6.600
|
-72
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5.412
|
7.593
|
16.430
|
27.416
|
14.510
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1.081
|
-501
|
4.400
|
5.480
|
3.146
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.493
|
8.094
|
12.031
|
21.936
|
11.365
|