|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,090,835
|
1,324,534
|
1,095,982
|
1,218,518
|
1,221,680
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
446
|
183
|
43
|
385
|
22
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,090,389
|
1,324,351
|
1,095,938
|
1,218,133
|
1,221,658
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,012,565
|
1,219,805
|
1,012,779
|
1,115,316
|
1,116,132
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
77,824
|
104,546
|
83,160
|
102,817
|
105,526
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,755
|
2,189
|
6,645
|
6,329
|
8,629
|
|
7. Chi phí tài chính
|
44,286
|
54,821
|
49,137
|
56,809
|
50,490
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
43,883
|
46,585
|
46,981
|
50,370
|
48,652
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,800
|
16,930
|
12,446
|
11,101
|
12,321
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,199
|
7,941
|
7,863
|
9,239
|
9,833
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,294
|
27,042
|
20,359
|
31,997
|
41,512
|
|
12. Thu nhập khác
|
398
|
997
|
1,178
|
-77
|
833
|
|
13. Chi phí khác
|
60
|
352
|
1,138
|
2,000
|
2,519
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
338
|
645
|
40
|
-2,077
|
-1,686
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20,632
|
27,686
|
20,399
|
29,920
|
39,825
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
167
|
132
|
1,160
|
1,834
|
2,559
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
167
|
132
|
1,160
|
1,834
|
2,559
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20,464
|
27,554
|
19,239
|
28,086
|
37,266
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
20,464
|
27,554
|
19,239
|
28,086
|
37,266
|