Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,134,842 2,191,806 1,997,749 1,914,727 1,885,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,484 75,174 88,856 36,951 60,568
1. Tiền 24,484 75,174 23,856 36,951 60,568
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 0 65,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,605,000 1,580,000 1,484,000 1,431,000 1,379,342
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,605,000 1,580,000 1,484,000 1,431,000 1,379,342
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 206,046 314,312 247,164 248,228 246,430
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 155,855 240,830 181,030 177,714 216,832
2. Trả trước cho người bán 18,100 20,025 20,414 13,098 25,286
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32,246 53,612 45,875 57,571 4,468
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -155 -155 -155 -155 -155
IV. Tổng hàng tồn kho 239,070 212,367 168,600 186,992 169,422
1. Hàng tồn kho 240,201 213,527 170,556 188,023 169,991
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,131 -1,160 -1,956 -1,032 -569
V. Tài sản ngắn hạn khác 10,242 9,953 9,128 11,557 29,330
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,450 8,907 8,450 11,092 25,659
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,218 112 102 200 92
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,575 934 577 265 89
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 3,490
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 621,556 708,607 794,691 765,123 752,379
I. Các khoản phải thu dài hạn 90 90 90 0 40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 40
5. Phải thu dài hạn khác 90 90 90 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 363,817 370,312 357,782 357,780 303,958
1. Tài sản cố định hữu hình 363,817 370,312 357,782 357,780 303,958
- Nguyên giá 1,164,095 1,181,395 1,183,266 1,176,538 1,113,830
- Giá trị hao mòn lũy kế -800,278 -811,082 -825,484 -818,758 -809,872
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,988 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,988 -1,000 -1,000 -1,000 -1,000
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 242,195 325,548 336,252 374,096 376,380
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 19,059 16,352 18,061 19,190 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 223,136 309,196 318,191 354,906 376,380
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 84 84 90,084 25,084 84
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 84 84 84 84 84
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 90,000 25,000 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 15,370 12,573 10,484 8,163 71,917
1. Chi phí trả trước dài hạn 15,370 12,573 10,484 8,163 6,123
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 65,794
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,756,398 2,900,412 2,792,440 2,679,851 2,637,470
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 408,223 594,070 460,839 400,525 286,037
I. Nợ ngắn hạn 404,375 590,727 457,560 397,450 283,017
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 164,000 228,000 127,000 67,000 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 160,348 178,137 151,137 197,884 130,498
4. Người mua trả tiền trước 6,051 4,732 6,369 3,807 5,400
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,415 43,352 43,331 11,985 34,379
6. Phải trả người lao động 10,324 12,113 14,833 16,289 10,424
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 38,658 97,023 87,961 75,116 83,411
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,089 3,438 2,515 1,419 1,570
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,492 23,934 24,412 23,951 17,335
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,848 3,342 3,279 3,075 3,021
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 712 712 655 614 565
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3,136 2,630 2,624 2,461 2,456
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,348,175 2,306,343 2,331,601 2,279,326 2,351,433
I. Vốn chủ sở hữu 2,348,175 2,306,343 2,331,601 2,279,326 2,351,433
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000 1,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 817,274 817,274 817,274 817,274 817,274
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 148,776 148,776 148,776 148,776 148,776
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 282,125 240,293 265,551 213,276 285,383
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 239,134 129,134 129,134 129,134 213,276
- LNST chưa phân phối kỳ này 42,991 111,159 136,417 84,142 72,107
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,756,398 2,900,412 2,792,440 2,679,851 2,637,470