Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 4,647,282 3,745,051 4,630,518 5,285,977 5,368,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,581 1,352 3,476 3,240 8,293
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 4,642,701 3,743,699 4,627,042 5,282,737 5,360,088
4. Giá vốn hàng bán 3,943,862 3,103,108 3,896,334 4,255,189 4,310,184
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 698,840 640,590 730,708 1,027,548 1,049,903
6. Doanh thu hoạt động tài chính 413,653 121,500 155,178 185,518 165,411
7. Chi phí tài chính 269,545 122,777 85,399 93,249 109,503
-Trong đó: Chi phí lãi vay 235,868 58,094 59,243 65,422 86,910
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 90,274 121,447 78,195 134,660 139,221
9. Chi phí bán hàng 42,872 31,431 37,541 38,550 56,392
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 450,958 276,295 333,309 329,567 482,428
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 439,393 453,034 507,831 886,360 706,212
12. Thu nhập khác 91,106 12,591 239,082 222,636 387,674
13. Chi phí khác 21,053 11,310 16,804 10,871 183,120
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 70,053 1,281 222,278 211,766 204,554
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 509,446 454,315 730,110 1,098,126 910,766
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 138,672 97,475 140,256 220,279 202,183
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -14,607 -9,862 -15,002 -17,361 -21,808
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 124,065 87,612 125,254 202,917 180,374
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 385,381 366,703 604,856 895,209 730,392
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 84,778 96,761 137,226 226,554 226,580
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 300,603 269,942 467,630 668,655 503,811