|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
89.406
|
100.711
|
116.696
|
88.989
|
114.543
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
47
|
298
|
14
|
396
|
4
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
89.359
|
100.413
|
116.682
|
88.593
|
114.539
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
80.977
|
92.698
|
102.870
|
82.391
|
103.758
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8.382
|
7.715
|
13.812
|
6.202
|
10.781
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.012
|
6.074
|
4.082
|
1.872
|
2.097
|
|
7. Chi phí tài chính
|
113
|
965
|
349
|
97
|
379
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23
|
295
|
210
|
|
379
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3.048
|
3.124
|
2.953
|
2.367
|
3.197
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.319
|
8.346
|
5.645
|
7.938
|
7.704
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
914
|
1.355
|
8.948
|
-2.328
|
1.599
|
|
12. Thu nhập khác
|
72
|
24
|
440
|
140
|
8
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
30
|
0
|
|
7
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
72
|
-6
|
440
|
140
|
1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
986
|
1.348
|
9.387
|
-2.188
|
1.600
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
197
|
351
|
1.953
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
197
|
351
|
1.953
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
789
|
997
|
7.435
|
-2.188
|
1.600
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
789
|
997
|
7.435
|
-2.188
|
1.600
|