TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.077.665
|
2.076.535
|
2.094.809
|
2.176.540
|
2.114.926
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.218
|
57.958
|
54.668
|
51.271
|
36.268
|
1. Tiền
|
52.153
|
57.958
|
54.668
|
31.271
|
36.268
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3.065
|
0
|
0
|
20.000
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1.442.075
|
1.488.000
|
1.473.100
|
1.638.100
|
1.603.000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1.442.075
|
1.488.000
|
1.473.100
|
1.638.100
|
1.603.000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
349.104
|
246.741
|
298.683
|
284.902
|
287.024
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
204.972
|
196.891
|
240.671
|
219.222
|
206.656
|
2. Trả trước cho người bán
|
11.229
|
13.272
|
19.607
|
25.194
|
29.914
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
133.043
|
36.719
|
38.653
|
40.734
|
50.609
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-140
|
-140
|
-248
|
-248
|
-155
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
185.588
|
256.577
|
260.022
|
194.030
|
172.387
|
1. Hàng tồn kho
|
187.403
|
258.126
|
260.660
|
194.921
|
172.958
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.815
|
-1.550
|
-638
|
-891
|
-571
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45.679
|
27.259
|
8.337
|
8.237
|
16.248
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
8.056
|
5.985
|
7.885
|
8.237
|
8.936
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
37.623
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
21.274
|
452
|
0
|
7.311
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
528.398
|
528.715
|
512.506
|
539.280
|
571.747
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
90
|
90
|
90
|
90
|
90
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
392.578
|
374.473
|
366.407
|
372.712
|
366.584
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
392.578
|
374.473
|
366.407
|
372.712
|
366.584
|
- Nguyên giá
|
1.139.085
|
1.123.599
|
1.130.175
|
1.148.876
|
1.153.104
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-746.507
|
-749.126
|
-763.768
|
-776.165
|
-786.520
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
3.988
|
3.988
|
3.988
|
3.988
|
3.988
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.988
|
-3.988
|
-3.988
|
-3.988
|
-3.988
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
118.528
|
138.361
|
132.946
|
147.090
|
186.804
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
11.324
|
12.566
|
14.767
|
18.511
|
20.571
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
107.204
|
125.795
|
118.179
|
128.579
|
166.233
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
84
|
84
|
84
|
84
|
84
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.118
|
15.708
|
12.980
|
19.304
|
18.185
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.118
|
15.708
|
12.980
|
19.304
|
18.185
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.606.063
|
2.605.250
|
2.607.315
|
2.715.820
|
2.686.673
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
278.808
|
233.039
|
294.404
|
364.566
|
381.490
|
I. Nợ ngắn hạn
|
274.456
|
228.735
|
290.146
|
360.001
|
377.612
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
20.819
|
95.000
|
99.000
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
122.838
|
136.260
|
145.786
|
128.744
|
164.836
|
4. Người mua trả tiền trước
|
771
|
2.814
|
3.338
|
3.988
|
3.211
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
163
|
20
|
6.870
|
31.206
|
6.259
|
6. Phải trả người lao động
|
16.874
|
10.571
|
12.515
|
14.597
|
15.816
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
83.554
|
52.304
|
69.752
|
57.783
|
60.267
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
7.052
|
3.000
|
1.753
|
2.146
|
1.639
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
43.204
|
23.766
|
29.313
|
26.537
|
26.584
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4.352
|
4.304
|
4.258
|
4.565
|
3.878
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.063
|
1.015
|
1.054
|
1.371
|
723
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
3.289
|
3.289
|
3.204
|
3.194
|
3.155
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.327.255
|
2.372.212
|
2.312.911
|
2.351.254
|
2.305.184
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.327.255
|
2.372.212
|
2.312.911
|
2.351.254
|
2.305.184
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.100.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
817.274
|
817.274
|
817.274
|
817.274
|
817.274
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
148.776
|
153.771
|
148.776
|
148.776
|
148.776
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
261.205
|
301.167
|
246.861
|
285.204
|
239.134
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
71.671
|
261.205
|
151.205
|
151.205
|
151.205
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
189.534
|
39.962
|
95.656
|
133.999
|
87.929
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.606.063
|
2.605.250
|
2.607.315
|
2.715.820
|
2.686.673
|