Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 164 -31 36 -266 89
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,655 614 457 850 -329
- Khấu hao TSCĐ 4,751 542 365 756 -634
- Các khoản dự phòng 2,902 0 0 0 240
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -39 0 0 -1 -1
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 41 72 92 95 65
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,819 584 494 584 -241
- Tăng, giảm các khoản phải thu -8,063 -724 1,515 5,225 -5,178
- Tăng, giảm hàng tồn kho 9,769 -3,718 -2,021 3,089 -529
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -5,575 4,641 1,259 -9,323 3,701
- Tăng giảm chi phí trả trước -31 59 56 -11 -322
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -41 -72 -92 -95 311
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -90 0 0 0 -134
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 3,789 770 1,210 -532 -2,391
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -4,394 -4,541 -94 -20 4,257
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 150 0 0 1,200
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 0 0 1 1
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -4,244 -4,541 -94 -19 5,458
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 15,167 3,854 -515 3,834 -785
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -16,152 0 0 0 -5,048
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -985 3,854 -515 3,834 -5,833
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -1,440 83 602 3,283 -2,766
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,506 2,066 2,149 2,751 6,188
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2,066 2,149 2,751 6,034 3,422