|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
3.949.747
|
4.278.730
|
4.248.220
|
4.020.466
|
6.829.917
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1.766.682
|
-2.787.244
|
-2.198.934
|
-2.390.968
|
-2.569.763
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
388.110
|
312.148
|
259.492
|
592.273
|
-106.255
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
242.847
|
322.280
|
248.306
|
-6.636
|
23.064
|
|
- Thu nhập khác
|
-237.116
|
-221.545
|
-219.715
|
-256.357
|
-198.706
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
66.530
|
95.634
|
77.000
|
127.740
|
86.606
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-1.316.880
|
-1.076.116
|
-1.034.618
|
-892.935
|
-1.420.396
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-798.337
|
-258.518
|
-56.002
|
1
|
-1.080.402
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
528.219
|
665.369
|
1.323.749
|
1.193.584
|
1.564.065
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
2.012.989
|
-47.571
|
-5.443.916
|
-4.556.377
|
2.290.911
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
6.531.554
|
-3.567.667
|
487.647
|
-33.210.094
|
15.315.276
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-15.852.401
|
-8.411.023
|
-4.197.421
|
-256.181
|
-9.486.709
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-486.747
|
-618.950
|
-433.997
|
-629.840
|
-402.967
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
1.239.597
|
-536.767
|
26.561
|
-4.646.590
|
-3.385.377
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
-4.122.355
|
3.886.917
|
-1.815.979
|
15.914.494
|
-4.562.815
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
-11.698.659
|
5.496.622
|
6.034.159
|
16.588.623
|
7.118.574
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
8.422.689
|
11.394.761
|
8.967.758
|
13.273.967
|
-2.775.794
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
678.200
|
5.210.000
|
-1.000.106
|
3.535.419
|
4.138.168
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
151.663
|
-71.501
|
168.175
|
-544.951
|
-42.100
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
113.236
|
-331.824
|
69.236
|
259.056
|
-469.867
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
-19
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.482.015
|
13.068.347
|
4.185.866
|
6.921.110
|
9.301.365
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-26.888
|
-42.884
|
-48.996
|
-70.056
|
-47.796
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
8
|
1.417
|
370
|
1.111
|
1.824
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
14
|
-14
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
15.814
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26.866
|
-25.667
|
-48.626
|
-68.945
|
-45.972
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-12.508.881
|
13.042.680
|
4.137.240
|
6.852.165
|
9.255.393
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
60.947.858
|
48.376.466
|
61.473.145
|
65.580.338
|
72.471.062
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-62.511
|
53.999
|
-30.047
|
38.559
|
17.633
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
48.376.466
|
61.473.145
|
65.580.338
|
72.471.062
|
81.744.088
|