単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 19,673 34,016 14,438 25,823 34,043
2. Điều chỉnh cho các khoản 3,292 5,648 9,086 -7,214 -4,358
- Khấu hao TSCĐ 2,650 4,861 4,849 4,809 4,697
- Các khoản dự phòng 3,445 -2,427 1,154 -639 3,752
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -3,505 -120 -1,465 -4,295 -6,446
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 702 3,333 4,548 2,945 3,518
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 -10,035 -9,878
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 22,965 39,663 23,524 18,609 29,686
- Tăng, giảm các khoản phải thu 29,221 6,787 27,595 -10,276 -12,023
- Tăng, giảm hàng tồn kho 995 -463 -353 1,128 393
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,818 -64,812 102,360 -7,080 -147,016
- Tăng giảm chi phí trả trước 84 -1,486 83 238
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -89,658 -290,308 68,310 -156,181 369,550
- Tiền lãi vay phải trả -702 -1,407 -736 -1,054 -1,812
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 8,786 -10,786 -10,324 -356
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -34,277 -303,239 209,997 -164,939 238,423
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -99,516 -940 -9,369 -3,587 -2,149
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 227 45 1,818
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 8,982 55,000 -111,000 -147,060
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1,000 17,500 -17,500 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -181,600 0 -135,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 300 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,505 3,053 4,741 2,693 6,261
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -87,729 74,614 -203,501 -111,848 -276,129
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 452,467 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 115,205 141,187 669,937 272,937 -109,383
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55,588 -1,415 -685,949 -210,148 -20,272
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 59,617 139,772 436,096 62,789 -129,655
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -62,389 -88,854 442,592 -213,999 -167,361
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 84,031 105,160 16,306 458,898 244,900
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 21,642 16,306 458,898 244,900 77,538