Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I - Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền từ thu phí và hoa hồng 1.010.715 1.286.802 1.029.593 1.961.764 1.420.480
2. Tiền thu từ các khoản nợ phí và hoa hồng 0
3. Tiền thu từ các khoản thu được giảm chi 0
4. Tiền thu từ các hoạt động kinh doanh khác 45.883 62.653 56.131 -28.451 19.500
5. Trả tiền bồi thường bảo hiểm 0
6. Trả tiền hoa hồng và các khoản nợ khác của kinh doanh bảo hiểm 0
7. Trả tiền cho người bán, người cung cấp dịch vụ -727.080 -832.756 -638.836 -904.069 -1.057.221
8. Trả tiền cho cán bộ công nhân viên -139.856 -137.157 -227.457 -148.810 -180.738
9. Trả tiền nộp thuế và các khoản nợ Nhà nước -18.000 -18.000 -27.833 -21.000 -20.770
10. Trả tiền cho các khoản nợ khác -135.946 -156.069 -165.449 -109.625 -102.458
11. Tiền tạm ứng cho cán bộ công nhân viên và ứng trước cho người bán 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 35.715 205.473 26.150 749.808 78.793
II - Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền mua tài sản cố định -3.544 -11.398 -74 -1.527
2. Tiền thu do bán tài sản cố định 7 210
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của các đơn vị khác -850.000 -2.120.000 -780.000 -3.225.000 -1.015.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác 863.000 1.765.000 803.000 2.295.000 1.020.000
5. Tiền đầu tư vào các đơn vị khác 0
6. Tiền thu từ các khoản đầu tư vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi đầu tư 100.878 146.079 43.376 276.405 68.481
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 110.341 -220.319 66.302 -653.386 71.954
III - Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu do đi vay 0
2. Tiền thu do các chủ sở hữu góp vốn 0
3. Tiền thu từ lãi tiền gửi 0
4. Tiền đã trả nợ vay 0
5. Tiền đã hoàn vốn cho các chủ sở hữu 0
6. Tiền lãi đã trả cho các nhà đầu tư vào doanh nghiệp -99.846 -128 -20 -82 -209.672
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -99.846 -128 -20 -82 -209.672
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 46.210 -14.974 92.432 96.341 -58.925
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 196.288 242.499 227.398 319.830 416.258
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -127 86
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 242.499 227.398 319.830 416.258 357.333