|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.148.489
|
1.330.564
|
1.439.918
|
1.293.688
|
1.231.315
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
13.632.932
|
16.581.946
|
20.075.908
|
18.127.525
|
13.719.544
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
36.809.783
|
35.711.110
|
66.810.798
|
113.074.565
|
155.203.142
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
36.519.898
|
35.421.225
|
66.320.913
|
112.784.680
|
154.153.863
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
289.885
|
289.885
|
489.885
|
289.885
|
1.049.279
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
21.787
|
26.589
|
27.498
|
21.781
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
165.672.890
|
175.538.745
|
190.329.454
|
195.579.949
|
195.333.034
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
167.737.997
|
177.843.907
|
192.466.320
|
198.073.074
|
197.607.593
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2.065.107
|
-2.305.162
|
-2.136.866
|
-2.493.125
|
-2.274.559
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
20.841.857
|
25.602.919
|
27.043.883
|
34.427.189
|
40.071.858
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
10.289.877
|
15.106.494
|
18.206.070
|
25.594.969
|
31.230.837
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
10.566.774
|
10.511.219
|
8.852.607
|
8.847.014
|
8.841.421
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-14.794
|
-14.794
|
-14.794
|
-14.794
|
-400
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
142.759
|
142.759
|
142.759
|
142.759
|
120.805
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
224.011
|
224.011
|
224.011
|
224.011
|
224.011
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-81.252
|
-81.252
|
-81.252
|
-81.252
|
-103.206
|
|
X. Tài sản cố định
|
2.188.108
|
2.170.339
|
2.187.359
|
2.222.833
|
2.369.533
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.528.846
|
1.519.170
|
1.546.103
|
1.582.803
|
1.740.142
|
|
- Nguyên giá
|
2.307.181
|
2.340.486
|
2.416.955
|
2.511.377
|
2.718.189
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-778.335
|
-821.316
|
-870.852
|
-928.574
|
-978.047
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
79.745
|
74.133
|
66.906
|
60.419
|
53.618
|
|
- Nguyên giá
|
159.317
|
160.210
|
151.794
|
139.774
|
128.832
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-79.572
|
-86.077
|
-84.888
|
-79.355
|
-75.214
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
579.517
|
577.036
|
574.350
|
579.611
|
575.773
|
|
- Nguyên giá
|
755.607
|
756.727
|
757.723
|
766.902
|
766.902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-176.090
|
-179.691
|
-183.373
|
-187.291
|
-191.129
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
30.439
|
21.554
|
21.554
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
30.439
|
21.554
|
21.554
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
4.661.726
|
5.129.302
|
6.719.861
|
12.192.614
|
10.262.310
|
|
1. Các khoản phải thu
|
919.497
|
635.275
|
1.903.957
|
5.260.808
|
1.809.341
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
3.001.116
|
3.712.329
|
4.007.817
|
6.072.280
|
6.986.810
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
780.289
|
820.874
|
847.263
|
898.702
|
1.500.834
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-39.176
|
-39.176
|
-39.176
|
-39.176
|
-34.675
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
245.128.983
|
262.251.025
|
314.798.083
|
377.088.620
|
418.333.322
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
2.577.611
|
942.283
|
1.760.708
|
14.390.082
|
18.028.593
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
39.196.315
|
32.134.931
|
60.840.397
|
109.111.639
|
157.154.091
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
37.715.294
|
31.442.880
|
59.890.893
|
107.632.250
|
154.419.063
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
1.481.021
|
692.051
|
949.504
|
1.479.389
|
2.735.028
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
158.334.003
|
176.385.625
|
196.932.046
|
193.656.070
|
177.810.693
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
6.768
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
1.076.174
|
1.425.989
|
1.861.566
|
2.363.493
|
2.412.358
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
20.006.940
|
26.752.270
|
26.350.770
|
25.696.460
|
33.308.090
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
4.642.639
|
4.396.296
|
5.812.780
|
9.603.566
|
6.188.730
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
3.395.608
|
3.631.870
|
4.029.657
|
4.581.858
|
4.675.054
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.247.031
|
764.426
|
1.783.123
|
5.021.708
|
1.513.676
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
19.288.533
|
20.213.631
|
21.239.816
|
22.267.310
|
23.430.767
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
13.725.604
|
13.725.604
|
13.725.604
|
17.156.963
|
17.156.963
|
|
- Vốn điều lệ
|
13.725.506
|
13.725.506
|
13.725.506
|
17.156.865
|
17.156.865
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Vốn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.174.392
|
2.181.607
|
2.181.606
|
1.783.567
|
2.578.191
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
-11.022
|
-19.508
|
-23.364
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
3.388.537
|
4.317.442
|
5.352.114
|
3.350.144
|
3.695.613
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
245.128.983
|
262.251.025
|
314.798.083
|
377.088.620
|
418.333.322
|