|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,041,033
|
2,394,679
|
2,993,103
|
8,137,877
|
14,556,506
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,041,033
|
2,394,679
|
2,993,103
|
8,137,877
|
14,556,506
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,640,884
|
1,879,254
|
2,076,278
|
6,049,244
|
11,810,923
|
|
Lợi nhuận gộp
|
400,149
|
515,424
|
916,825
|
2,088,633
|
2,745,583
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
34,981
|
49,092
|
84,549
|
61,180
|
147,131
|
|
Chi phí tài chính
|
298,265
|
292,593
|
311,734
|
313,989
|
421,021
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
256,789
|
250,716
|
236,621
|
259,583
|
326,414
|
|
Chi phí bán hàng
|
23,137
|
27,700
|
25,323
|
26,808
|
26,467
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
101,173
|
12,475
|
69,761
|
22,452
|
54,878
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
12,556
|
231,748
|
594,556
|
1,786,564
|
2,390,349
|
|
Thu nhập khác
|
1,037
|
3,088
|
3,941
|
1,954
|
2,427
|
|
Chi phí khác
|
-108
|
1,599
|
17,669
|
40,462
|
122,856
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,145
|
1,489
|
-13,728
|
-38,508
|
-120,428
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,701
|
233,237
|
580,828
|
1,748,056
|
2,269,920
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,605
|
13,550
|
49,264
|
96,454
|
125,552
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,066
|
-2,808
|
-5,116
|
-14,051
|
-3,529
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,539
|
10,742
|
44,149
|
82,403
|
122,023
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,162
|
222,495
|
536,679
|
1,665,653
|
2,147,897
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,162
|
222,495
|
536,679
|
1,665,653
|
2,147,897
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|