Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 591,932 807,325 717,336 722,887 742,060
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 781 1,037 1,102 1,686 510
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 591,151 806,288 716,234 721,200 741,550
4. Giá vốn hàng bán 445,670 566,519 514,048 511,658 529,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 145,482 239,769 202,187 209,543 212,414
6. Doanh thu hoạt động tài chính 24,493 27,659 25,932 25,833 25,326
7. Chi phí tài chính 1,281 2,151 1,697 875 341
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,166 1,981 1,692 868 341
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 102,323 169,006 182,058 153,227 138,014
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,348 8,972 8,248 10,503 9,320
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 56,022 87,298 36,115 70,771 90,065
12. Thu nhập khác 2,436 2,330 2,053 7,022 1,411
13. Chi phí khác 3,785 3,105 3,718 4,905 1,380
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,349 -775 -1,665 2,116 31
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54,673 86,523 34,450 72,887 90,097
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,905 10,781 6,386 8,748 9,978
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,905 10,781 6,386 8,748 9,978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47,768 75,742 28,064 64,139 80,119
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 47,768 75,742 28,064 64,139 80,119