単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,330,564 1,439,918 1,293,688 1,231,315 1,336,047
II. Tiền gửi tại NHNN 16,581,946 20,075,908 18,127,525 13,719,544 9,197,497
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 35,711,110 66,810,798 113,074,565 155,203,142 132,141,395
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 35,421,225 66,320,913 112,784,680 154,153,863 125,418,859
2. Cho vay các TCTD khác 289,885 489,885 289,885 1,049,279 6,722,536
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 21,787 26,589 27,498 21,781 16,535
VII. Cho vay khách hàng 175,538,745 190,329,454 195,579,949 195,333,034 199,073,544
1. Cho vay khách hàng 177,843,907 192,466,320 198,073,074 197,607,593 201,135,601
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -2,305,162 -2,136,866 -2,493,125 -2,274,559 -2,062,057
VIII. Chứng khoán đầu tư 25,602,919 27,043,883 34,427,189 40,071,858 46,070,154
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 15,106,494 18,206,070 25,594,969 31,230,837 37,234,204
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 10,511,219 8,852,607 8,847,014 8,841,421 8,835,950
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -14,794 -14,794 -14,794 -400
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 142,759 142,759 142,759 120,805 748,171
1. Đầu tư vào công ty con 0 500,000
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 224,011 224,011 224,011 224,011 351,776
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -81,252 -81,252 -81,252 -103,206 -103,605
X. Tài sản cố định 2,170,339 2,187,359 2,222,833 2,369,533 2,335,654
1. Tài sản cố định hữu hình 1,519,170 1,546,103 1,582,803 1,740,142 1,718,832
- Nguyên giá 2,340,486 2,416,955 2,511,377 2,718,189 2,757,517
- Giá trị hao mòn lũy kế -821,316 -870,852 -928,574 -978,047 -1,038,685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 74,133 66,906 60,419 53,618 43,926
- Nguyên giá 160,210 151,794 139,774 128,832 110,540
- Giá trị hao mòn lũy kế -86,077 -84,888 -79,355 -75,214 -66,614
3. Tài sản cố định vô hình 577,036 574,350 579,611 575,773 572,896
- Nguyên giá 756,727 757,723 766,902 766,902 767,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -179,691 -183,373 -187,291 -191,129 -194,956
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 21,554 21,554
- Nguyên giá 21,554 21,554
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 5,129,302 6,719,861 12,192,614 10,262,310 18,674,130
1. Các khoản phải thu 635,275 1,903,957 5,260,808 1,809,341 1,322,295
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,712,329 4,007,817 6,072,280 6,986,810 7,432,498
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 9,315,852
4. Tài sản có khác 820,874 847,263 898,702 1,500,834 638,160
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -39,176 -39,176 -39,176 -34,675 -34,675
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 262,251,025 314,798,083 377,088,620 418,333,322 409,593,127
NGUỒN VỐN 409,593,127
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 942,283 1,760,708 14,390,082 18,028,593 18,386,776
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 32,134,931 60,840,397 109,111,639 157,154,091 139,646,249
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 31,442,880 59,890,893 107,632,250 154,419,063 136,745,998
2. Vay các TCTD khác 692,051 949,504 1,479,389 2,735,028 2,900,251
III. Tiền gửi khách hàng 176,385,625 196,932,046 193,656,070 177,810,693 177,287,905
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 1,425,989 1,861,566 2,363,493 2,412,358 2,943,620
VI. Phát hành giấy tờ có giá 26,752,270 26,350,770 25,696,460 33,308,090 40,822,830
VII. Các khoản nợ khác 4,396,296 5,812,780 9,603,566 6,188,730 5,857,116
1. Các khoản lãi, phí phải trả 3,631,870 4,029,657 4,581,858 4,675,054 4,765,242
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 0
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 764,426 1,783,123 5,021,708 1,513,676 1,091,874
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 20,213,631 21,239,816 22,267,310 23,430,767 24,648,631
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 13,725,604 13,725,604 17,156,963 17,156,963 17,156,963
- Vốn điều lệ 13,725,506 13,725,506 17,156,865 17,156,865 17,156,865
- Vốn đầu tư XDCB 10 10 10 10 10
- Thặng dư vốn cổ phần 63 63 63 63 63
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi 0
- Vốn khác 25 25 25 25 25
2. Quỹ của TCTD 2,181,607 2,181,606 1,783,567 2,578,191 2,557,209
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -11,022 -19,508 -23,364 -2,102
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 4,317,442 5,352,114 3,350,144 3,695,613 4,936,561
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 262,251,025 314,798,083 377,088,620 418,333,322 409,593,127