単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 10,576,736 12,228,223 10,603,675 6,992,043 7,244,782
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,043,790 1,502,879 974,184 1,468,796 570,212
1. Tiền 644,790 802,639 974,184 1,468,796 145,212
2. Các khoản tương đương tiền 399,000 700,240 0 0 425,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,400 8,110 8,110 0 364,962
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 364,962
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,652,953 2,940,659 2,757,112 1,873,472 2,693,153
1. Phải thu khách hàng 1,988,261 2,170,552 1,668,814 789,720 777,488
2. Trả trước cho người bán 243,426 371,553 206,876 99,263 86,730
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 421,266 413,428 890,086 993,154 1,137,435
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -14,874 -8,664 -8,664 0
IV. Tổng hàng tồn kho 5,930,372 6,858,168 5,997,556 2,967,556 2,875,400
1. Hàng tồn kho 5,958,352 6,905,038 6,191,669 3,071,547 2,928,945
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -27,980 -46,870 -194,113 -103,991 -53,545
V. Tài sản ngắn hạn khác 942,221 918,407 866,714 682,220 741,054
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 46,128 74,887 61,873 36,157 56,007
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 896,037 807,302 780,061 646,063 685,047
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 56 36,218 24,780 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 28,774,461 29,292,777 29,768,681 19,974,484 19,215,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,344,575 1,403,254 1,447,157 1,199,340 1,140,766
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,344,575 1,403,254 1,447,157 1,199,340 1,140,766
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,507,557 20,185,726 20,129,893 14,299,838 14,055,142
1. Tài sản cố định hữu hình 17,916,830 16,864,318 16,776,735 13,862,411 13,656,269
- Nguyên giá 29,323,337 29,389,675 30,595,841 24,295,428 24,718,195
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,406,507 -12,525,358 -13,819,106 -10,433,017 -11,061,925
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 67,300 67,300 67 67,300 67,300
- Giá trị hao mòn lũy kế -67,300 -67,300 -67 -67,300 -67,300
3. Tài sản cố định vô hình 3,590,727 3,321,408 3,353,158 437,427 398,873
- Nguyên giá 4,500,413 4,419,261 4,709,349 904,682 904,682
- Giá trị hao mòn lũy kế -909,686 -1,097,853 -1,356,191 -467,256 -505,809
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 800,547 722,403 702,920 0 0
- Nguyên giá 1,156,174 1,129,620 1,197,721 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -355,627 -407,217 -494,800 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 180,510 1,532,527 1,637,975 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 180,510 190,164 211,553 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 1,342,363 1,426,422 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,783,787 3,367,040 3,339,857 3,266,033 3,855,797
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,486,983 3,346,161 3,283,694 3,243,290 3,848,654
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 296,804 20,879 56,164 22,743 7,144
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 39,351,197 41,521,000 40,372,356 26,966,527 26,460,335
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,010,018 26,273,561 26,747,864 14,802,833 14,278,658
I. Nợ ngắn hạn 7,877,180 17,154,059 11,020,687 5,185,426 4,699,752
1. Vay và nợ ngắn 4,800,093 13,105,475 7,896,118 3,657,925 2,817,402
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,508,640 1,574,456 1,085,063 465,982 1,194,458
4. Người mua trả tiền trước 34,709 489,804 757,162 25,533 6,528
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 166,959 160,207 187,859 218,695 32,732
6. Phải trả người lao động 4,778 14,842 18,584 187 52
7. Chi phí phải trả 1,000,544 818,656 832,650 792,027 647,922
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 342,355 980,623 235,425 25,077 657
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 7,826 0 0
II. Nợ dài hạn 17,132,838 9,119,502 15,727,177 9,617,408 9,578,906
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 1,467 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 9,238,203 2,979,109 8,760,544 8,567,404 8,486,989
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,543,910 1,517,611 1,457,520 584,715 573,195
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 6,350,725 4,622,782 5,507,646 465,289 518,722
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 14,341,179 15,247,439 13,624,492 12,163,694 12,181,677
I. Vốn chủ sở hữu 14,341,179 15,247,439 13,624,492 12,163,694 12,181,677
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,991,554 10,991,554 10,991,554 10,991,554 10,998,295
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,098,260 1,098,260 1,098,260 1,098,260 1,098,210
3. Vốn khác của chủ sở hữu -295,683 -295,683 -295,683 -295,683 -295,683
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -365,829 -419,420 -233,847 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu -170,252 675,544 396,305 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,962,205 3,031,229 1,455,345 369,563 380,856
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,101 9,997 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 120,925 165,954 212,558 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 39,351,197 41,521,000 40,372,356 26,966,527 26,460,335