Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 809.521 740.303 743.822 591.932 807.325
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 511 624 949 781 1.037
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 809.010 739.679 742.873 591.151 806.288
4. Giá vốn hàng bán 560.804 533.573 525.194 445.670 566.519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 248.206 206.105 217.679 145.482 239.769
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21.638 23.748 25.476 24.493 27.659
7. Chi phí tài chính 6 569 1.321 1.281 2.151
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6 569 1.158 1.166 1.981
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 194.181 169.563 154.099 102.323 169.006
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9.315 8.655 10.417 10.348 8.972
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 66.342 51.067 77.318 56.022 87.298
12. Thu nhập khác 1.811 2.430 5.272 2.436 2.330
13. Chi phí khác 3.435 3.728 3.163 3.785 3.105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.623 -1.298 2.109 -1.349 -775
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 64.719 49.769 79.427 54.673 86.523
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.386 7.166 6.905 10.781
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.386 7.166 6.905 10.781
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 56.333 42.603 79.427 47.768 75.742
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 56.333 42.603 79.427 47.768 75.742