Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 361,867 464,467 509,758 304,255 447,255
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 130 224 10 268
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 361,867 464,337 509,534 304,245 446,987
4. Giá vốn hàng bán 322,177 416,208 449,183 261,647 400,645
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,690 48,129 60,351 42,598 46,342
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5,135 481 5,467 1,701 5,457
7. Chi phí tài chính 10,099 12,282 16,305 12,971 16,944
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,782 11,935 15,731 12,810 14,681
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4,348 6,974 -2,899 3,610 4,668
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,957 25,767 44,373 23,775 24,890
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,579 3,588 8,039 3,943 5,298
12. Thu nhập khác 11,715 471 6,773 457 611
13. Chi phí khác 1,072 672 3,348 783 1,105
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,643 -201 3,425 -326 -494
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,064 3,387 11,463 3,617 4,804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 615 576 2,222 894 3,700
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 615 576 2,222 894 3,700
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,449 2,811 9,242 2,723 1,104
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 174 318 2,948 781 345
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,275 2,493 6,293 1,942 759