単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,324,534 1,095,982 1,218,518 1,221,680 1,290,770
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 183 43 385 22 96
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,324,351 1,095,938 1,218,133 1,221,658 1,290,674
4. Giá vốn hàng bán 1,219,805 1,012,779 1,115,316 1,116,132 1,182,428
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 104,546 83,160 102,817 105,526 108,247
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,189 6,645 6,329 8,629 6,649
7. Chi phí tài chính 54,821 49,137 56,809 50,490 55,286
-Trong đó: Chi phí lãi vay 46,585 46,981 50,370 48,652 52,618
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 16,930 12,446 11,101 12,321 13,207
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,941 7,863 9,239 9,833 12,314
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,042 20,359 31,997 41,512 34,089
12. Thu nhập khác 997 1,178 -77 833 2,089
13. Chi phí khác 352 1,138 2,000 2,519 84
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 645 40 -2,077 -1,686 2,006
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 27,686 20,399 29,920 39,825 36,094
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 132 1,160 1,834 2,559 2,117
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 132 1,160 1,834 2,559 2,117
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,554 19,239 28,086 37,266 33,977
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 27,554 19,239 28,086 37,266 33,977