TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.257.771
|
1.123.710
|
1.148.489
|
1.330.564
|
1.439.918
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
11.234.666
|
4.720.851
|
13.632.932
|
16.581.946
|
20.075.908
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
31.262.798
|
40.434.865
|
36.809.783
|
35.711.110
|
66.810.798
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
30.072.913
|
39.244.980
|
36.519.898
|
35.421.225
|
66.320.913
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
1.189.885
|
1.189.885
|
289.885
|
289.885
|
489.885
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
2.864.779
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
2.864.779
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
63.665
|
|
|
21.787
|
26.589
|
VII. Cho vay khách hàng
|
154.676.185
|
161.666.610
|
165.672.890
|
175.538.745
|
190.329.454
|
1. Cho vay khách hàng
|
156.571.269
|
163.780.361
|
167.737.997
|
177.843.907
|
192.466.320
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-1.895.084
|
-2.113.751
|
-2.065.107
|
-2.305.162
|
-2.136.866
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
23.674.961
|
20.963.795
|
20.841.857
|
25.602.919
|
27.043.883
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
13.128.148
|
10.527.897
|
10.289.877
|
15.106.494
|
18.206.070
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
10.565.658
|
10.454.743
|
10.566.774
|
10.511.219
|
8.852.607
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-18.845
|
-18.845
|
-14.794
|
-14.794
|
-14.794
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
226.115
|
226.115
|
142.759
|
142.759
|
142.759
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
226.115
|
226.115
|
224.011
|
224.011
|
224.011
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
|
-81.252
|
-81.252
|
-81.252
|
X. Tài sản cố định
|
1.541.397
|
1.519.019
|
2.188.108
|
2.170.339
|
2.187.359
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
870.361
|
857.280
|
1.528.846
|
1.519.170
|
1.546.103
|
- Nguyên giá
|
1.575.794
|
1.595.385
|
2.307.181
|
2.340.486
|
2.416.955
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-705.433
|
-738.105
|
-778.335
|
-821.316
|
-870.852
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
91.004
|
84.579
|
79.745
|
74.133
|
66.906
|
- Nguyên giá
|
157.680
|
157.680
|
159.317
|
160.210
|
151.794
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-66.676
|
-73.101
|
-79.572
|
-86.077
|
-84.888
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
580.032
|
577.160
|
579.517
|
577.036
|
574.350
|
- Nguyên giá
|
749.072
|
749.714
|
755.607
|
756.727
|
757.723
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-169.040
|
-172.554
|
-176.090
|
-179.691
|
-183.373
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
30.439
|
30.439
|
30.439
|
21.554
|
21.554
|
- Nguyên giá
|
30.439
|
30.439
|
30.439
|
21.554
|
21.554
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
4.948.685
|
5.279.815
|
4.661.726
|
5.129.302
|
6.719.861
|
1. Các khoản phải thu
|
1.252.731
|
1.181.995
|
919.497
|
635.275
|
1.903.957
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
3.104.419
|
3.516.039
|
3.001.116
|
3.712.329
|
4.007.817
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
624.284
|
610.455
|
780.289
|
820.874
|
847.263
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-32.749
|
-28.674
|
-39.176
|
-39.176
|
-39.176
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
228.916.682
|
238.829.998
|
245.128.983
|
262.251.025
|
314.798.083
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
2.977.253
|
202
|
2.577.611
|
942.283
|
1.760.708
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
31.583.174
|
42.664.283
|
39.196.315
|
32.134.931
|
60.840.397
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
30.365.955
|
41.273.981
|
37.715.294
|
31.442.880
|
59.890.893
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.217.219
|
1.390.302
|
1.481.021
|
692.051
|
949.504
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
153.186.199
|
151.887.697
|
158.334.003
|
176.385.625
|
196.932.046
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
45.605
|
6.768
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
1.070.097
|
1.486.177
|
1.076.174
|
1.425.989
|
1.861.566
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
19.583.640
|
20.551.770
|
20.006.940
|
26.752.270
|
26.350.770
|
VII. Các khoản nợ khác
|
3.573.176
|
4.378.774
|
4.642.639
|
4.396.296
|
5.812.780
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
2.777.600
|
3.048.766
|
3.395.608
|
3.631.870
|
4.029.657
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
795.576
|
1.330.008
|
1.247.031
|
764.426
|
1.783.123
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
16.943.143
|
17.815.490
|
19.288.533
|
20.213.631
|
21.239.816
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
10.580.866
|
13.225.956
|
13.725.604
|
13.725.604
|
13.725.604
|
- Vốn điều lệ
|
10.580.416
|
13.225.506
|
13.725.506
|
13.725.506
|
13.725.506
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
415
|
415
|
63
|
63
|
63
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
- Vốn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
2. Quỹ của TCTD
|
1.452.974
|
1.452.974
|
2.174.392
|
2.181.607
|
2.181.606
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-8.569
|
-6.603
|
|
-11.022
|
-19.508
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
4.917.872
|
3.143.163
|
3.388.537
|
4.317.442
|
5.352.114
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
228.916.682
|
238.829.998
|
245.128.983
|
262.251.025
|
314.798.083
|