|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
25,528
|
23,500
|
24,704
|
27,306
|
30,666
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
25,528
|
23,500
|
24,704
|
27,306
|
30,666
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,345
|
15,773
|
16,787
|
19,527
|
22,357
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,182
|
7,727
|
7,917
|
7,779
|
8,310
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,818
|
9,853
|
10,400
|
11,064
|
12,308
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
2
|
|
1
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
24
|
24
|
24
|
24
|
24
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,017
|
7,550
|
3,919
|
-2,199
|
8,028
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,959
|
10,004
|
14,373
|
21,018
|
12,566
|
|
12. Thu nhập khác
|
247
|
70
|
97
|
838
|
305
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
26
|
366
|
965
|
373
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
247
|
44
|
-269
|
-127
|
-68
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,206
|
10,048
|
14,105
|
20,891
|
12,498
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,077
|
2,164
|
2,893
|
4,420
|
2,978
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,077
|
2,164
|
2,893
|
4,420
|
2,978
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,129
|
7,884
|
11,212
|
16,471
|
9,520
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,129
|
7,884
|
11,212
|
16,471
|
9,520
|