Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10.603.675 10.180.743 10.491.237 10.510.794 6.992.043
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 974.184 559.561 595.654 554.465 1.468.796
1. Tiền 974.184 559.561 595.654 554.465 1.468.796
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.110 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.110 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2.757.112 2.994.011 2.872.522 3.029.363 1.873.472
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1.668.814 1.802.629 1.640.587 1.665.166 789.720
2. Trả trước cho người bán 206.876 246.583 275.812 321.995 99.263
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 890.086 953.464 964.788 1.050.866 993.154
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8.664 -8.664 -8.664 -8.664 -8.664
IV. Tổng hàng tồn kho 5.997.556 5.724.033 6.019.937 5.967.174 2.967.556
1. Hàng tồn kho 6.191.669 5.960.927 6.140.329 6.170.584 3.071.547
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -194.113 -236.895 -120.392 -203.410 -103.991
V. Tài sản ngắn hạn khác 866.714 903.139 1.003.123 959.792 682.220
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 61.873 104.375 116.584 113.664 36.157
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 780.061 772.710 860.554 816.533 646.063
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 24.780 26.054 25.985 29.596 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 29.768.681 29.478.617 29.126.146 28.884.093 19.974.484
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.447.157 1.447.909 1.319.172 1.318.950 1.199.340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.447.157 1.447.909 1.319.172 1.318.950 1.199.340
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20.129.893 20.692.455 20.486.731 20.216.598 14.299.838
1. Tài sản cố định hữu hình 16.776.735 17.385.869 17.179.157 16.941.311 13.862.411
- Nguyên giá 30.595.841 31.479.518 31.618.801 31.611.484 24.295.428
- Giá trị hao mòn lũy kế -13.819.106 -14.093.649 -14.439.644 -14.670.174 -10.433.017
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 67 67.300 67.300 67.300 67.300
- Giá trị hao mòn lũy kế -67 -67.300 -67.300 -67.300 -67.300
3. Tài sản cố định vô hình 3.353.158 3.306.586 3.307.574 3.275.288 437.427
- Nguyên giá 4.709.349 4.713.198 4.782.033 4.637.855 904.682
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.356.191 -1.406.612 -1.474.459 -1.362.567 -467.256
III. Bất động sản đầu tư 702.920 687.351 683.488 668.967 0
- Nguyên giá 1.197.721 1.198.195 1.219.719 1.221.108 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -494.800 -510.844 -536.232 -552.142 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.510.878 1.674.151 1.782.672 1.873.634 1.209.273
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.510.878 1.674.151 1.782.672 1.873.634 1.209.273
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.637.975 1.645.997 1.541.206 1.533.764 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 211.553 218.550 226.692 232.560 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 1.426.422 1.427.447 1.453.058 1.439.749 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -138.545 -138.545 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.339.857 3.330.754 3.312.878 3.272.180 3.266.033
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.283.694 3.278.547 3.252.407 3.228.741 3.243.290
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 56.164 52.207 60.471 43.439 22.743
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40.372.356 39.659.359 39.617.383 39.394.887 26.966.527
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 26.747.864 26.672.925 26.810.120 26.989.822 14.802.833
I. Nợ ngắn hạn 11.020.687 11.217.748 11.027.832 10.495.041 5.185.426
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7.896.118 7.968.839 6.757.380 6.342.555 3.657.925
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.085.063 1.260.643 1.446.669 1.290.946 465.982
4. Người mua trả tiền trước 757.162 743.830 476.122 329.382 25.533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 187.859 170.456 200.702 208.770 218.695
6. Phải trả người lao động 18.584 6.414 3.614 3.646 187
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 832.650 935.945 642.057 869.552 792.027
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 235.425 124.698 1.494.333 1.442.467 25.077
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 7.826 6.922 6.955 7.723 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.727.177 15.455.178 15.782.287 16.494.780 9.617.408
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 1.850 3.704 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.467 1.460 1.486 1.489 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8.760.544 8.644.307 9.084.222 9.723.464 8.567.404
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1.457.520 1.445.726 1.382.647 1.355.100 584.715
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 5.507.646 5.363.684 5.312.082 5.411.023 465.289
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 13.624.492 12.986.434 12.807.264 12.405.065 12.163.694
I. Vốn chủ sở hữu 13.624.492 12.986.434 12.807.264 12.405.065 12.163.694
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10.991.554 10.991.554 10.991.554 10.991.554 10.991.554
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.098.260 1.098.260 1.098.260 1.098.260 1.098.260
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu -295.683 -295.683 -295.683 -295.683 -295.683
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -233.847 -219.037 -160.917 -148.980 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 396.305 444.658 545.414 467.062 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.455.345 737.073 377.751 32.736 369.563
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3.031.229 1.455.345 1.455.345 1.455.345 1.455.345
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.575.884 -718.272 -1.077.594 -1.422.609 -1.085.782
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 212.558 229.609 250.884 260.116 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40.372.356 39.659.359 39.617.383 39.394.887 26.966.527