|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
226.646
|
333.617
|
246.839
|
314.256
|
272.273
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-216.784
|
-252.478
|
-245.638
|
-243.494
|
-265.592
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8.902
|
-8.684
|
-15.557
|
-9.970
|
-10.152
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4.348
|
-4.456
|
-4.353
|
-5.911
|
-6.777
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3.993
|
20.509
|
15.125
|
25.257
|
21.637
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.226
|
-28.230
|
-31.368
|
-36.888
|
-22.235
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-11.607
|
60.278
|
-34.952
|
43.250
|
-10.845
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-765
|
|
-555
|
-4.923
|
-9.792
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
664
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
5.076
|
|
-1.096
|
-17
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-12.000
|
|
1.055
|
|
1.113
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-6.131
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
15.076
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
14
|
3
|
9
|
-9
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.270
|
667
|
-587
|
-4.949
|
-8.679
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
206.311
|
268.536
|
266.685
|
262.634
|
197.765
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-214.474
|
-295.548
|
-254.268
|
-272.363
|
-195.757
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-100
|
|
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-8.263
|
-27.012
|
12.417
|
-9.730
|
2.008
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-18.600
|
33.933
|
-23.122
|
28.572
|
-17.516
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.291
|
9.709
|
43.620
|
20.551
|
49.121
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
18
|
-21
|
53
|
-2
|
-137
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9.709
|
43.620
|
20.551
|
49.121
|
31.468
|