|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,218,518
|
1,221,680
|
1,290,770
|
1,096,695
|
1,272,053
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
385
|
22
|
96
|
47
|
962
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,218,133
|
1,221,658
|
1,290,674
|
1,096,648
|
1,271,091
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,115,316
|
1,116,132
|
1,182,428
|
990,039
|
1,135,514
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
102,817
|
105,526
|
108,247
|
106,609
|
135,578
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,329
|
8,629
|
6,649
|
9,509
|
23,411
|
|
7. Chi phí tài chính
|
56,809
|
50,490
|
55,286
|
59,145
|
64,636
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,370
|
48,652
|
52,618
|
58,190
|
76,107
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11,101
|
12,321
|
13,207
|
13,003
|
13,738
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,239
|
9,833
|
12,314
|
11,559
|
11,897
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
31,997
|
41,512
|
34,089
|
32,411
|
68,717
|
|
12. Thu nhập khác
|
-77
|
833
|
2,089
|
1,661
|
830
|
|
13. Chi phí khác
|
2,000
|
2,519
|
84
|
66
|
111
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,077
|
-1,686
|
2,006
|
1,595
|
720
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
29,920
|
39,825
|
36,094
|
34,006
|
69,437
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,834
|
2,559
|
2,117
|
1,946
|
3,229
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,834
|
2,559
|
2,117
|
1,946
|
3,229
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,086
|
37,266
|
33,977
|
32,060
|
66,207
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
28,086
|
37,266
|
33,977
|
32,060
|
66,207
|