Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,528 23,500 24,704 27,306 30,666
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25,528 23,500 24,704 27,306 30,666
4. Giá vốn hàng bán 18,345 15,773 16,787 19,527 22,357
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,182 7,727 7,917 7,779 8,310
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,818 9,853 10,400 11,064 12,308
7. Chi phí tài chính 0 2 1 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 24 24 24 24 24
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,017 7,550 3,919 -2,199 8,028
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 14,959 10,004 14,373 21,018 12,566
12. Thu nhập khác 247 70 97 838 305
13. Chi phí khác 0 26 366 965 373
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 247 44 -269 -127 -68
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,206 10,048 14,105 20,891 12,498
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,077 2,164 2,893 4,420 2,978
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,077 2,164 2,893 4,420 2,978
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,129 7,884 11,212 16,471 9,520
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,129 7,884 11,212 16,471 9,520