|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,735,485
|
1,766,621
|
1,777,060
|
1,837,342
|
1,862,122
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
57,007
|
66,130
|
55,289
|
42,813
|
40,391
|
|
1. Tiền
|
29,787
|
24,607
|
24,517
|
23,313
|
24,891
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,220
|
41,524
|
30,771
|
19,500
|
15,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
174,607
|
187,757
|
165,257
|
134,864
|
167,209
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
173,139
|
186,289
|
163,789
|
133,396
|
165,742
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
689,491
|
640,972
|
646,009
|
703,001
|
752,549
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
648,060
|
610,842
|
601,227
|
658,218
|
711,884
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
44,643
|
38,939
|
40,862
|
47,215
|
45,725
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
638
|
640
|
638
|
638
|
638
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
74,850
|
80,543
|
93,375
|
85,020
|
69,933
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-78,700
|
-89,992
|
-90,093
|
-88,090
|
-75,631
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
907,350
|
855,476
|
|
1. Hàng tồn kho
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
907,350
|
855,476
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
45,568
|
44,528
|
49,677
|
49,314
|
46,497
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,965
|
2,286
|
6,060
|
5,072
|
6,775
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
40,950
|
41,798
|
43,378
|
43,782
|
37,767
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
596
|
443
|
239
|
460
|
1,955
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
57
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
816,315
|
842,698
|
845,495
|
828,168
|
822,312
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,169
|
5,013
|
3,226
|
4,836
|
4,719
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,169
|
5,013
|
0
|
4,836
|
4,719
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
3,226
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
584,862
|
615,688
|
606,420
|
600,267
|
590,487
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
472,481
|
474,579
|
469,336
|
466,625
|
461,320
|
|
- Nguyên giá
|
947,549
|
956,184
|
959,107
|
963,721
|
964,263
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-475,068
|
-481,605
|
-489,771
|
-497,096
|
-502,943
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
81,428
|
110,586
|
106,882
|
103,758
|
99,598
|
|
- Nguyên giá
|
87,698
|
119,746
|
118,154
|
117,508
|
117,508
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,270
|
-9,160
|
-11,272
|
-13,749
|
-17,910
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,953
|
30,523
|
30,203
|
29,883
|
29,569
|
|
- Nguyên giá
|
41,849
|
41,734
|
41,734
|
41,734
|
41,734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,895
|
-11,211
|
-11,531
|
-11,851
|
-12,165
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25,270
|
25,075
|
24,486
|
24,260
|
24,034
|
|
- Nguyên giá
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,485
|
-8,680
|
-9,270
|
-9,495
|
-9,721
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
69,022
|
48,722
|
49,897
|
48,336
|
48,145
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
69,022
|
48,722
|
49,897
|
48,336
|
48,145
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,485
|
31,485
|
31,485
|
29,962
|
29,962
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
1,873
|
1,873
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
120,507
|
124,964
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
120,507
|
124,964
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|
2,665,510
|
2,684,433
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,100,983
|
1,149,541
|
1,164,612
|
1,210,899
|
1,225,573
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,028,544
|
1,075,946
|
1,096,463
|
1,147,363
|
1,164,495
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
551,426
|
530,437
|
589,162
|
563,443
|
535,219
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
190,652
|
240,287
|
194,375
|
256,024
|
290,368
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
47,207
|
68,422
|
83,729
|
88,115
|
89,431
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
60,256
|
60,328
|
60,465
|
64,399
|
66,607
|
|
6. Phải trả người lao động
|
47,919
|
52,141
|
44,551
|
47,832
|
52,990
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
26,837
|
25,983
|
27,661
|
27,777
|
25,549
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
56
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
5,131
|
3,569
|
2,880
|
3,325
|
6,371
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
72,522
|
76,957
|
75,865
|
75,818
|
77,203
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
7,720
|
54
|
187
|
774
|
1,405
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
18,874
|
17,714
|
17,587
|
19,857
|
19,351
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
72,439
|
73,595
|
68,149
|
63,536
|
61,078
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
1,795
|
1,795
|
0
|
0
|
1,795
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
3,096
|
3,066
|
3,088
|
3,144
|
3,215
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
64,141
|
67,957
|
64,714
|
60,391
|
56,068
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
347
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
778
|
778
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
2,629
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
1,454,611
|
1,458,861
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
1,454,611
|
1,458,861
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,419,915
|
1,419,915
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32,227
|
32,227
|
34,193
|
34,193
|
34,193
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-33,980
|
-27,966
|
-32,541
|
-37,567
|
-33,961
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-41,409
|
-42,409
|
-34,482
|
-39,958
|
-37,591
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7,429
|
14,443
|
1,942
|
2,392
|
3,630
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35,138
|
38,085
|
38,858
|
39,272
|
39,916
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|
2,665,510
|
2,684,433
|