|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
105,962
|
89,406
|
100,711
|
116,696
|
88,989
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
47
|
298
|
14
|
396
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
105,962
|
89,359
|
100,413
|
116,682
|
88,593
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
95,712
|
80,977
|
92,698
|
102,870
|
82,391
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,250
|
8,382
|
7,715
|
13,812
|
6,202
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18,649
|
1,012
|
6,074
|
4,082
|
1,872
|
|
7. Chi phí tài chính
|
440
|
113
|
965
|
349
|
97
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
23
|
295
|
210
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,367
|
3,048
|
3,124
|
2,953
|
2,367
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,664
|
5,319
|
8,346
|
5,645
|
7,938
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
15,429
|
914
|
1,355
|
8,948
|
-2,328
|
|
12. Thu nhập khác
|
44
|
72
|
24
|
440
|
140
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
0
|
30
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
44
|
72
|
-6
|
440
|
140
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,472
|
986
|
1,348
|
9,387
|
-2,188
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,997
|
197
|
351
|
1,953
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,997
|
197
|
351
|
1,953
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,476
|
789
|
997
|
7,435
|
-2,188
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,476
|
789
|
997
|
7,435
|
-2,188
|