|
Thu nhập lãi thuần
|
2.503.785
|
2.584.839
|
2.815.316
|
3.043.554
|
3.197.509
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
4.912.699
|
5.107.790
|
5.459.904
|
6.120.858
|
6.775.322
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-2.408.914
|
-2.522.951
|
-2.644.588
|
-3.077.304
|
-3.577.813
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
416.950
|
491.836
|
199.632
|
644.446
|
247.940
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
534.300
|
642.947
|
369.967
|
830.143
|
416.294
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-117.350
|
-151.111
|
-170.335
|
-185.697
|
-168.354
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
255.144
|
245.941
|
284.835
|
59.069
|
118.713
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-59
|
-15
|
|
|
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-11.292
|
77.770
|
-36.528
|
-106.582
|
-83.759
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
93.438
|
134.918
|
140.381
|
207.116
|
169.064
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
98.811
|
151.854
|
145.787
|
211.902
|
184.164
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-5.373
|
-16.936
|
-5.406
|
-4.786
|
-15.100
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1.234.054
|
-1.304.052
|
-1.326.265
|
-1.203.332
|
3.649.467
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2.023.912
|
2.231.237
|
2.077.371
|
2.644.271
|
2.389.979
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-393.126
|
-689.083
|
-490.078
|
-346.130
|
-499.564
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
1.630.786
|
1.542.154
|
1.587.293
|
2.298.141
|
1.890.415
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-365.185
|
-304.662
|
-313.112
|
-446.895
|
-376.193
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-365.185
|
-304.662
|
-313.112
|
-446.895
|
-376.193
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1.265.601
|
1.237.492
|
1.274.181
|
1.851.246
|
1.514.222
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1.265.601
|
1.237.492
|
1.274.181
|
1.851.246
|
1.514.222
|