|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
533,218
|
-216,134
|
18,072
|
13,701
|
233,237
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-250,746
|
480,454
|
386,909
|
452,488
|
406,524
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
347,296
|
190,155
|
161,180
|
156,902
|
159,226
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-121,846
|
-18,665
|
-88,205
|
45,187
|
14,207
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
91,643
|
6,081
|
23,379
|
-21,765
|
-24,178
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-906,265
|
28,994
|
7,241
|
-9,118
|
-11,266
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
338,426
|
273,888
|
283,315
|
281,283
|
268,535
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
282,472
|
264,320
|
404,981
|
466,189
|
639,761
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
310,338
|
123,951
|
153,780
|
-316,063
|
-34,005
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
704,638
|
173,889
|
16,819
|
-98,681
|
50,575
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1,708,414
|
-334,614
|
-34,517
|
425,052
|
601,782
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
43,996
|
43,047
|
45,194
|
26,435
|
41,786
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
-364,962
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-485,750
|
-186,826
|
-286,475
|
-221,639
|
-328,730
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-52,599
|
-216,471
|
-36
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,511,510
|
-132,703
|
299,747
|
281,293
|
606,207
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-113,865
|
-66,839
|
-72,200
|
-43,435
|
-97,383
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
982
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
-264,000
|
-1,176,935
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
749,435
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
1,921,630
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,306
|
1,069
|
6,591
|
402
|
2,313
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1,811,054
|
-329,770
|
-493,109
|
-43,032
|
-95,071
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
6,741
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,394,675
|
1,314,269
|
1,348,203
|
1,327,231
|
1,541,957
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,792,945
|
-1,765,260
|
-1,454,471
|
-1,479,344
|
-1,830,520
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,398,269
|
-450,991
|
-106,268
|
-145,372
|
-288,563
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
924,295
|
-913,465
|
-299,630
|
92,889
|
222,573
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
554,465
|
1,468,796
|
556,502
|
254,610
|
347,647
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-9,964
|
1,171
|
-2,262
|
148
|
-8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1,468,796
|
556,502
|
254,610
|
347,647
|
570,212
|