単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 105,962 89,406 100,711 116,696 88,989
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 47 298 14 396
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 105,962 89,359 100,413 116,682 88,593
4. Giá vốn hàng bán 95,712 80,977 92,698 102,870 82,391
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,250 8,382 7,715 13,812 6,202
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,649 1,012 6,074 4,082 1,872
7. Chi phí tài chính 440 113 965 349 97
-Trong đó: Chi phí lãi vay 23 295 210
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 3,367 3,048 3,124 2,953 2,367
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,664 5,319 8,346 5,645 7,938
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 15,429 914 1,355 8,948 -2,328
12. Thu nhập khác 44 72 24 440 140
13. Chi phí khác 0 0 30 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 44 72 -6 440 140
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,472 986 1,348 9,387 -2,188
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,997 197 351 1,953
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,997 197 351 1,953 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,476 789 997 7,435 -2,188
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,476 789 997 7,435 -2,188