単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,670,639 1,385,239 1,543,465 1,206,450 1,374,768
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,070 5,406
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,665,568 1,385,239 1,543,465 1,206,450 1,369,362
4. Giá vốn hàng bán 1,444,350 1,168,354 1,261,707 1,070,969 1,156,487
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 221,219 216,885 281,757 135,481 212,875
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,823 2,362 6,535 5,234 7,213
7. Chi phí tài chính 8,095 7,855 8,787 8,456 10,678
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,339 4,704 4,514 5,155 6,886
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 32,932 25,033 31,486 23,665 28,228
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 102,260 93,621 110,471 86,235 87,424
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 82,753 92,738 137,549 22,358 93,758
12. Thu nhập khác 45,396 173 3,722 96 4,800
13. Chi phí khác 5,307 992 1,392 199 808
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 40,089 -820 2,329 -103 3,992
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 122,842 91,919 139,878 22,255 97,750
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 36,563 19,417 28,705 5,571 15,034
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,462 1,691 3,558
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 27,101 19,417 30,396 5,571 18,592
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 95,741 72,502 109,482 16,684 79,158
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 23,021 7,915 17,677 7,112 17,030
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 72,721 64,587 91,805 9,572 62,128