|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
1.439.918
|
1.293.688
|
1.231.315
|
1.336.047
|
1.429.184
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
20.075.908
|
18.127.525
|
13.719.544
|
9.197.497
|
19.127.655
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
66.810.798
|
113.074.565
|
155.203.142
|
132.141.395
|
139.644.034
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
66.320.913
|
112.784.680
|
154.153.863
|
125.418.859
|
131.971.668
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
489.885
|
289.885
|
1.049.279
|
6.722.536
|
7.672.366
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
26.589
|
27.498
|
21.781
|
16.535
|
68.598
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
190.329.454
|
195.579.949
|
195.333.034
|
199.073.544
|
216.588.702
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
192.466.320
|
198.073.074
|
197.607.593
|
201.135.601
|
218.789.966
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2.136.866
|
-2.493.125
|
-2.274.559
|
-2.062.057
|
-2.201.264
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
27.043.883
|
34.427.189
|
40.071.858
|
46.070.154
|
50.102.828
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
18.206.070
|
25.594.969
|
31.230.837
|
37.234.204
|
41.572.411
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
8.852.607
|
8.847.014
|
8.841.421
|
8.835.950
|
8.530.417
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-14.794
|
-14.794
|
-400
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
142.759
|
142.759
|
120.805
|
748.171
|
248.170
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
500.000
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
224.011
|
224.011
|
224.011
|
351.776
|
351.776
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-81.252
|
-81.252
|
-103.206
|
-103.605
|
-103.606
|
|
X. Tài sản cố định
|
2.187.359
|
2.222.833
|
2.369.533
|
2.335.654
|
2.427.668
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.546.103
|
1.582.803
|
1.740.142
|
1.718.832
|
1.778.372
|
|
- Nguyên giá
|
2.416.955
|
2.511.377
|
2.718.189
|
2.757.517
|
2.888.180
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-870.852
|
-928.574
|
-978.047
|
-1.038.685
|
-1.109.808
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
66.906
|
60.419
|
53.618
|
43.926
|
40.359
|
|
- Nguyên giá
|
151.794
|
139.774
|
128.832
|
110.540
|
98.851
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84.888
|
-79.355
|
-75.214
|
-66.614
|
-58.492
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
574.350
|
579.611
|
575.773
|
572.896
|
608.937
|
|
- Nguyên giá
|
757.723
|
766.902
|
766.902
|
767.852
|
809.451
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-183.373
|
-187.291
|
-191.129
|
-194.956
|
-200.514
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
21.554
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
21.554
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
6.719.861
|
12.192.614
|
10.262.310
|
18.674.130
|
21.880.425
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1.903.957
|
5.260.808
|
1.809.341
|
1.322.295
|
3.420.001
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
4.007.817
|
6.072.280
|
6.986.810
|
7.432.498
|
10.147.345
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
9.315.852
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
847.263
|
898.702
|
1.500.834
|
638.160
|
8.347.754
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-39.176
|
-39.176
|
-34.675
|
-34.675
|
-34.675
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
314.798.083
|
377.088.620
|
418.333.322
|
409.593.127
|
451.517.264
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
409.593.127
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
1.760.708
|
14.390.082
|
18.028.593
|
18.386.776
|
22.792.732
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
60.840.397
|
109.111.639
|
157.154.091
|
139.646.249
|
147.618.839
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
59.890.893
|
107.632.250
|
154.419.063
|
136.745.998
|
142.293.043
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
949.504
|
1.479.389
|
2.735.028
|
2.900.251
|
5.325.796
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
196.932.046
|
193.656.070
|
177.810.693
|
177.287.905
|
200.095.644
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
1.861.566
|
2.363.493
|
2.412.358
|
2.943.620
|
3.426.487
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
26.350.770
|
25.696.460
|
33.308.090
|
40.822.830
|
44.306.100
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
5.812.780
|
9.603.566
|
6.188.730
|
5.857.116
|
7.384.969
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
4.029.657
|
4.581.858
|
4.675.054
|
4.765.242
|
5.377.039
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
1.783.123
|
5.021.708
|
1.513.676
|
1.091.874
|
2.007.930
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
21.239.816
|
22.267.310
|
23.430.767
|
24.648.631
|
25.892.493
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
13.725.604
|
17.156.963
|
17.156.963
|
17.156.963
|
20.588.321
|
|
- Vốn điều lệ
|
13.725.506
|
17.156.865
|
17.156.865
|
17.156.865
|
20.588.223
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
25
|
25
|
25
|
25
|
25
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
2.181.606
|
1.783.567
|
2.578.191
|
2.557.209
|
2.474.419
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-19.508
|
-23.364
|
|
-2.102
|
1.031
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
5.352.114
|
3.350.144
|
3.695.613
|
4.936.561
|
2.828.722
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
314.798.083
|
377.088.620
|
418.333.322
|
409.593.127
|
451.517.264
|