|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
361,867
|
464,467
|
509,758
|
304,255
|
447,255
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
130
|
224
|
10
|
268
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
361,867
|
464,337
|
509,534
|
304,245
|
446,987
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
322,177
|
416,208
|
449,183
|
261,647
|
400,645
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
39,690
|
48,129
|
60,351
|
42,598
|
46,342
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,135
|
481
|
5,467
|
1,701
|
5,457
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,099
|
12,282
|
16,305
|
12,971
|
16,944
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,782
|
11,935
|
15,731
|
12,810
|
14,681
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,348
|
6,974
|
-2,899
|
3,610
|
4,668
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
36,957
|
25,767
|
44,373
|
23,775
|
24,890
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-6,579
|
3,588
|
8,039
|
3,943
|
5,298
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,715
|
471
|
6,773
|
457
|
611
|
|
13. Chi phí khác
|
1,072
|
672
|
3,348
|
783
|
1,105
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,643
|
-201
|
3,425
|
-326
|
-494
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,064
|
3,387
|
11,463
|
3,617
|
4,804
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
615
|
576
|
2,222
|
894
|
3,700
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
615
|
576
|
2,222
|
894
|
3,700
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,449
|
2,811
|
9,242
|
2,723
|
1,104
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
174
|
318
|
2,948
|
781
|
345
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,275
|
2,493
|
6,293
|
1,942
|
759
|