|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,789,560
|
1,789,533
|
1,735,485
|
1,766,621
|
1,777,060
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55,984
|
52,032
|
57,007
|
66,130
|
55,289
|
|
1. Tiền
|
28,784
|
22,532
|
29,787
|
24,607
|
24,517
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
27,200
|
29,500
|
27,220
|
41,524
|
30,771
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
157,107
|
160,107
|
174,607
|
187,757
|
165,257
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
1,468
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
155,639
|
158,639
|
173,139
|
186,289
|
163,789
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
777,027
|
758,020
|
689,491
|
640,972
|
646,009
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
716,201
|
710,438
|
648,060
|
610,842
|
601,227
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
55,079
|
53,994
|
44,643
|
38,939
|
40,862
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
638
|
638
|
638
|
640
|
638
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
75,795
|
67,336
|
74,850
|
80,543
|
93,375
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-70,686
|
-74,385
|
-78,700
|
-89,992
|
-90,093
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
757,540
|
773,892
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
757,540
|
773,892
|
768,812
|
827,234
|
860,828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
41,902
|
45,482
|
45,568
|
44,528
|
49,677
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,978
|
3,627
|
3,965
|
2,286
|
6,060
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
36,339
|
41,207
|
40,950
|
41,798
|
43,378
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
585
|
648
|
596
|
443
|
239
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
57
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
758,439
|
783,269
|
816,315
|
842,698
|
845,495
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,673
|
3,618
|
4,169
|
5,013
|
3,226
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,673
|
3,618
|
4,169
|
5,013
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3,226
|
|
II. Tài sản cố định
|
557,287
|
583,431
|
584,862
|
615,688
|
606,420
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
447,410
|
475,933
|
472,481
|
474,579
|
469,336
|
|
- Nguyên giá
|
910,750
|
943,087
|
947,549
|
956,184
|
959,107
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-463,339
|
-467,154
|
-475,068
|
-481,605
|
-489,771
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
78,958
|
76,865
|
81,428
|
110,586
|
106,882
|
|
- Nguyên giá
|
81,069
|
81,069
|
87,698
|
119,746
|
118,154
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,111
|
-4,204
|
-6,270
|
-9,160
|
-11,272
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,919
|
30,634
|
30,953
|
30,523
|
30,203
|
|
- Nguyên giá
|
41,203
|
41,203
|
41,849
|
41,734
|
41,734
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10,284
|
-10,570
|
-10,895
|
-11,211
|
-11,531
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
25,661
|
25,163
|
25,270
|
25,075
|
24,486
|
|
- Nguyên giá
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
33,755
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,094
|
-8,593
|
-8,485
|
-8,680
|
-9,270
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49,071
|
56,197
|
69,022
|
48,722
|
49,897
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49,071
|
56,197
|
69,022
|
48,722
|
49,897
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
31,485
|
29,985
|
31,485
|
31,485
|
31,485
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
1,896
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
28,089
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
1,500
|
0
|
1,500
|
1,500
|
1,500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
91,262
|
84,875
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
91,262
|
84,875
|
101,508
|
116,715
|
129,980
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,547,999
|
2,572,802
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,101,153
|
1,124,208
|
1,100,983
|
1,149,541
|
1,164,612
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,044,513
|
1,064,692
|
1,028,544
|
1,075,946
|
1,096,463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
507,051
|
518,771
|
551,426
|
530,437
|
589,162
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
280,552
|
256,848
|
190,652
|
240,287
|
194,375
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64,958
|
53,900
|
47,207
|
68,422
|
83,729
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
59,155
|
59,908
|
60,256
|
60,328
|
60,465
|
|
6. Phải trả người lao động
|
40,838
|
46,423
|
47,919
|
52,141
|
44,551
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,209
|
26,668
|
26,837
|
25,983
|
27,661
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
56
|
0
|
0
|
56
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,613
|
815
|
5,131
|
3,569
|
2,880
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
40,949
|
76,777
|
72,522
|
76,957
|
75,865
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2,465
|
5,517
|
7,720
|
54
|
187
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,667
|
19,067
|
18,874
|
17,714
|
17,587
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
56,641
|
59,516
|
72,439
|
73,595
|
68,149
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
2,712
|
2,712
|
1,795
|
1,795
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,940
|
3,073
|
3,096
|
3,066
|
3,088
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
49,382
|
52,953
|
64,141
|
67,957
|
64,714
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
347
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
779
|
778
|
778
|
778
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
827
|
0
|
2,629
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,446,846
|
1,448,594
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,446,846
|
1,448,594
|
1,450,817
|
1,459,778
|
1,457,942
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
1,418,634
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
-1,202
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32,227
|
32,227
|
32,227
|
32,227
|
34,193
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-37,477
|
-35,903
|
-33,980
|
-27,966
|
-32,541
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-39,250
|
-41,559
|
-41,409
|
-42,409
|
-34,482
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,774
|
5,656
|
7,429
|
14,443
|
1,942
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
34,663
|
34,837
|
35,138
|
38,085
|
38,858
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,547,999
|
2,572,802
|
2,551,800
|
2,609,319
|
2,622,554
|