Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79,813 72,908 74,959 74,398 69,972
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,506 2,066 2,149 2,751 6,034
1. Tiền 3,506 2,066 2,149 2,751 6,034
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,763 61,817 59,683 57,123 51,799
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 27,816 28,288 24,282 21,854 24,269
2. Trả trước cho người bán 21,058 21,636 22,248 21,532 23,256
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn -933 -100 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 23,540 26,712 28,111 28,697 19,233
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,719 -14,719 -14,959 -14,959 -14,959
IV. Tổng hàng tồn kho 19,166 8,053 12,150 13,621 11,242
1. Hàng tồn kho 19,166 8,053 12,150 13,621 11,242
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 378 972 977 903 897
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55 6 47 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 2 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 323 967 928 903 897
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 47,258 48,291 52,183 53,524 52,195
I. Các khoản phải thu dài hạn 41 41 41 1,113 1,219
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 41 41 41 1,113 1,219
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 6,913 6,666 10,648 10,377 9,641
1. Tài sản cố định hữu hình 6,803 6,556 10,556 10,287 9,531
- Nguyên giá 69,494 68,958 73,500 73,596 73,596
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,691 -62,402 -62,944 -63,309 -64,065
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 110 110 92 90 110
- Nguyên giá 110 110 110 108 128
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 -18 -18 -18
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 36,077 37,276 37,276 37,826 37,117
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 35,155 36,354 36,354 36,904 36,194
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 923 923 923 923 923
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,181 4,181 4,181 4,181 4,181
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 4,181 4,181 4,181 4,181
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 4,181 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 46 127 37 28 39
1. Chi phí trả trước dài hạn 46 127 37 28 39
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127,071 121,199 127,142 127,922 122,167
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 73,889 67,980 73,846 74,600 69,102
I. Nợ ngắn hạn 68,192 63,513 66,548 67,566 63,548
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,995 1,735 2,759 2,508 7,823
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28,283 25,298 27,138 25,921 24,702
4. Người mua trả tiền trước 5,486 5,381 3,400 6,042 3,136
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,936 21,587 20,980 20,903 21,432
6. Phải trả người lao động 138 197 264 323 519
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,441 7,945 7,945 7,945 5,781
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 100 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,853 1,210 4,003 3,864 97
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 60 60 60 60 60
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,696 4,467 7,298 7,034 5,553
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2,204 1,700 1,700 1,700 1,700
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 3,493 2,768 5,598 5,334 3,853
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 53,183 53,219 53,296 53,323 53,066
I. Vốn chủ sở hữu 53,183 53,219 53,296 53,323 53,066
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 41,039 41,039 41,039 41,039 41,039
2. Thặng dư vốn cổ phần 150 150 150 150 150
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,343 3,343 3,343 3,343 3,343
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,650 8,686 8,764 8,790 8,533
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,451 8,656 8,656 8,656 8,451
- LNST chưa phân phối kỳ này 199 31 108 134 82
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127,071 121,199 127,142 127,922 122,167