TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
345,260
|
357,761
|
299,328
|
253,393
|
253,267
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,534
|
31,151
|
42,357
|
35,737
|
42,611
|
1. Tiền
|
21,534
|
19,151
|
30,357
|
35,737
|
30,611
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
22,000
|
12,000
|
12,000
|
0
|
12,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,000
|
20,000
|
12,000
|
24,000
|
12,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
20,000
|
12,000
|
24,000
|
12,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
164,372
|
187,346
|
137,428
|
110,844
|
99,241
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
92,685
|
104,187
|
107,984
|
78,968
|
69,932
|
2. Trả trước cho người bán
|
26,237
|
27,034
|
28,047
|
28,171
|
27,889
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
118
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
46,238
|
56,912
|
2,185
|
4,492
|
4,337
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-787
|
-787
|
-787
|
-787
|
-3,035
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
102,890
|
105,100
|
93,473
|
70,795
|
87,677
|
1. Hàng tồn kho
|
102,935
|
105,145
|
93,518
|
70,840
|
87,722
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-45
|
-45
|
-45
|
-45
|
-45
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
14,464
|
14,164
|
14,070
|
12,018
|
11,739
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
193
|
118
|
245
|
234
|
202
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
14,236
|
13,636
|
13,051
|
1,178
|
11,493
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
36
|
410
|
774
|
10,605
|
44
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
254,714
|
252,173
|
251,267
|
250,605
|
250,712
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,363
|
4,223
|
4,223
|
4,293
|
4,293
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,363
|
4,223
|
4,223
|
4,293
|
4,293
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
42,628
|
40,634
|
37,706
|
35,973
|
34,441
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
42,602
|
40,609
|
37,683
|
35,952
|
34,422
|
- Nguyên giá
|
164,153
|
164,153
|
153,842
|
154,040
|
154,351
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121,552
|
-123,544
|
-116,159
|
-118,088
|
-119,929
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
27
|
25
|
23
|
21
|
19
|
- Nguyên giá
|
307
|
307
|
307
|
307
|
307
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-281
|
-283
|
-284
|
-286
|
-288
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
2,025
|
1,951
|
1,881
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
11,361
|
11,361
|
11,361
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-9,336
|
-9,410
|
-9,480
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
171,127
|
171,735
|
175,189
|
176,281
|
177,699
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
171,127
|
171,735
|
175,189
|
176,281
|
177,699
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
36,596
|
35,581
|
32,124
|
32,107
|
32,398
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
36,596
|
35,581
|
32,124
|
32,107
|
32,398
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
599,974
|
609,934
|
550,595
|
503,998
|
503,980
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
272,684
|
278,908
|
226,183
|
176,102
|
173,181
|
I. Nợ ngắn hạn
|
272,684
|
278,908
|
226,183
|
176,102
|
173,181
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
64,463
|
80,530
|
86,223
|
69,379
|
27,787
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
75,410
|
64,913
|
62,122
|
42,023
|
78,306
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,453
|
33,928
|
16,154
|
9,653
|
15,775
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
841
|
1,069
|
1,850
|
2,866
|
1,063
|
6. Phải trả người lao động
|
13,157
|
8,162
|
9,444
|
11,187
|
12,215
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
50
|
440
|
2,588
|
2,512
|
394
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
184
|
184
|
316
|
158
|
219
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
86,594
|
87,177
|
44,577
|
35,857
|
34,956
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,533
|
2,503
|
2,909
|
2,467
|
2,467
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
327,290
|
331,026
|
324,413
|
327,896
|
330,799
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
327,290
|
331,026
|
324,413
|
327,896
|
330,799
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
124,100
|
124,100
|
124,100
|
124,100
|
124,100
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
121,230
|
121,230
|
121,230
|
121,230
|
121,230
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
69,782
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
12,177
|
15,913
|
9,300
|
12,783
|
15,687
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
340
|
12,084
|
504
|
504
|
504
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,837
|
3,829
|
8,796
|
12,279
|
15,183
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
599,974
|
609,934
|
550,595
|
503,998
|
503,980
|