単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,614,307 2,041,033 2,394,679 2,993,103 8,137,877
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,614,307 2,041,033 2,394,679 2,993,103 8,137,877
Giá vốn hàng bán 1,216,332 1,640,884 1,879,254 2,076,278 6,049,244
Lợi nhuận gộp 397,975 400,149 515,424 916,825 2,088,633
Doanh thu hoạt động tài chính 56,931 34,981 49,092 84,549 61,180
Chi phí tài chính 324,318 298,265 292,593 311,734 313,989
Trong đó: Chi phí lãi vay 256,029 256,789 250,716 236,621 259,583
Chi phí bán hàng 25,127 23,137 27,700 25,323 26,808
Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,272 101,173 12,475 69,761 22,452
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 71,190 12,556 231,748 594,556 1,786,564
Thu nhập khác 4,483 1,037 3,088 3,941 1,954
Chi phí khác 57,601 -108 1,599 17,669 40,462
Lợi nhuận khác -53,118 1,145 1,489 -13,728 -38,508
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,072 13,701 233,237 580,828 1,748,056
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,237 11,605 13,550 49,264 96,454
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 11,191 -3,066 -2,808 -5,116 -14,051
Chi phí thuế TNDN 12,428 8,539 10,742 44,149 82,403
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,643 5,162 222,495 536,679 1,665,653
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,643 5,162 222,495 536,679 1,665,653
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)