Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 1.091.865 1.010.715 1.286.802 1.029.593 1.961.764
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng 0 0
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi 0 0
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 34.365 45.883 62.653 56.131 -28.451
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm 0 0
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm 0
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -729.349 -727.080 -832.756 -638.836 -904.069
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -117.664 -139.856 -137.157 -227.457 -148.810
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -20.164 -18.000 -18.000 -27.833 -21.000
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -120.650 -135.946 -156.069 -165.449 -109.625
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 138.403 35.715 205.473 26.150 749.808
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -10.345 -3.544 -11.398 -74
2. Tiền thu do bán tài sản cố định 7 210
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -1.745.000 -850.000 -2.120.000 -780.000 -3.225.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 1.270.000 863.000 1.765.000 803.000 2.295.000
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác 0
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi đầu tư 112.176 100.878 146.079 43.376 276.405
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -373.170 110.341 -220.319 66.302 -653.386
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 0
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn 0
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi 0
4. Tiền đã trả nợ vay 0
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu 0
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp 0 -99.846 -128 -20 -82
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 -99.846 -128 -20 -82
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -234.766 46.210 -14.974 92.432 96.341
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 431.001 196.288 242.499 227.398 319.830
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 53 0 -127 86
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 196.288 242.499 227.398 319.830 416.258