Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,789,560 1,789,533 1,735,485 1,766,621 1,777,060
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,984 52,032 57,007 66,130 55,289
1. Tiền 28,784 22,532 29,787 24,607 24,517
2. Các khoản tương đương tiền 27,200 29,500 27,220 41,524 30,771
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 157,107 160,107 174,607 187,757 165,257
1. Chứng khoán kinh doanh 1,468 1,468 1,468 1,468 1,468
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 155,639 158,639 173,139 186,289 163,789
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 777,027 758,020 689,491 640,972 646,009
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 716,201 710,438 648,060 610,842 601,227
2. Trả trước cho người bán 55,079 53,994 44,643 38,939 40,862
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 638 638 638 640 638
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 75,795 67,336 74,850 80,543 93,375
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -70,686 -74,385 -78,700 -89,992 -90,093
IV. Tổng hàng tồn kho 757,540 773,892 768,812 827,234 860,828
1. Hàng tồn kho 757,540 773,892 768,812 827,234 860,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 41,902 45,482 45,568 44,528 49,677
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,978 3,627 3,965 2,286 6,060
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36,339 41,207 40,950 41,798 43,378
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 585 648 596 443 239
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 57 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 758,439 783,269 816,315 842,698 845,495
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,673 3,618 4,169 5,013 3,226
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3,673 3,618 4,169 5,013 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 3,226
II. Tài sản cố định 557,287 583,431 584,862 615,688 606,420
1. Tài sản cố định hữu hình 447,410 475,933 472,481 474,579 469,336
- Nguyên giá 910,750 943,087 947,549 956,184 959,107
- Giá trị hao mòn lũy kế -463,339 -467,154 -475,068 -481,605 -489,771
2. Tài sản cố định thuê tài chính 78,958 76,865 81,428 110,586 106,882
- Nguyên giá 81,069 81,069 87,698 119,746 118,154
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,111 -4,204 -6,270 -9,160 -11,272
3. Tài sản cố định vô hình 30,919 30,634 30,953 30,523 30,203
- Nguyên giá 41,203 41,203 41,849 41,734 41,734
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,284 -10,570 -10,895 -11,211 -11,531
III. Bất động sản đầu tư 25,661 25,163 25,270 25,075 24,486
- Nguyên giá 33,755 33,755 33,755 33,755 33,755
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,094 -8,593 -8,485 -8,680 -9,270
IV. Tài sản dở dang dài hạn 49,071 56,197 69,022 48,722 49,897
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 49,071 56,197 69,022 48,722 49,897
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 31,485 29,985 31,485 31,485 31,485
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,896 1,896 1,896 1,896 1,896
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 28,089 28,089 28,089 28,089 28,089
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,500 0 1,500 1,500 1,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 91,262 84,875 101,508 116,715 129,980
1. Chi phí trả trước dài hạn 91,262 84,875 101,508 116,715 129,980
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,547,999 2,572,802 2,551,800 2,609,319 2,622,554
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,101,153 1,124,208 1,100,983 1,149,541 1,164,612
I. Nợ ngắn hạn 1,044,513 1,064,692 1,028,544 1,075,946 1,096,463
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 507,051 518,771 551,426 530,437 589,162
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 280,552 256,848 190,652 240,287 194,375
4. Người mua trả tiền trước 64,958 53,900 47,207 68,422 83,729
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 59,155 59,908 60,256 60,328 60,465
6. Phải trả người lao động 40,838 46,423 47,919 52,141 44,551
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 27,209 26,668 26,837 25,983 27,661
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 56 0 0 56 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,613 815 5,131 3,569 2,880
11. Phải trả ngắn hạn khác 40,949 76,777 72,522 76,957 75,865
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,465 5,517 7,720 54 187
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,667 19,067 18,874 17,714 17,587
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 56,641 59,516 72,439 73,595 68,149
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 2,712 2,712 1,795 1,795 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,940 3,073 3,096 3,066 3,088
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 49,382 52,953 64,141 67,957 64,714
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 347
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 779 778 778 778 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 827 0 2,629 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,446,846 1,448,594 1,450,817 1,459,778 1,457,942
I. Vốn chủ sở hữu 1,446,846 1,448,594 1,450,817 1,459,778 1,457,942
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634 1,418,634
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,202 -1,202 -1,202 -1,202 -1,202
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 32,227 32,227 32,227 32,227 34,193
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -37,477 -35,903 -33,980 -27,966 -32,541
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -39,250 -41,559 -41,409 -42,409 -34,482
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,774 5,656 7,429 14,443 1,942
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 34,663 34,837 35,138 38,085 38,858
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,547,999 2,572,802 2,551,800 2,609,319 2,622,554