|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.121.914
|
6.233.200
|
6.731.581
|
7.244.782
|
9.365.139
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
556.502
|
254.610
|
347.647
|
570.212
|
732.289
|
|
1. Tiền
|
556.502
|
254.610
|
196.147
|
145.212
|
717.240
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
151.500
|
425.000
|
15.049
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
364.962
|
1.859.713
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
364.962
|
239.647
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.620.066
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.985.771
|
2.394.888
|
2.665.288
|
2.693.153
|
2.191.721
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
614.316
|
603.739
|
871.323
|
777.488
|
984.473
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
116.123
|
107.680
|
103.321
|
86.730
|
88.375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
264.000
|
691.500
|
691.500
|
691.500
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
991.332
|
991.969
|
999.144
|
1.137.435
|
1.118.872
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.806.560
|
2.880.838
|
2.937.227
|
2.875.400
|
3.676.124
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.897.658
|
2.880.838
|
2.979.520
|
2.928.945
|
3.780.740
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-91.098
|
0
|
-42.293
|
-53.545
|
-104.615
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
773.082
|
702.863
|
781.419
|
741.054
|
905.292
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
90.521
|
54.448
|
79.840
|
56.007
|
80.260
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
682.561
|
648.415
|
701.579
|
685.047
|
825.032
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
19.664.660
|
19.414.429
|
19.238.936
|
19.215.554
|
19.055.997
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.199.340
|
1.114.444
|
1.114.444
|
1.140.766
|
1.154.417
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.199.340
|
1.114.444
|
1.114.444
|
1.140.766
|
1.154.417
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
14.124.129
|
13.968.717
|
14.165.485
|
14.055.142
|
13.937.976
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.696.341
|
13.550.568
|
13.756.973
|
13.656.269
|
13.548.742
|
|
- Nguyên giá
|
24.309.875
|
24.315.643
|
24.669.312
|
24.718.195
|
24.752.448
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-10.613.534
|
-10.765.075
|
-10.912.338
|
-11.061.925
|
-11.203.705
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
67.300
|
67.300
|
67.300
|
67.300
|
67.300
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.300
|
-67.300
|
-67.300
|
-67.300
|
-67.300
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
427.788
|
418.150
|
408.511
|
398.873
|
389.234
|
|
- Nguyên giá
|
904.682
|
904.682
|
904.682
|
904.682
|
904.682
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-476.894
|
-486.532
|
-496.171
|
-505.809
|
-515.448
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.183.573
|
1.194.777
|
159.562
|
163.848
|
137.984
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.183.573
|
1.194.777
|
159.562
|
163.848
|
137.984
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.157.618
|
3.136.491
|
3.799.446
|
3.855.797
|
3.825.620
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.136.810
|
3.129.347
|
3.792.302
|
3.848.654
|
3.825.620
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
20.809
|
7.144
|
7.144
|
7.144
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
25.786.575
|
25.647.629
|
25.970.517
|
26.460.335
|
28.421.136
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13.844.888
|
13.700.299
|
14.011.334
|
14.278.658
|
15.702.779
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4.238.764
|
4.130.980
|
4.443.338
|
4.699.752
|
6.165.449
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.225.711
|
3.212.338
|
3.081.893
|
2.817.402
|
2.872.229
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
421.000
|
449.533
|
832.317
|
1.194.458
|
2.447.460
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.856
|
5.692
|
14.730
|
6.528
|
6.521
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.371
|
8.473
|
18.762
|
32.732
|
50.470
|
|
6. Phải trả người lao động
|
56
|
60
|
7
|
52
|
61
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
551.817
|
436.452
|
490.377
|
647.922
|
786.146
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
24.954
|
18.432
|
5.254
|
657
|
2.562
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.606.124
|
9.569.319
|
9.567.996
|
9.578.906
|
9.537.330
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
8.556.400
|
8.519.175
|
8.518.025
|
8.486.989
|
8.455.050
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
581.542
|
579.069
|
576.003
|
573.195
|
560.936
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
468.182
|
471.075
|
473.968
|
518.722
|
521.344
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
11.941.686
|
11.947.330
|
11.959.183
|
12.181.677
|
12.718.357
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
11.941.686
|
11.947.330
|
11.959.183
|
12.181.677
|
12.718.357
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10.991.554
|
10.991.554
|
10.998.295
|
10.998.295
|
10.998.295
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1.098.260
|
1.098.260
|
1.098.210
|
1.098.210
|
1.098.210
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
-295.683
|
-295.683
|
-295.683
|
-295.683
|
-295.683
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
147.556
|
153.199
|
158.361
|
380.856
|
917.535
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
369.563
|
369.563
|
369.563
|
369.563
|
380.856
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-222.007
|
-216.364
|
-211.202
|
11.293
|
536.679
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
25.786.575
|
25.647.629
|
25.970.517
|
26.460.335
|
28.421.136
|