Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 231,743 227,895 203,988 204,249 206,053
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,538 27,288 25,001 24,401 30,725
1. Tiền 22,538 15,288 13,001 12,401 10,725
2. Các khoản tương đương tiền 12,000 12,000 12,000 12,000 20,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,000 9,000 4,000 6,700 11,700
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9,000 9,000 4,000 6,700 11,700
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 88,811 83,608 69,561 68,438 70,178
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 60,332 53,451 44,773 43,692 40,372
2. Trả trước cho người bán 26,940 29,420 25,670 26,928 29,195
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,574 3,773 2,154 2,234 -1,316
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,035 -3,035 -3,035 -4,417 1,928
IV. Tổng hàng tồn kho 88,065 96,445 94,555 92,696 82,512
1. Hàng tồn kho 88,065 96,445 94,555 92,696 82,512
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,329 11,555 10,870 12,013 10,939
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 96 178 177 111 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11,177 11,335 10,647 11,657 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 42 47 246 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 10,939
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 252,396 254,993 253,476 252,499 250,680
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,293 5,281 5,281 5,281 5,281
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,293 5,281 5,281 5,281 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 5,281
II. Tài sản cố định 33,066 34,413 33,053 32,241 30,581
1. Tài sản cố định hữu hình 33,048 34,397 33,039 32,229 30,571
- Nguyên giá 154,717 157,821 158,219 159,078 159,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -121,668 -123,424 -125,180 -126,849 -128,507
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 17 15 14 12 10
- Nguyên giá 307 307 307 307 307
- Giá trị hao mòn lũy kế -290 -292 -294 -296 -297
III. Bất động sản đầu tư 1,818 1,756 1,694 1,632 1,569
- Nguyên giá 11,361 11,361 11,361 11,361 11,361
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,543 -9,605 -9,667 -9,730 -9,792
IV. Tài sản dở dang dài hạn 178,530 179,413 180,103 180,595 180,943
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 178,530 179,413 180,103 180,595 180,943
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34,689 34,129 33,345 32,750 32,307
1. Chi phí trả trước dài hạn 34,689 34,129 33,345 32,750 32,307
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 484,139 482,888 457,464 456,747 456,734
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151,096 162,188 132,853 125,998 119,496
I. Nợ ngắn hạn 151,096 162,188 132,853 125,998 119,496
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 49,611 44,431 49,865 33,914 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 52,006 42,754 42,332 55,093 38,685
4. Người mua trả tiền trước 24,551 29,418 22,929 15,207 15,052
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 806 1,520 2,518 4,728 6,262
6. Phải trả người lao động 6,712 7,507 9,349 11,511 383
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 260 404 182 433 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 479
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 110 236 479 229 2,880
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,835 33,213 2,985 2,671 53,650
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 2,105
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,205 2,707 2,213 2,213 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 333,043 320,700 324,610 330,750 337,238
I. Vốn chủ sở hữu 333,043 320,700 324,610 330,750 337,238
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 124,100 124,100 124,100 124,100 124,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 121,230 121,230 121,230 121,230 121,230
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 69,782 69,782 69,782 69,782 69,782
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,931 5,587 9,498 15,637 22,125
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 504 366 366 366 366
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,427 5,222 9,132 15,272 21,760
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 484,139 482,888 457,464 456,747 456,734