|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,418
|
35,044
|
39,854
|
46,531
|
43,666
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,730
|
1,632
|
6,027
|
4,372
|
4,196
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,688
|
33,412
|
33,826
|
42,160
|
39,470
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
18,017
|
23,778
|
22,516
|
27,536
|
23,374
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
9,671
|
9,634
|
11,311
|
14,624
|
16,097
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
128
|
177
|
168
|
152
|
389
|
|
7. Chi phí tài chính
|
947
|
759
|
1,103
|
1,195
|
1,049
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,415
|
4,271
|
5,400
|
6,462
|
4,980
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,927
|
2,333
|
2,139
|
8
|
1,724
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
509
|
2,449
|
2,836
|
7,112
|
8,733
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
0
|
0
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
156
|
1
|
0
|
0
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-153
|
-1
|
0
|
0
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
356
|
2,448
|
2,836
|
7,112
|
8,731
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
102
|
490
|
567
|
1,422
|
1,747
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
102
|
490
|
567
|
1,422
|
1,747
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
254
|
1,958
|
2,269
|
5,689
|
6,984
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
254
|
1,958
|
2,269
|
5,689
|
6,984
|