|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
591,932
|
807,325
|
717,336
|
722,887
|
742,060
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
781
|
1,037
|
1,102
|
1,686
|
510
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
591,151
|
806,288
|
716,234
|
721,200
|
741,550
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
445,670
|
566,519
|
514,048
|
511,658
|
529,136
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
145,482
|
239,769
|
202,187
|
209,543
|
212,414
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
24,493
|
27,659
|
25,932
|
25,833
|
25,326
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,281
|
2,151
|
1,697
|
875
|
341
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,166
|
1,981
|
1,692
|
868
|
341
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
102,323
|
169,006
|
182,058
|
153,227
|
138,014
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,348
|
8,972
|
8,248
|
10,503
|
9,320
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
56,022
|
87,298
|
36,115
|
70,771
|
90,065
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,436
|
2,330
|
2,053
|
7,022
|
1,411
|
|
13. Chi phí khác
|
3,785
|
3,105
|
3,718
|
4,905
|
1,380
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,349
|
-775
|
-1,665
|
2,116
|
31
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54,673
|
86,523
|
34,450
|
72,887
|
90,097
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,905
|
10,781
|
6,386
|
8,748
|
9,978
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,905
|
10,781
|
6,386
|
8,748
|
9,978
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47,768
|
75,742
|
28,064
|
64,139
|
80,119
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
47,768
|
75,742
|
28,064
|
64,139
|
80,119
|