|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,670,639
|
1,385,239
|
1,543,465
|
1,206,450
|
1,374,768
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,070
|
|
|
|
5,406
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,665,568
|
1,385,239
|
1,543,465
|
1,206,450
|
1,369,362
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,444,350
|
1,168,354
|
1,261,707
|
1,070,969
|
1,156,487
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
221,219
|
216,885
|
281,757
|
135,481
|
212,875
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,823
|
2,362
|
6,535
|
5,234
|
7,213
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,095
|
7,855
|
8,787
|
8,456
|
10,678
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,339
|
4,704
|
4,514
|
5,155
|
6,886
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
32,932
|
25,033
|
31,486
|
23,665
|
28,228
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
102,260
|
93,621
|
110,471
|
86,235
|
87,424
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
82,753
|
92,738
|
137,549
|
22,358
|
93,758
|
|
12. Thu nhập khác
|
45,396
|
173
|
3,722
|
96
|
4,800
|
|
13. Chi phí khác
|
5,307
|
992
|
1,392
|
199
|
808
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
40,089
|
-820
|
2,329
|
-103
|
3,992
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
122,842
|
91,919
|
139,878
|
22,255
|
97,750
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
36,563
|
19,417
|
28,705
|
5,571
|
15,034
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,462
|
|
1,691
|
|
3,558
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,101
|
19,417
|
30,396
|
5,571
|
18,592
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
95,741
|
72,502
|
109,482
|
16,684
|
79,158
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
23,021
|
7,915
|
17,677
|
7,112
|
17,030
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
72,721
|
64,587
|
91,805
|
9,572
|
62,128
|