Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,036,176 1,466,808 1,646,712 1,388,373 1,041,226
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,036,176 1,466,808 1,646,712 1,388,373 1,041,226
4. Giá vốn hàng bán 845,124 1,158,352 1,296,977 1,067,670 829,332
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 191,052 308,456 349,735 320,703 211,895
6. Doanh thu hoạt động tài chính 43,307 72,130 56,799 67,724 30,962
7. Chi phí tài chính 21,713 24,342 22,038 23,858 21,411
-Trong đó: Chi phí lãi vay 13,672 19,142 16,215 15,281 15,351
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,756 -5,666 -7,809 -7,044 -5,462
9. Chi phí bán hàng 24,974 45,151 45,712 41,351 23,371
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 72,481 85,797 83,567 68,570 88,159
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 110,435 219,630 247,408 247,604 104,453
12. Thu nhập khác 89 304 68 504 19
13. Chi phí khác 1,710 1,361 2,778 2,012 1,193
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,621 -1,057 -2,710 -1,508 -1,174
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 108,814 218,572 244,698 246,096 103,279
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,609 38,616 43,993 43,102 21,983
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21,609 38,616 43,993 43,102 21,983
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 87,206 179,956 200,705 202,994 81,295
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,779 0 0 -364
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 84,427 179,956 200,705 202,994 81,659