|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
10,170
|
19,673
|
34,016
|
14,438
|
25,823
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3
|
3,292
|
5,648
|
9,086
|
-7,214
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,792
|
2,650
|
4,861
|
4,849
|
4,809
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
3,445
|
-2,427
|
1,154
|
-639
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,136
|
-3,505
|
-120
|
-1,465
|
-4,295
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
342
|
702
|
3,333
|
4,548
|
2,945
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
-10,035
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10,167
|
22,965
|
39,663
|
23,524
|
18,609
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-26,670
|
29,221
|
6,787
|
27,595
|
-10,276
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-286
|
995
|
-463
|
-353
|
1,128
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-18,364
|
2,818
|
-64,812
|
102,360
|
-7,080
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
24
|
84
|
-1,486
|
83
|
238
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
27,464
|
-89,658
|
-290,308
|
68,310
|
-156,181
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-342
|
-702
|
-1,407
|
-736
|
-1,054
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-8,786
|
0
|
8,786
|
-10,786
|
-10,324
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-16,793
|
-34,277
|
-303,239
|
209,997
|
-164,939
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-452
|
-99,516
|
-940
|
-9,369
|
-3,587
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
167
|
0
|
0
|
227
|
45
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-60,000
|
8,982
|
55,000
|
|
-111,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,000
|
-1,000
|
17,500
|
-17,500
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
-181,600
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
300
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,136
|
3,505
|
3,053
|
4,741
|
2,693
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-57,149
|
-87,729
|
74,614
|
-203,501
|
-111,848
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
102,000
|
0
|
0
|
452,467
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
73,879
|
115,205
|
141,187
|
669,937
|
272,937
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-59,107
|
-55,588
|
-1,415
|
-685,949
|
-210,148
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
116,772
|
59,617
|
139,772
|
436,096
|
62,789
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
42,830
|
-62,389
|
-88,854
|
442,592
|
-213,999
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
41,201
|
84,031
|
105,160
|
16,306
|
458,898
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
84,031
|
21,642
|
16,306
|
458,898
|
244,900
|