Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.206.450 1.374.768 1.257.724 1.542.867 1.258.254
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5.406 18 36 39
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.206.450 1.369.362 1.257.705 1.542.831 1.258.215
4. Giá vốn hàng bán 1.070.969 1.156.487 1.108.481 1.371.832 1.185.362
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 135.481 212.875 149.225 170.999 72.852
6. Doanh thu hoạt động tài chính 5.234 7.213 3.388 7.103 4.182
7. Chi phí tài chính 8.456 10.678 10.588 15.559 15.464
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.155 6.886 7.340 8.474 12.375
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 23.665 28.228 23.814 25.181 24.354
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 86.235 87.424 79.056 110.817 31.537
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 22.358 93.758 39.155 26.544 5.679
12. Thu nhập khác 96 4.800 10.750 2.332 2.419
13. Chi phí khác 199 808 26 113 3.947
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -103 3.992 10.724 2.219 -1.527
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 22.255 97.750 49.879 28.763 4.152
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.571 15.034 9.995 5.335 5.299
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 3.558 0 -595 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.571 18.592 9.995 4.740 5.299
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 16.684 79.158 39.884 24.023 -1.147
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 7.112 17.030 3.447 19.081 10.037
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.572 62.128 36.437 4.942 -11.184