|
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng
|
1.010.715
|
1.286.802
|
1.029.593
|
1.961.764
|
1.420.480
|
|
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác
|
45.883
|
62.653
|
56.131
|
-28.451
|
19.500
|
|
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ
|
-727.080
|
-832.756
|
-638.836
|
-904.069
|
-1.057.221
|
|
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên
|
-139.856
|
-137.157
|
-227.457
|
-148.810
|
-180.738
|
|
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước
|
-18.000
|
-18.000
|
-27.833
|
-21.000
|
-20.770
|
|
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác
|
-135.946
|
-156.069
|
-165.449
|
-109.625
|
-102.458
|
|
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35.715
|
205.473
|
26.150
|
749.808
|
78.793
|
|
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền mua tài sản cố định
|
-3.544
|
-11.398
|
-74
|
|
-1.527
|
|
2. Tiền thu do bán tài sản cố định
|
7
|
|
|
210
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-850.000
|
-2.120.000
|
-780.000
|
-3.225.000
|
-1.015.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
|
863.000
|
1.765.000
|
803.000
|
2.295.000
|
1.020.000
|
|
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi đầu tư
|
100.878
|
146.079
|
43.376
|
276.405
|
68.481
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
110.341
|
-220.319
|
66.302
|
-653.386
|
71.954
|
|
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu do đi vay
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền đã trả nợ vay
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp
|
-99.846
|
-128
|
-20
|
-82
|
-209.672
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-99.846
|
-128
|
-20
|
-82
|
-209.672
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
46.210
|
-14.974
|
92.432
|
96.341
|
-58.925
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
196.288
|
242.499
|
227.398
|
319.830
|
416.258
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-127
|
|
86
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
242.499
|
227.398
|
319.830
|
416.258
|
357.333
|