|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.206.450
|
1.374.768
|
1.257.724
|
1.542.867
|
1.258.254
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
5.406
|
18
|
36
|
39
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.206.450
|
1.369.362
|
1.257.705
|
1.542.831
|
1.258.215
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.070.969
|
1.156.487
|
1.108.481
|
1.371.832
|
1.185.362
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
135.481
|
212.875
|
149.225
|
170.999
|
72.852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.234
|
7.213
|
3.388
|
7.103
|
4.182
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8.456
|
10.678
|
10.588
|
15.559
|
15.464
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5.155
|
6.886
|
7.340
|
8.474
|
12.375
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
23.665
|
28.228
|
23.814
|
25.181
|
24.354
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
86.235
|
87.424
|
79.056
|
110.817
|
31.537
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.358
|
93.758
|
39.155
|
26.544
|
5.679
|
|
12. Thu nhập khác
|
96
|
4.800
|
10.750
|
2.332
|
2.419
|
|
13. Chi phí khác
|
199
|
808
|
26
|
113
|
3.947
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-103
|
3.992
|
10.724
|
2.219
|
-1.527
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.255
|
97.750
|
49.879
|
28.763
|
4.152
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.571
|
15.034
|
9.995
|
5.335
|
5.299
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
3.558
|
0
|
-595
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.571
|
18.592
|
9.995
|
4.740
|
5.299
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
16.684
|
79.158
|
39.884
|
24.023
|
-1.147
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
7.112
|
17.030
|
3.447
|
19.081
|
10.037
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.572
|
62.128
|
36.437
|
4.942
|
-11.184
|