Thu nhập lãi thuần
|
2.341.990
|
2.396.498
|
3.138.941
|
2.503.785
|
2.584.839
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4.395.795
|
4.571.866
|
5.410.348
|
4.912.699
|
5.107.790
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2.053.805
|
-2.175.368
|
-2.271.407
|
-2.408.914
|
-2.522.951
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
369.805
|
370.591
|
313.293
|
416.950
|
491.836
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
487.144
|
485.452
|
462.102
|
534.300
|
642.947
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-117.339
|
-114.861
|
-148.809
|
-117.350
|
-151.111
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
384.626
|
-130.682
|
210.155
|
255.144
|
245.941
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-1.611
|
1.576
|
-180
|
-59
|
-15
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
71.782
|
64.870
|
120.385
|
-11.292
|
77.770
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
746.257
|
230.346
|
471.084
|
93.438
|
134.918
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
906.331
|
389.326
|
493.700
|
98.811
|
151.854
|
Chi phí hoạt động khác
|
-160.074
|
-158.980
|
-22.616
|
-5.373
|
-16.936
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
0
|
|
|
0
|
Chi phí hoạt động
|
-1.127.978
|
-1.163.226
|
-1.890.913
|
-1.234.054
|
-1.304.052
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2.784.871
|
1.769.973
|
2.362.765
|
2.023.912
|
2.231.237
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-625.309
|
-558.069
|
-360.565
|
-393.126
|
-689.083
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2.159.562
|
1.211.904
|
2.002.200
|
1.630.786
|
1.542.154
|
Chi phí thuế TNDN
|
-429.599
|
-233.413
|
-385.224
|
-365.185
|
-304.662
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-429.599
|
-233.413
|
-385.224
|
-365.185
|
-304.662
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1.729.963
|
978.491
|
1.616.976
|
1.265.601
|
1.237.492
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1.729.963
|
978.491
|
1.616.976
|
1.265.601
|
1.237.492
|