Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 244,557 222,155 237,819 294,219 308,041
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,526 5,267 11,161 16,906 36,845
1. Tiền 24,526 5,267 11,161 15,906 36,845
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 1,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,200 0 25,000 85,000 38,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,200 0 25,000 85,000 38,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 100,642 93,508 89,607 129,504 140,687
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 99,444 92,101 85,874 65,497 59,539
2. Trả trước cho người bán 1,044 1,449 4,204 3,933 11,162
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 64,940 68,178
6. Phải thu ngắn hạn khác 154 129 733 643 10,955
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -171 -1,203 -5,510 -9,728
IV. Tổng hàng tồn kho 110,453 120,300 109,825 61,637 85,981
1. Hàng tồn kho 110,453 120,300 109,825 61,637 85,981
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,736 3,080 2,226 1,172 6,527
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,577 2,657 1,317 1,110 1,079
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 422 909 62 5,448
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 159 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 89,239 89,257 81,266 23,476 18,850
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,675 34,627 24,732 17,047 11,450
1. Tài sản cố định hữu hình 35,675 34,627 24,732 17,047 11,450
- Nguyên giá 349,405 359,294 360,066 362,860 363,222
- Giá trị hao mòn lũy kế -313,730 -324,666 -335,334 -345,812 -351,772
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 1,224 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 1,224 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 48,984 48,798 48,984 1,972 1,833
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 48,984 48,984 48,984 1,972 1,833
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -185 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,575 5,826 6,321 4,452 5,561
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,575 5,826 6,321 4,452 5,561
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 333,796 311,411 319,085 317,696 326,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 110,803 79,382 70,741 40,982 49,759
I. Nợ ngắn hạn 110,803 79,382 70,741 40,982 49,759
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63,530 29,856 28,159 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 19,013 27,320 16,745 16,025 28,004
4. Người mua trả tiền trước 526 22 83 276 982
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,455 2,825 5,609 5,737 1,635
6. Phải trả người lao động 10,502 5,274 7,803 8,455 3,803
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,112 1,013 1,347 733 4,291
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 11,826 11,301 10,065 9,152 9,273
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,839 1,771 931 604 1,771
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 222,993 232,029 248,343 276,713 277,132
I. Vốn chủ sở hữu 222,993 232,029 248,343 276,713 277,132
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,713 150,713 150,713 180,811 198,869
2. Thặng dư vốn cổ phần 15,557 15,557 15,557 508 508
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -317 -317 -317 -317 -317
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 34,613 54,797 64,948 65,575 67,080
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,426 11,279 17,442 30,137 10,992
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 23 337
- LNST chưa phân phối kỳ này 22,426 11,279 17,442 30,114 10,655
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 333,796 311,411 319,085 317,696 326,891