|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,428,376
|
1,036,176
|
1,466,808
|
1,646,712
|
1,388,373
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,428,376
|
1,036,176
|
1,466,808
|
1,646,712
|
1,388,373
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,141,974
|
845,124
|
1,158,352
|
1,296,977
|
1,067,670
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
286,402
|
191,052
|
308,456
|
349,735
|
320,703
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
63,393
|
43,307
|
72,130
|
56,799
|
67,724
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,812
|
21,713
|
24,342
|
22,038
|
23,858
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,646
|
13,672
|
19,142
|
16,215
|
15,281
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,623
|
-4,756
|
-5,666
|
-7,809
|
-7,044
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
33,309
|
24,974
|
45,151
|
45,712
|
41,351
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
74,505
|
72,481
|
85,797
|
83,567
|
68,570
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
215,546
|
110,435
|
219,630
|
247,408
|
247,604
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,740
|
89
|
304
|
68
|
504
|
|
13. Chi phí khác
|
8,856
|
1,710
|
1,361
|
2,778
|
2,012
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-7,117
|
-1,621
|
-1,057
|
-2,710
|
-1,508
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
208,429
|
108,814
|
218,572
|
244,698
|
246,096
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
38,075
|
21,609
|
38,616
|
43,993
|
43,102
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
38,075
|
21,609
|
38,616
|
43,993
|
43,102
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
170,354
|
87,206
|
179,956
|
200,705
|
202,994
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
2,779
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
170,354
|
84,427
|
179,956
|
200,705
|
202,994
|