|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
22.255
|
97.750
|
49.879
|
28.763
|
4.152
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-52.342
|
-88.832
|
130.157
|
179.646
|
-8.934
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
71.314
|
65.726
|
59.999
|
62.303
|
61.752
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-125.056
|
-152.904
|
65.318
|
115.101
|
-80.388
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
969
|
-2.132
|
115
|
25
|
-320
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4.723
|
-6.408
|
-2.615
|
-6.258
|
-2.353
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14.374
|
6.886
|
7.340
|
8.474
|
12.375
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-30.086
|
8.918
|
180.036
|
208.409
|
-4.782
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
156.662
|
16.471
|
-176.051
|
19.418
|
50.842
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
32.154
|
183.701
|
-181.274
|
-148.159
|
72.365
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.193
|
-472.845
|
106.773
|
145.063
|
11.330
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13.101
|
-291
|
-54.595
|
-94.793
|
-38.944
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
21.008
|
-34.297
|
-7.782
|
-7.445
|
-12.478
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-23.829
|
-11.169
|
-19.216
|
-8.530
|
-1.398
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1.085
|
15.790
|
2.335
|
-2.298
|
21.180
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10.726
|
-19.778
|
-14.277
|
-16.956
|
-30.144
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
157.176
|
-313.501
|
-164.050
|
94.709
|
67.971
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-220.119
|
-8.194
|
-13.367
|
-245.756
|
-69.041
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
105
|
-56
|
10.727
|
578
|
-445
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-6.000
|
-5.500
|
-45.000
|
-149.314
|
-70.130
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-36.000
|
171.000
|
101.000
|
114.000
|
30.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.954
|
6.464
|
2.615
|
6.258
|
2.752
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-256.060
|
163.714
|
55.976
|
-274.234
|
-106.863
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
244.803
|
189.887
|
235.519
|
327.302
|
324.259
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-145.718
|
-190.480
|
-161.065
|
-206.384
|
-281.996
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
738
|
-14.266
|
-133
|
-13.557
|
2.672
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
99.823
|
-14.859
|
74.322
|
107.361
|
44.934
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
940
|
-164.645
|
-33.753
|
-72.165
|
6.042
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
360.818
|
361.757
|
197.112
|
163.359
|
111.315
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
361.757
|
197.112
|
163.359
|
91.195
|
117.357
|