Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 61.993 53.796 58.052 -213.914 57.604
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -54.505 -51.244 -57.962 50.777 -53.211
3. Tiền chi trả cho người lao động -7.786 -11.176 -9.348 -5.990 -11.013
4. Tiền chi trả lãi vay -3.116 -3.110 -3.336 -3.633 -3.765
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -4.200 -7.407 -2.349 0 -20.257
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 221.406 109.799 182.378 465.490 237.091
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -155.420 -94.618 -122.885 -236.459 -102.588
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 58.372 -3.961 44.550 56.271 103.861
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2.369 -3.545 -6.682 10.876 -57.366
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 800 336 -3 1.237
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.071 -25.443 -30.982 -54.370 -112.391
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3.870 10.050 3.397 14.991 47.861
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2.217 4.567 2.867 12.666 -1.702
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -15.552 -14.371 -31.064 -15.841 -122.362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 105.688 100.685 111.999 94.140 97.310
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -108.592 -104.848 -111.752 -90.591 -97.596
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -43.000 -45.000 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -45.904 -4.163 247 -41.452 -287
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.084 -22.495 13.733 -1.021 -18.787
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 64.861 61.777 0 -39.282 51.994
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 61.777 39.282 13.733 -40.302 33.207