Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 618.508 559.588 572.079 656.322 657.834
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.319 15.407 8.156 17.221 15.673
1. Tiền 7.319 15.407 8.156 17.221 15.673
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7.500 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7.500 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 97.594 83.791 80.699 101.610 90.659
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 58.510 51.038 74.031 102.122 91.578
2. Trả trước cho người bán 115 952 994 1.209 305
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 45.770 37.879 11.751 4.538 5.016
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6.801 -6.078 -6.078 -6.259 -6.239
IV. Tổng hàng tồn kho 494.235 454.606 480.524 533.422 548.222
1. Hàng tồn kho 494.235 454.606 480.524 533.422 548.222
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11.860 5.784 2.700 4.069 3.280
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 11.858 2.891 1.591 2.295 2.079
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 2.893 1.108 1.773 1.201
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88.484 83.864 76.418 72.812 59.724
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.893 71.218 64.801 62.202 54.085
1. Tài sản cố định hữu hình 73.631 66.968 60.551 57.312 50.206
- Nguyên giá 159.148 159.148 157.983 157.012 153.632
- Giá trị hao mòn lũy kế -85.517 -92.179 -97.432 -99.700 -103.426
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.262 4.250 4.250 4.890 3.879
- Nguyên giá 6.126 6.126 6.126 6.766 5.756
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.865 -1.876 -1.876 -1.876 -1.876
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 640 2.328 640 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 640 2.328 640 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.951 10.318 10.977 10.610 5.639
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.951 10.318 10.977 10.610 5.639
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 706.992 643.452 648.497 729.133 717.559
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 450.920 393.498 397.302 469.834 448.644
I. Nợ ngắn hạn 448.224 393.498 394.653 467.170 445.605
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 238.098 243.462 362.811 395.386 404.332
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 202.658 147.433 28.655 67.752 37.578
4. Người mua trả tiền trước 951 111 1.275 1.321 1.090
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.548 1 2 161 306
6. Phải trả người lao động 0 0 0 540 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 188 288 456 318 209
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1.778 2.203 1.455 1.692 2.089
11. Phải trả ngắn hạn khác 2 0 0 0 0
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2.696 0 2.649 2.663 3.039
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2.696 0 2.649 2.663 3.039
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 256.072 246.748 251.195 259.300 268.915
I. Vốn chủ sở hữu 256.072 246.748 251.195 259.300 268.915
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150.000 150.000 150.000 150.000 150.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106.072 96.748 101.195 109.300 118.915
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 43.057 91.072 96.748 101.195 109.300
- LNST chưa phân phối kỳ này 63.016 5.676 4.446 8.105 9.615
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 706.992 640.246 648.497 729.133 717.559