Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 89.406 100.711 116.696 88.989 114.543
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 298 14 396 4
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 89.359 100.413 116.682 88.593 114.539
4. Giá vốn hàng bán 80.977 92.698 102.870 82.391 103.758
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8.382 7.715 13.812 6.202 10.781
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.012 6.074 4.082 1.872 2.097
7. Chi phí tài chính 113 965 349 97 379
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23 295 210 379
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3.048 3.124 2.953 2.367 3.197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.319 8.346 5.645 7.938 7.704
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 914 1.355 8.948 -2.328 1.599
12. Thu nhập khác 72 24 440 140 8
13. Chi phí khác 0 30 0 7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 72 -6 440 140 1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 986 1.348 9.387 -2.188 1.600
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 197 351 1.953
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 197 351 1.953 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 789 997 7.435 -2.188 1.600
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 789 997 7.435 -2.188 1.600