Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 35.044 39.854 46.531 43.666 38.688
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1.632 6.027 4.372 4.196 2.663
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 33.412 33.826 42.160 39.470 36.025
4. Giá vốn hàng bán 23.778 22.516 27.536 23.374 25.189
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9.634 11.311 14.624 16.097 10.837
6. Doanh thu hoạt động tài chính 177 168 152 389 544
7. Chi phí tài chính 759 1.103 1.195 1.049 805
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.271 5.400 6.462 4.980 6.653
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.333 2.139 8 1.724 2.598
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.449 2.836 7.112 8.733 1.324
12. Thu nhập khác 0 0 0 2 1
13. Chi phí khác 1 0 0 3 11
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1 0 0 -1 -11
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2.448 2.836 7.112 8.731 1.314
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 490 567 1.422 1.747 265
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 490 567 1.422 1.747 265
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.958 2.269 5.689 6.984 1.049
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.958 2.269 5.689 6.984 1.049