単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,534 26,243 25,528 23,500 24,704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 22,534 26,243 25,528 23,500 24,704
4. Giá vốn hàng bán 15,033 16,738 18,345 15,773 16,787
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,501 9,505 7,182 7,727 7,917
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,315 9,484 9,818 9,853 10,400
7. Chi phí tài chính 0 0 2
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,783 4,876 2,017 7,550 3,919
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 13,009 14,089 14,959 10,004 14,373
12. Thu nhập khác 153 1,106 247 70 97
13. Chi phí khác 2 0 26 366
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 151 1,106 247 44 -269
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 13,161 15,195 15,206 10,048 14,105
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,669 3,074 3,077 2,164 2,893
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,669 3,074 3,077 2,164 2,893
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 10,492 12,121 12,129 7,884 11,212
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 10,492 12,121 12,129 7,884 11,212