1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
809.521
|
740.303
|
743.822
|
591.932
|
807.325
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
511
|
624
|
949
|
781
|
1.037
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
809.010
|
739.679
|
742.873
|
591.151
|
806.288
|
4. Giá vốn hàng bán
|
560.804
|
533.573
|
525.194
|
445.670
|
566.519
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
248.206
|
206.105
|
217.679
|
145.482
|
239.769
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21.638
|
23.748
|
25.476
|
24.493
|
27.659
|
7. Chi phí tài chính
|
6
|
569
|
1.321
|
1.281
|
2.151
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6
|
569
|
1.158
|
1.166
|
1.981
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
194.181
|
169.563
|
154.099
|
102.323
|
169.006
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9.315
|
8.655
|
10.417
|
10.348
|
8.972
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
66.342
|
51.067
|
77.318
|
56.022
|
87.298
|
12. Thu nhập khác
|
1.811
|
2.430
|
5.272
|
2.436
|
2.330
|
13. Chi phí khác
|
3.435
|
3.728
|
3.163
|
3.785
|
3.105
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.623
|
-1.298
|
2.109
|
-1.349
|
-775
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
64.719
|
49.769
|
79.427
|
54.673
|
86.523
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8.386
|
7.166
|
|
6.905
|
10.781
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.386
|
7.166
|
|
6.905
|
10.781
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
56.333
|
42.603
|
79.427
|
47.768
|
75.742
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
56.333
|
42.603
|
79.427
|
47.768
|
75.742
|